Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Manchester United, 23:00 ngày 24/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 24/07/2026
Rosenborg BK
Sắp đá --:--:--
Manchester United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 30 42
Hòa 01 31
Bại 02 32
Ghi bàn 83 156
Mất bàn 15 126
Điểm 91 157

Chủ = Rosenborg BK · Khách = Manchester United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rosenborg BK (23)Hiệp 1 / Cả trậnManchester United (2)
7 (30%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
5 (22%)Bại/Bại2 (100%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Rosenborg BK 1 (100%)Hòa 0 (0%)Manchester United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/24Rosenborg BK1-0 (0-0)Manchester United8-1-0.753.25T

Thành tích gần đây — Rosenborg BK

TTTHBBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Start Kristiansand0-3 (0-1)Rosenborg BK5-3+0.252.75T
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7+12.75T
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4-0.253T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6-13.25H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2-0.252.75B
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0+0.753B
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4-0.253T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3-1.253B
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11-0.252.75H
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11-0.53H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4+0.53T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0-12.75B
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3+1.253T
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4-0.53B
NORC08/03/26Bryne2-2 (1-2)Rosenborg BK2-8+0.752.75H
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7-0.252.75B
INT CF24/02/26Rosenborg BK2-1 (2-0)Start Kristiansand10-10+0.753T
INT CF19/02/26Ranheim IL1-2 (0-2)Rosenborg BK7-6+0.53T
INT CF09/02/26Rosenborg BK1-0 (1-0)Artis Brno-+0.752.75T

Thành tích gần đây — Manchester United

BTTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2+13.5B
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3-0.53T
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7+0.52.75H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8+0.753T
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1-0.253T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5+12.75B
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8+0.253H
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6+0.752.75T
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4-0.253B
ENG PR01/03/26Manchester United2-1 (0-1)Crystal Palace7-1+12.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1+0.52.75T
ENG PR11/02/26West Ham United1-1 (0-0)Manchester United5-3+0.53H
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0+0.752.75T
ENG PR01/02/26Manchester United3-2 (1-0)Fulham3-7+0.752.75T
ENG PR25/01/26Arsenal2-3 (1-1)Manchester United9-2-1.253T
ENG PR17/01/26Manchester United2-0 (0-0)Manchester City1-6-0.753T
ENG FAC11/01/26Manchester United1-2 (0-1)Brighton Hove Albion6-1+0.753B
ENG PR08/01/26Burnley2-2 (1-0)Manchester United2-6+0.752.75H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Manchester United (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rosenborg BK (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
10
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
70
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Rosenborg BKManchester United

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Rosenborg BKManchester United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
58
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
50
Thua 2+
Rosenborg BKManchester United

Thông tin đội bóng

Rosenborg BK Thông tin Manchester United
1917-5-19 Thành lập 1878
Lerkendal Stadion Sân nhà Old Trafford
21166 Sức chứa 76180
Alfred Johansson HLV Michael Carrick
Trondheim Khu vực Manchester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.004.101.580.893.500.830.97-0.750.81
Live4.90 ↑4.50 ↑1.43 ↓0.893.500.830.84 ↓-1.250.94 ↑
EasybetsSớm4.604.501.561.063.750.800.98-1.000.78
Live5.30 ↑4.70 ↑1.49 ↓1.063.750.800.84 ↓-1.250.91 ↑
VcbetSớm5.254.601.450.843.500.900.75-1.250.97
Live5.50 ↑4.50 ↓1.44 ↓0.83 ↓3.500.91 ↑0.81 ↑-1.250.90 ↓
InterwettenSớm3.904.101.670.803.500.851.05-0.500.65
Live4.80 ↑4.60 ↑1.50 ↓0.803.500.850.60 ↓-1.501.10 ↑
10BETSớm4.104.101.650.883.000.80---
Live5.20 ↑5.00 ↑1.48 ↓0.81 ↓3.500.90 ↑---
LadbrokesSớm3.754.201.610.332.502.00---
Live4.40 ↑4.40 ↑1.50 ↓0.332.502.00---
PinnacleSớm4.664.541.520.973.750.790.99-1.000.81
Live5.34 ↑4.70 ↑1.44 ↓0.84 ↓3.500.95 ↑0.90 ↓-1.250.88 ↑
HK Jockey ClubSớm7.755.601.200.943.750.760.78-1.750.99
Live4.75 ↓4.60 ↓1.40 ↑0.943.750.760.81 ↑-1.250.96 ↓
BwinSớm3.754.201.620.823.500.85---
Live4.50 ↑4.40 ↑1.50 ↓0.823.500.85---
1xBetSớm2.823.882.011.203.500.571.180.000.58
Live5.60 ↑4.90 ↑1.46 ↓0.84 ↓3.500.93 ↑0.80 ↓-1.250.84 ↑
Bet 365Sớm4.004.001.620.953.000.850.98-0.750.83
Live4.50 ↑4.50 ↑1.50 ↓0.80 ↓3.500.91 ↑1.00 ↑-1.000.80 ↓
William HillSớm4.204.001.571.253.500.57---
Live5.00 ↑4.33 ↑1.44 ↓0.80 ↓3.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.