Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Tromso IL, 23:00 ngày 12/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 12/09/2026
Rosenborg BK 5 Kết thúc HT 4-0 3
Tromso IL
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Lerkendal Stadion Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg BK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Selnaes O. 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Chiakha A. 3 - 0 ⚽ | 5' | |
| 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| Sahsah N. 5 - 0 ⚽ | 35' | |
| 42' | Erlien V. | |
| Witry A. F. 6 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 8 | 37 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 13 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 14 |
Chủ = Rosenborg BK · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (41%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 26 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | 7 | 11 |
Tromso IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 5 | 3 | 34 | 20 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 14 | 3 |
Đội hình
Rosenborg BK
Tromso IL
1Wahlstedt L.4Konradsen Ceide M.16Witry A. F.19Pereira A.21Nemcik T.7Nordli S.10Selnaes O.11Sahsah N.17Bomholt M.18Chiakha A.35Ceide E. K.1Haugaard J.21L.Hien29A.Warneryd30Vadebu I.33Jatta M.37S.Innvær5Edvardsson D.11Jenssen R.70Bjorlo M.15Erlien V.22H.Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Wahlstedt L.
- 4Konradsen Ceide M.
- 7Nordli S.
- 10Selnaes O.⚽ Ghi bàn 3'
- 11Sahsah N.⚽ Ghi bàn 35'
- 16Witry A. F.⚽ Ghi bàn 44'
- 17Bomholt M.
- 18Chiakha A.⚽ Ghi bàn 5'
- 19Pereira A.
- 21Nemcik T.
- 35Ceide E. K.
Khách · 532
- 1Haugaard J.
- 5Edvardsson D.
- 11Jenssen R.
- 15Erlien V.🟨 Thẻ vàng 42'
- 21L.Hien
- 22H.Larsen
- 29A.Warneryd
- 30Vadebu I.
- 33Jatta M.
- 37S.Innvær
- 70Bjorlo M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
153
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
268179
TL chuyền bóng thành công
81%69%
Phạm lỗi
109
Cứu thua
23
Quả ném biên
109
Chuyền dài
1221
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rosenborg BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-5-19 | Thành lập | 1920-9-20 |
| Lerkendal Stadion | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 21166 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Jorgen Vik | |
| Trondheim | Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.68 | 3.42 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.80 | 0.84 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.20 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.90 | 0.84 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.95 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.57 | 3.84 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 36.00 ↑ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.63 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.71 | 3.19 | 0.69 | 2.50 | 1.20 | 0.61 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 4.43 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.80 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.