Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Akron Togliatti, 23:30 ngày 09/10/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 09/10/2026
Rostov FK 1 Kết thúc HT 1-0 0
Akron Togliatti
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Rostov FK | Phút | |
| 17' | Vyacheslav Bardybakhin | |
| 24' | Karlen Hovhannisyan | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = Rostov FK · Khách = Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rostov FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 8 |
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
Đội hình
Rostov FK
Akron Togliatti
84Petrov A.3Sako O.4Melekhin V.40Ygor Nogueira87Langovich A.8Mironov A.18Kuchaev K.27Prokhin D.6Olusegun O.10Komarov I.99Suleymanov T.88Gudiev V.13Vyacheslav Bardybakhin19Bokoev M.21Fernandez R.26Escoval J.6Karlen Hovhannisyan8Bistrovic K.15Loncar S.7Benchimol9Tedic S.11Dudu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
- 6Karlen Hovhannisyan🟨 Thẻ vàng 24'
- 7Benchimol
- 8Bistrovic K.
- 9Tedic S.
- 11Dudu
- 13Vyacheslav Bardybakhin🟨 Thẻ vàng 17'
- 15Loncar S.
- 19Bokoev M.
- 21Fernandez R.
- 26Escoval J.
- 88Gudiev V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
21
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
142187
TL chuyền bóng thành công
76%75%
Phạm lỗi
55
Quả ném biên
69
Chuyền dài
514
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rostov FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-1 | Thành lập | |
| Rostov Arena | Sân nhà | |
| 17600 | Sức chứa | 0 |
| Jonatan Alba | HLV | Srdjan Blagojevic |
| Rostov | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.38 | 3.63 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.41 ↑ | 4.15 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.80 | 4.60 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.70 ↑ | 98.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.55 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.23 | 3.77 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 190.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.40 ↓ | 3.90 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.82 | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 4.42 | 1.06 | 2.50 | 0.89 | 0.65 | 0.25 | 1.44 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.98 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.