Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Fakel, 23:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Nga · 23:00 ngày 05/09/2026
Rostov FK 3 Kết thúc HT 0-0 1
Fakel
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Rostov Arena Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Rostov FK | Phút | |
| 4' | El Mhassani H. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 3 |
Chủ = Rostov FK · Khách = Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rostov FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 8 |
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
Đội hình
Rostov FK
Fakel
84Petrov A.3Sako O.4Melekhin V.40Ygor Nogueira87Langovich A.5Mikhailov Y.8Mironov A.18Kuchaev K.6Olusegun O.10Komarov I.99Suleymanov T.1Daniil Frolkin5Gabaraev A.40Clayton53Bardachev M.22El Mhassani H.23Yakimov V.55Todorovic D.97Magomedov B.9Gnapi Dable A.11Sutormin A.99Giorgobiani N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
196250
TL chuyền bóng thành công
76%76%
Phạm lỗi
63
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
914
Chuyền dài
1415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rostov FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-1 | Thành lập | 1954 |
| Rostov Arena | Sân nhà | Tsentralnyi Profsoyuz |
| 17600 | Sức chứa | 31743 |
| Jonatan Alba | HLV | Oleg Vasilenko |
| Rostov | Khu vực | VOZ UUOO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.11 | 3.78 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.12 ↑ | 4.25 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 4.30 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.20 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.95 | 1.05 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.00 | 0.72 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.15 ↓ | 3.90 ↓ | 0.72 | 2.00 | 0.96 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.95 | 1.05 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.85 | 1.06 | 2.25 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.01 | 3.63 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.11 | 4.56 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.95 ↓ | 3.78 ↓ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.30 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 27.00 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.37 | 4.39 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.31 ↓ | 4.29 ↓ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 5.34 | 1.12 | 2.25 | 0.84 | 0.58 | 0.25 | 1.62 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 12.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.