Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Erfurt vs Magdeburg Am, 19:00 ngày 15/08/2026

Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 15/08/2026
Rot-Weiss Erfurt
4 Kết thúc HT 2-0 1
Magdeburg Am
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Rot-Weiss Erfurt Phút Magdeburg Am
Raphael Assibey-Mensah 1 - 0 33'
45+1'
Laurenz Dehl 2 - 0 45+5'
HT 2-0
56'
61'
Dustin Forkel 3 - 0 66'
Robbie Felsberg 4 - 0 76'
88'
90+3' 4 - 1 Adrian Drews
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 10 33
Bại 01 12
Ghi bàn 106 2422
Mất bàn 26 815
Điểm 76 2118

Chủ = Rot-Weiss Erfurt · Khách = Magdeburg Am

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rot-Weiss Erfurt (15)Hiệp 1 / Cả trậnMagdeburg Am (12)
7 (47%)Thắng/Thắng4 (33%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (20%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (13%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Rot-Weiss Erfurt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7520235171
Sân nhà4310153101
Sân khách32108273
6 gần6411146--

Magdeburg Am

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng74121712134
Sân nhà43019393
Sân khách311189410
6 gần6321147--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Rot-Weiss Erfurt 2 (100%)Hòa 0 (0%)Magdeburg Am 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg21/02/26Magdeburg Am2-3 (1-2)Rot-Weiss Erfurt-02.75T
GER Reg31/08/25Rot-Weiss Erfurt3-1 (3-0)Magdeburg Am-03T

Thành tích gần đây — Rot-Weiss Erfurt

TTHTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg09/08/26Carl Zeiss Jena1-2 (1-0)Rot-Weiss Erfurt--0.753.25T
GER Reg06/08/26Rot-Weiss Erfurt6-0 (3-0)SV Tasmania Berlin---T
GER Reg02/08/26Hallescher FC1-1 (0-0)Rot-Weiss Erfurt---H
GER Reg25/07/26Rot-Weiss Erfurt4-1 (4-0)Berliner FC Dynamo---T
INT CF18/07/26Rot-Weiss Erfurt1-0 (0-0)Hessen Kassel---T
INT CF11/07/26Rot-Weiss Erfurt0-3 (0-1)FSV Mainz 05 (Youth)---B
INT CF10/07/26Rot-Weiss Erfurt0-0 (0-0)Nurnberg (Youth)---H
INT CF04/07/26Rot-Weiss Erfurt5-1 (2-0)Hannover 96 Am---T
GER Reg16/05/26Carl Zeiss Jena2-0 (2-0)Rot-Weiss Erfurt--13.25B
GER Reg09/05/26Rot-Weiss Erfurt5-2 (2-1)Hertha Zehlendorf---T
GER Reg03/05/26Zwickau2-1 (0-0)Rot-Weiss Erfurt-03B
GER Reg25/04/26Rot-Weiss Erfurt3-3 (2-0)Eilenburg-+1.53.25H
GER Reg19/04/26ZFC Meuselwitz0-3 (0-2)Rot-Weiss Erfurt-+0.253T
GER Reg16/04/26Rot-Weiss Erfurt1-1 (1-0)VSG Altglienicke-+0.53H
GER Reg11/04/26Rot-Weiss Erfurt4-2 (1-1)SV Babelsberg 03-+0.753T
GER Reg04/04/26FC Lokomotive Leipzig2-1 (2-1)Rot-Weiss Erfurt--0.752.75B
GER Reg21/03/26Rot-Weiss Erfurt3-2 (3-2)Hertha BSC Berlin Youth-+0.753T
GER Reg14/03/26Chemnitzer0-4 (0-4)Rot-Weiss Erfurt--0.252.75T
GER Reg08/03/26Rot-Weiss Erfurt2-2 (1-1)BSG Chemie Leipzig-+12.75H
GER Reg05/03/26Greifswalder FC1-2 (1-0)Rot-Weiss Erfurt-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Magdeburg Am

TBHTHTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg12/08/26Magdeburg Am3-1 (1-1)SV Babelsberg 03---T
GER Reg05/08/26Magdeburg Am0-1 (0-0)FSV luckenwalde---B
GER Reg02/08/26FC Lokomotive Leipzig3-3 (2-1)Magdeburg Am---H
GER Reg25/07/26Magdeburg Am5-1 (4-0)SV Tasmania Berlin---T
INT CF11/07/26Magdeburg Am1-1 (0-0)HSC Hannover---H
INT CF04/07/26Magdeburg Am2-0 (2-0)VfV Borussia 06 Hildesheim---T
INT CF30/06/26Magdeburg Am2-2 (1-1)FC Schoningen08---H
GER Reg16/05/26FC Lokomotive Leipzig5-2 (0-1)Magdeburg Am--1.253.25B
GER Reg10/05/26Magdeburg Am6-4 (5-1)SV Babelsberg 03-03.25T
GER Reg03/05/26Hertha Zehlendorf0-2 (0-0)Magdeburg Am-+13.75T
GER Reg26/04/26Magdeburg Am4-1 (0-0)Carl Zeiss Jena--0.753.25T
GER Reg18/04/26VSG Altglienicke5-1 (2-1)Magdeburg Am--0.53B
GER Reg11/04/26Magdeburg Am2-1 (1-0)ZFC Meuselwitz-+0.53T
GER Reg05/04/26Hertha BSC Berlin Youth2-1 (1-1)Magdeburg Am-03B
GER Reg26/03/26Greifswalder FC1-3 (1-2)Magdeburg Am--0.252.75T
GER Reg22/03/26Magdeburg Am1-1 (0-1)BFC Preussen-+0.252.75H
GER Reg14/03/26Eilenburg0-1 (0-0)Magdeburg Am-02.75T
GER Reg11/03/26Berliner FC Dynamo1-2 (1-0)Magdeburg Am--0.253T
GER Reg07/03/26Magdeburg Am1-2 (0-2)Zwickau-02.75B
GER Reg05/03/26FSV luckenwalde0-0 (0-0)Magdeburg Am-02.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
13
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
105
96
Tấn công nguy hiểm
57
34
Sút ngoài cầu môn
12
9
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rot-Weiss Erfurt (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Magdeburg Am (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rot-Weiss Erfurt (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Rot-Weiss ErfurtMagdeburg Am

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Rot-Weiss ErfurtMagdeburg Am

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
23
Thua 1
22
Thua 2+
Rot-Weiss ErfurtMagdeburg Am

Thông tin đội bóng

Rot-Weiss Erfurt Thông tin Magdeburg Am
1895-5-25 Thành lập
Gechichte des Sân nhà
8000 Sức chứa 0
HLV
Erfurt Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.004.200.943.500.800.790.751.00
Live1.03 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.60 ↑5.500.06 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm1.653.854.000.983.500.840.820.751.02
Live1.64 ↓3.90 ↑4.05 ↑0.95 ↓3.500.87 ↑0.80 ↓0.751.04 ↑
10BETSớm1.793.453.200.763.250.85---
Live1.02 ↓17.50 ↑87.25 ↑1.94 ↑4.500.33 ↓---
12betSớm1.653.854.000.983.500.840.820.751.02
Live1.64 ↓3.90 ↑4.05 ↑0.95 ↓3.500.87 ↑0.80 ↓0.751.04 ↑
CrownSớm1.624.353.950.973.500.790.790.750.97
Live1.61 ↓4.354.00 ↑0.90 ↓3.500.92 ↑0.82 ↑0.751.02 ↑
SbobetSớm1.583.943.920.963.500.840.800.751.02
Live1.60 ↑4.03 ↑4.00 ↑0.98 ↑3.500.840.82 ↑0.751.02
WewbetSớm1.853.923.300.853.250.910.850.500.93
Live1.08 ↓8.25 ↑18.50 ↑1.85 ↑4.500.34 ↓1.51 ↑0.250.48 ↓
LadbrokesSớm1.853.703.250.402.501.75---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.28 ↓2.502.20 ↑---
PinnacleSớm1.793.953.550.813.250.990.800.500.99
Live1.61 ↓4.36 ↑4.42 ↑0.92 ↑3.500.90 ↓0.98 ↑1.000.84 ↓
1xBetSớm1.873.803.430.803.250.911.050.750.68
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.56 ↑4.500.20 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.803.753.400.883.250.930.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑5.500.13 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.653.754.200.913.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑5.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.