Kết quả bóng đá trận Rosenborg U19 vs Ham-Kam U19, 22:00 ngày 20/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 22:00 ngày 20/08/2026
Rosenborg U19 6 Kết thúc HT 3-1 1
Ham-Kam U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg U19 | Phút | |
| Thomas Kvendbo Holden 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Ulrik Hald-Hernes 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 22' | ⚽ 2 - 1 Peder Kummen | |
| Thomas Kvendbo Holden 3 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 3-1 | ||
| Aleksander Bergersen 4 - 1 ⚽ | 47' | |
| 5 - 1 ⚽ | 61' | |
| Magnus Sylte 6 - 1 ⚽ | 84' | |
| Eirik Myrvagnes 7 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 36 | 32 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 15 | 21 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 19 |
Chủ = Rosenborg U19 · Khách = Ham-Kam U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rosenborg U19 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ham-Kam U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/23 | Rosenborg U19 | 1-1 (0-0) | Ham-Kam U19 | -1.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Rosenborg U19
BTBTTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 34/23 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Rosenborg U19 | 1-2 (1-1) | Molde U19 | +0.5 | 4.5 | B |
| 30/07/26 | Molde U19 | 0-1 (0-0) | Rosenborg U19 | -0.25 | 4.75 | T |
| 21/03/26 | Molde U19 | 7-2 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Moss U19 | 2-8 (2-2) | Rosenborg U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Rosenborg U19 | 3-1 (2-0) | Lyn Oslo U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (4-0) | Tromso U19 | +0.5 | 4.5 | T |
| 31/01/26 | Rosenborg U19 | 4-0 (3-0) | Kristiansund BK U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Rosenborg U19 | 2-2 (1-2) | Molde U19 | 0 | 3.75 | H |
| 27/08/25 | Start Kristiansand U19 | 1-3 (0-0) | Rosenborg U19 | +1.5 | 4.75 | T |
| 14/08/25 | Stabaek U19 | 7-4 (3-4) | Rosenborg U19 | -0.25 | 4 | B |
| 20/06/25 | Rosenborg U19 | 9-0 (5-0) | Strindheim TF U19 | +2 | 4.5 | T |
| 26/03/25 | Rosenborg U19 | 5-2 (2-1) | Stabaek U19 | 0 | 3.5 | T |
| 15/03/25 | Aalesund FKU19 | 1-1 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 09/03/25 | Molde U19 | 2-2 (0-1) | Rosenborg U19 | - | - | H |
| 02/03/25 | Rosenborg U19 | 5-0 (2-0) | Molde U19 | - | - | T |
| 16/02/25 | Stabaek U19 | 4-1 (1-1) | Rosenborg U19 | - | - | B |
| 01/02/25 | Rosenborg U19 | 1-4 (0-0) | Aalesund FKU19 | - | - | B |
| 02/10/24 | Sogndal U19 | 3-2 (2-0) | Rosenborg U19 | -0.75 | 4.75 | B |
| 25/09/24 | Rosenborg U19 | 2-2 (2-1) | Sogndal U19 | +1 | 4.5 | H |
| 21/08/24 | Rosenborg U19 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand U19 | +2.25 | 4.5 | H |
Thành tích gần đây — Ham-Kam U19
TTTBTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 43/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Ham-Kam U19 | 5-1 (1-1) | Odd Grenland U19 | +1 | 4.5 | T |
| 30/07/26 | Odd Grenland U19 | 2-5 (2-2) | Ham-Kam U19 | -1 | 4.5 | T |
| 17/04/26 | Elverum U19 | 1-7 (1-4) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (1-0) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Ham-Kam U19 | 6-0 (3-0) | KFUM U19 | - | - | T |
| 04/03/26 | Start Kristiansand U19 | 0-2 (0-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Ham-Kam U19 | 1-0 (0-0) | Sandefjord U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Bodo Glimt U19 | 4-4 (3-2) | Ham-Kam U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | Ham-Kam U19 | 5-1 (3-0) | Fredrikstad U19 | - | - | T |
| 24/10/25 | Ham-Kam U19 | 7-1 (3-0) | Asker U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 10/10/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Ullensaker U19 | +0.75 | 4.75 | B |
| 03/10/25 | Ham-Kam U19 | 3-0 (1-0) | Baerum U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 12/09/25 | Ham-Kam U19 | 2-1 (1-0) | KFUM U19 | -0.5 | 4.5 | T |
| 06/09/25 | Follo U19 | 1-2 (1-1) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 29/08/25 | Ham-Kam U19 | 10-0 (5-0) | Nordstrand U19 | +3.25 | 5 | T |
| 22/08/25 | Skeid Oslo U19 | 4-0 (2-0) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 21/08/25 | Viking U19 | 5-3 (2-1) | Ham-Kam U19 | -1.5 | 3.75 | B |
| 15/08/25 | Ham-Kam U19 | 4-2 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 07/08/25 | Asker U19 | 1-1 (0-1) | Ham-Kam U19 | -0.75 | 4.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
53
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
124
Tấn công
134109
Tấn công nguy hiểm
9250
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg U19 (21 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ham-Kam U19 (11 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rosenborg U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Ham-Kam U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rosenborg U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.87 | 6.50 | 0.90 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 4.05 | 2.53 | 0.95 | 4.50 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.40 | 2.70 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 24.00 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 4.40 | 2.65 | 0.88 | 4.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.27 ↑ | 49.17 ↑ | 2.35 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 4.05 | 2.59 | 0.92 | 4.50 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.50 | 3.00 | 0.91 | 4.50 | 0.79 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 4.01 | 2.51 | 0.94 | 4.25 | 0.74 | 0.81 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 41.00 ↑ | 2.17 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 4.20 | 2.45 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 4.21 | 3.49 | 0.90 | 4.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 2.09 ↑ | 4.15 ↓ | 2.54 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.81 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 4.20 | 2.40 | 0.85 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.68 ↓ | 5.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.40 | 2.63 | 0.58 | 3.50 | 1.24 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.26 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.33 | 2.45 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.