Kết quả bóng đá trận Ross County vs East Kilbride, 23:30 ngày 29/08/2026

Hạng One Scotland · 23:30 ngày 29/08/2026
Ross County
4 Kết thúc HT 1-0 0
East Kilbride
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Victoria Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Ross County Phút East Kilbride
Connor Randall 10'
Randall C. 10'
Brian Graham(Assists:Jamie Lindsay) (Kiến tạo: Jamie Lindsay) 1 - 0 45+1'
HT 1-0
Luke McCarvel(Assists:Adam Emslie) (Kiến tạo: Adam Emslie) 2 - 0 48'
Jamie Lindsay 3 - 0 51'
54' Owen Calder
55' Aaron Steele
Akil Wright 61'
Richard Chin 67'
Brian Graham(Assists:Lewis Strapp) (Kiến tạo: Lewis Strapp) 4 - 0 72'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 95
Hòa 00 11
Bại 02 04
Ghi bàn 113 2527
Mất bàn 18 623
Điểm 93 2816

Chủ = Ross County · Khách = East Kilbride

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ross County (16)Hiệp 1 / Cả trậnEast Kilbride (12)
9 (56%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
5 (31%)Hòa/Thắng2 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Ross County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400102122
Sân nhà22006163
Sân khách22004161
6 gần6600144--

East Kilbride

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52129974
Sân nhà22008162
Sân khách30121817
6 gần6411179--

Thành tích gần đây — Ross County

TTTTTTTHTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26Ross County4-0 (2-0)Banks o Dee4-5+23.75T
SCO L122/08/26Airdrie United1-3 (0-2)Ross County4-7+0.752.5T
SCO LC15/08/26Dunfermline Athletic1-2 (0-0)Ross County7-5-0.252.5T
SCO BC12/08/26Elgin City1-2 (1-1)Ross County2-9+1.253.25T
SCO L108/08/26Ross County2-1 (1-1)Montrose10-4+1.53T
SCO L101/08/26Peterhead0-1 (0-0)Ross County3-6+0.52.5T
SCO LC25/07/26Airdrie United0-3 (0-1)Ross County3-6+0.753T
SCO LC22/07/26Ross County1-1 (0-1)Dundee FC7-3-0.252.75H
SCO LC18/07/26Ross County3-1 (2-1)Clyde3-4+1.253T
INT CF15/07/26Nairn County2-2 (1-0)Ross County2-1+34.25H
SCO LC11/07/26Annan Athletic1-4 (0-1)Ross County1-4+1.753.25T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---T
INT CF04/07/26Inverness0-4 (0-1)Ross County3-1-0.252.75T
INT CF01/07/26Clachnacuddin0-2 (0-1)Ross County2-8+2.53.75T
INT CF27/06/26Forres Mechanics1-5 (0-2)Ross County---T
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7-0.252.5B
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4+0.52.5T
SCO CH18/04/26Ross County2-1 (1-1)Ayr United4-5+0.252.25T
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1+0.252.25B
SCO CH04/04/26Ross County0-4 (0-3)Airdrie United7-3+0.52.5B

Thành tích gần đây — East Kilbride

TBTTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26Cowdenbeath1-3 (1-1)East Kilbride1-4+1.753.5T
SCO L122/08/26Montrose3-0 (2-0)East Kilbride1-4+0.753B
SCO L115/08/26East Kilbride3-0 (0-0)Cove Rangers7-2+1.253.25T
SCO BC12/08/26East Kilbride5-3 (1-2)Kilmarnock U2112-1+2.253.75T
SCO L108/08/26Airdrie United1-1 (0-0)East Kilbride3-7+0.52.75H
SCO L101/08/26East Kilbride5-1 (3-1)Queen of South4-2+12.75T
SCO LC22/07/26Saint Mirren4-3 (0-2)East Kilbride4-3-2.253.5B
SCO LC18/07/26East Kilbride5-3 (3-1)Dumbarton8-2+1.753.25T
SCO LC15/07/26Cove Rangers3-2 (0-0)East Kilbride6-8+0.52.75B
SCO LC11/07/26East Kilbride3-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-3-0.53.25T
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts-+0.53.25T
SCO L202/05/26East Kilbride5-0 (3-0)Clyde5-5+0.753T
SCO L225/04/26Dumbarton0-1 (0-1)East Kilbride3-2+13.25T
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0+2.53.75T
SCO L211/04/26Forfar Athletic1-0 (1-0)East Kilbride4-3+0.252.75B
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5+13.25T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4-0.253H
SCO L221/03/26East Kilbride3-2 (2-0)Stirling Albion8-1+1.53.25T
SCO L214/03/26Stranraer2-1 (1-1)East Kilbride7-3+0.53B
SCO L207/03/26East Kilbride3-0 (2-0)Elgin City4-4+0.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
95
112
Tấn công nguy hiểm
64
64
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
16
16
Cứu thua
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ross County (20 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
East Kilbride (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ross County (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

East Kilbride (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
36
B.thắng H2
Ross CountyEast Kilbride

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Ross CountyEast Kilbride

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1010
Thắng 2+
53
Thắng 1
22
Hòa
24
Thua 1
11
Thua 2+
Ross CountyEast Kilbride

Thông tin đội bóng

Ross County Thông tin East Kilbride
1929 Thành lập
Victoria Park Sân nhà
6310 Sức chứa 0
Stuart Kettlewell HLV Mick Kennedy
DINGWALL Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.603.804.800.902.750.890.780.751.03
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑3.75 ↑4.500.16 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
Mansion88Sớm1.573.954.350.722.751.020.750.750.99
Live1.50 ↓4.25 ↑4.60 ↑0.61 ↓2.751.23 ↑0.83 ↑1.000.97 ↓
InterwettenSớm1.633.904.700.652.501.05---
Live1.02 ↓13.00 ↑40.00 ↑4.70 ↑4.500.08 ↓---
10BETSớm1.593.504.200.692.750.70---
Live1.16 ↓5.38 ↑16.19 ↑2.22 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm1.613.904.100.742.751.000.770.750.97
Live1.50 ↓4.25 ↑4.60 ↑0.61 ↓2.751.23 ↑0.83 ↑1.000.97
CrownSớm1.553.854.100.953.000.750.740.750.96
Live1.49 ↓4.10 ↑4.25 ↑0.70 ↓3.001.00 ↑0.86 ↑1.000.84 ↓
SbobetSớm1.473.694.520.732.751.050.911.000.87
Live1.15 ↓5.00 ↑12.00 ↑4.34 ↑4.500.03 ↓0.35 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.613.834.650.892.750.870.770.751.01
Live1.14 ↓4.96 ↑25.00 ↑3.44 ↑4.500.07 ↓0.31 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.603.754.400.672.501.05---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.15 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm1.593.904.700.842.750.840.720.750.98
Live1.01 ↓16.00 ↑37.00 ↑11.51 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.624.403.720.762.751.000.780.750.97
Live1.18 ↓5.84 ↑18.09 ↑2.86 ↑4.500.24 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm1.583.754.500.662.501.05---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.77 ↑4.500.87 ↓---
1xBetSớm1.623.804.820.862.750.840.750.750.96
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.34 ↑4.500.22 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.573.804.500.902.750.900.780.751.03
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑4.500.13 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.623.705.000.702.501.05---
Live1.53 ↓4.20 ↑5.004.80 ↑4.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ross County+3/4100
East Kilbride-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).