Kết quả bóng đá trận Roskilde vs VSK Arhus, 19:00 ngày 05/09/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 05/09/2026
Roskilde 1 Kết thúc HT 0-0 0
VSK Arhus
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 27 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 22 | 8 |
Chủ = Roskilde · Khách = VSK Arhus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roskilde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Roskilde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 24 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 28 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 13 | 13 | 6 |
VSK Arhus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 26 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 12 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 19 | 14 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Sút bóng
50
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
65
Việt vị
10
Quả ném biên
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roskilde (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
VSK Arhus (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roskilde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-8-6 | Thành lập | |
| Roskilde Idraetspark | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Anders Theil | HLV | Jacob Eichner |
| Roskilde | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 | 3.10 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.22 | 2.71 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 130.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↑ | 3.35 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.89 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Roskilde | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| VSK Arhus | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).