Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Erfurt vs Erzgebirge Aue, 19:30 ngày 19/09/2026
Regionalliga (Đức) · 19:30 ngày 19/09/2026
Rot-Weiss Erfurt 2 Kết thúc HT 1-0 2
Erzgebirge Aue
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 32 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 24 | 18 |
Chủ = Rot-Weiss Erfurt · Khách = Erzgebirge Aue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Erfurt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Erfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 23 | 5 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 3 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 3 |
Erzgebirge Aue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Erfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Erzgebirge Aue (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Erfurt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-5-25 | Thành lập | 1946-3-4 |
| Gechichte des | Sân nhà | Erzgebirgsstadion |
| 8000 | Sức chứa | 16403 |
| HLV | Jorg Emmerich | |
| Erfurt | Khu vực | Aue |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.50 | 2.90 | 0.97 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.65 | 2.62 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.65 | 2.63 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 | 2.70 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.28 | 1.15 | 3.25 | 0.60 | 0.70 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.