Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Dynamo Moscow, 22:30 ngày 17/09/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 17/09/2026
Rostov FK 0 Kết thúc HT 0-1 3
Dynamo Moscow
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Rostov Arena Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Rostov FK | Phút | |
| 1' | Caceres J. | |
| 8' | Arthur Gomes | |
| Semenchuk | 16' | |
| 26' ⇄ | ▲ Marichal N. ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 24 |
Chủ = Rostov FK · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rostov FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (36%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 8 |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Rostov FK
Dynamo Moscow
84Petrov A.3Sako O.4Melekhin V.22Semenchuk87Langovich A.10Komarov I.16Mukhin M.27Prokhin D.6Olusegun O.7Ronaldo Cesar Soares dos Santos99Suleymanov T.99Lunev A.4Caceres J.8Rubens55Osipenko M.57David Ricardo Loiola da Silva10Bitello15Glebov D.24Chavez L.11Arthur Gomes70Tyukavin K.91Gladyshev Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
- 4Caceres J.🟨 Thẻ vàng 1'
- 8Rubens
- 10Bitello
- 11Arthur Gomes🟨 Thẻ vàng 8'
- 15Glebov D.
- 24Chavez L.
- 55Osipenko M.
- 57David Ricardo Loiola da Silva
- 70Tyukavin K.
- 91Gladyshev Y.
- 99Lunev A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
20
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
25%75%
Chuyền bóng
75223
TL chuyền bóng thành công
40%73%
Phạm lỗi
74
Việt vị
40
Quả ném biên
1010
Chuyền dài
215
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rostov FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-1 | Thành lập | 1923 |
| Rostov Arena | Sân nhà | VTB Arena |
| 17600 | Sức chứa | 36880 |
| Jonatan Alba | HLV | Sandro Schwarz |
| Rostov | Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.37 | 2.23 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.38 ↑ | 3.18 ↓ | 1.94 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.30 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 70.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.35 | 2.38 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.12 | 2.24 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.17 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.35 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.19 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.59 | 2.49 | 1.10 | 2.50 | 0.86 | 1.17 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 47.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.