Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs CSKA Moscow, 23:00 ngày 27/02/2027

Ngoại hạng Nga · 23:00 ngày 27/02/2027
Rostov FK
Sắp đá --:--:--
CSKA Moscow
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rostov Arena

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 01 24
Bại 20 32
Ghi bàn 47 1714
Mất bàn 65 1214
Điểm 37 1716

Chủ = Rostov FK · Khách = CSKA Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rostov FK (21)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA Moscow (22)
5 (24%)Thắng/Thắng4 (18%)
1 (5%)Thắng/Hòa4 (18%)
4 (19%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (19%)Hòa/Hòa5 (23%)
4 (19%)Hòa/Bại3 (14%)
3 (14%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123710512
Sân nhà101011113
Sân khách51136948

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng633096124
Sân nhà532074111
Sân khách101022114
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rostov FK Thông tin CSKA Moscow
1930-1-1 Thành lập 1911-1-1
Rostov Arena Sân nhà Arena CSKA
17600 Sức chứa 13200
Jonatan Alba HLV Dmitriy Igdisamov
Rostov Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.003.601.620.812.251.000.95-0.750.84
Live5.003.601.620.80 ↓2.251.000.95-0.750.84
Mansion88Sớm4.853.651.670.812.251.030.97-0.750.89
Live4.853.651.670.80 ↓2.251.04 ↑0.98 ↑-0.750.88 ↓
10BETSớm3.403.352.000.932.500.75---
Live5.00 ↑3.65 ↑1.62 ↓0.94 ↑2.500.74 ↓---
12betSớm4.853.651.670.812.251.030.97-0.750.89
Live4.853.651.670.80 ↓2.251.04 ↑0.98 ↑-0.750.88 ↓
CrownSớm4.703.701.680.822.251.051.00-0.750.88
Live4.703.701.680.822.251.051.00-0.750.88
SbobetSớm4.853.541.630.832.251.051.00-0.750.90
Live4.853.541.630.832.251.051.00-0.750.90
WewbetSớm3.563.392.070.792.251.051.05-0.250.81
Live5.45 ↑3.71 ↑1.68 ↓0.81 ↑2.251.03 ↓0.99 ↓-0.750.87 ↑
18BetSớm4.503.701.690.932.500.800.84-0.750.89
Live4.80 ↑3.701.65 ↓0.76 ↓2.250.97 ↑0.91 ↑-0.750.81 ↓
PinnacleSớm4.013.501.891.032.500.790.92-0.500.90
Live5.05 ↑3.86 ↑1.68 ↓0.82 ↓2.251.03 ↑0.97 ↑-0.750.88 ↓
1xBetSớm3.693.582.151.102.500.860.66-0.751.43
Live5.54 ↑3.98 ↑1.71 ↓0.87 ↓2.251.08 ↑0.52 ↓-1.251.54 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.