Kết quả bóng đá trận Roskilde vs Fremad Amager, 00:00 ngày 24/10/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 24/10/2026
Roskilde
4 Kết thúc HT 1-0 0
Fremad Amager
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Roskilde Phút Fremad Amager
9'
1 - 0 ⚽19'
HT 1-0
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 44
Bại 02 03
Ghi bàn 103 2712
Mất bàn 37 917
Điểm 73 2213

Chủ = Roskilde · Khách = Fremad Amager

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roskilde (23)Hiệp 1 / Cả trậnFremad Amager (24)
9 (39%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (13%)
2 (9%)Hòa/Thắng3 (13%)
6 (26%)Hòa/Hòa7 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (13%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (4%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Roskilde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210573824354
Sân nhà117132811223
Sân khách113441013136

Fremad Amager

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228682326248
Sân nhà116231512205
Sân khách11245814109

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
5
2
Sút cầu môn
2
1
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roskilde (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Roskilde Thông tin Fremad Amager
1906-8-6 Thành lập 1910-6-10
Roskilde Idraetspark Sân nhà Sundby Idrætspark
6000 Sức chứa 7200
Anders Theil HLV Christian Iversen
Roskilde Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.604.000.802.750.960.800.500.95
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑3.500.03 ↓0.96 ↑0.000.86 ↓
VcbetSớm1.673.904.100.903.000.890.910.750.88
Live1.02 ↓10.50 ↑61.00 ↑3.25 ↑3.500.21 ↓0.65 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.633.904.000.963.000.840.850.750.95
Live1.01 ↓8.00 ↑193.00 ↑3.84 ↑3.500.13 ↓0.77 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm1.903.503.600.652.501.05---
Live1.75 ↓3.75 ↑3.90 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
12betSớm1.633.904.000.963.000.840.850.750.95
Live1.01 ↓8.00 ↑193.00 ↑3.70 ↑3.500.14 ↓0.77 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm1.693.803.800.802.750.900.900.750.80
Live1.01 ↓12.50 ↑18.00 ↑3.22 ↑3.500.11 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.723.543.900.762.751.060.720.501.13
Live1.01 ↓9.40 ↑55.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.74 ↑0.001.11 ↓
LadbrokesSớm1.753.603.700.612.501.20---
Live1.01 ↓15.00 ↑46.00 ↑0.612.501.05 ↓---
18BetSớm1.843.703.500.722.750.980.900.500.79
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.043.503.190.642.501.080.520.001.30
Live1.03 ↓17.00 ↑34.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm1.733.504.100.852.750.951.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Roskilde+3/4200
Fremad Amager-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).