Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Essen vs Havelse, 19:00 ngày 15/08/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 15/08/2026
Rot-Weiss Essen 1 Kết thúc HT 0-0 0
Havelse
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Rot-Weiss Essen | Phút | |
| Semir Telalovic | 15' | |
| 19' | Dennis Duah | |
| HT 0-0 | ||
| Semir Telalovic 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| Jannik Hofmann | 77' | |
| Ben Huning | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 16 | 26 |
| Điểm | 7 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Rot-Weiss Essen · Khách = Havelse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Essen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Essen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 19 | 14 | - | - |
Havelse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Rot-Weiss Essen 1 (50%)Hòa 1 (50%)Havelse 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Rot-Weiss Essen | 4-1 (2-1) | Havelse | +1.25 | 3 | T |
| 09/08/25 | Havelse | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Essen | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Essen
BBBBTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Saarbrucken | 5-2 (2-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bayer Leverkusen | 3-0 (2-0) | Rot-Weiss Essen | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Rot-Weiss Essen | 1-2 (0-1) | Borussia Monchengladbach | -1 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | SV Ried | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | - | - | B |
| 11/07/26 | Rot-Weiss Essen | 5-1 (1-0) | Schwarz-Weiss Essen | +4.25 | 5.75 | T |
| 04/07/26 | Vfb Bottrop 1900 | 0-11 (0-7) | Rot-Weiss Essen | - | - | T |
| 27/05/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | Greuther Furth | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SSV Ulm 1846 | 2-3 (2-2) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | SC Verl | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | VfB Stuttgart II | 6-1 (2-0) | Rot-Weiss Essen | +0.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Rot-Weiss Essen | 1-2 (1-2) | Saarbrucken | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Energie Cottbus | 5-3 (1-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Rot-Weiss Essen | 4-1 (1-1) | Ingolstadt | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-3 (0-2) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (1-0) | MSV Duisburg | +0.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | VfL Bochum | 0-4 (0-1) | Rot-Weiss Essen | -1 | 3 | T |
| 23/03/26 | FC Viktoria koln | 1-2 (0-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | Rot-Weiss Essen | 4-2 (3-1) | Erzgebirge Aue | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 2-4 (1-1) | Rot-Weiss Essen | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Havelse
BBHBTBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Havelse | 2-3 (1-1) | VfB Stuttgart II | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Hannover 96 Am | 3-1 (0-0) | Havelse | - | - | B |
| 19/07/26 | Eintracht Norderstedt | 1-1 (1-0) | Havelse | - | - | H |
| 15/07/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-1) | Havelse | -1.75 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | SV Atlas Delmenhorst | 2-3 (1-1) | Havelse | - | - | T |
| 16/05/26 | Alemannia Aachen | 6-1 (1-0) | Havelse | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Havelse | 3-2 (1-2) | Schweinfurt 05 FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | SC Verl | 4-0 (3-0) | Havelse | -1.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Havelse | 3-2 (1-0) | VfB Stuttgart II | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | SSV Ulm 1846 | 2-1 (0-0) | Havelse | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Havelse | 2-0 (0-0) | Saarbrucken | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | SV Wehen Wiesbaden | 1-4 (1-1) | Havelse | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Havelse | 0-3 (0-2) | Energie Cottbus | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Jahn Regensburg | 5-2 (2-0) | Havelse | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Havelse | 3-2 (0-2) | FC Viktoria koln | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | SV Waldhof Mannheim | 3-1 (0-0) | Havelse | -0.75 | 3 | B |
| 05/03/26 | Havelse | 1-3 (1-2) | Hansa Rostock | -0.75 | 3 | B |
| 01/03/26 | MSV Duisburg | 1-1 (0-1) | Havelse | -1 | 3 | H |
| 21/02/26 | Ingolstadt | 3-2 (0-1) | Havelse | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Havelse | 0-5 (0-1) | TSV 1860 Munchen | -0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
31
Sút bóng
246
Sút cầu môn
51
Tấn công
11775
Tấn công nguy hiểm
7835
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
124
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
713
Việt vị
30
Quả ném biên
2014
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Essen (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Havelse (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rot-Weiss Essen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Havelse (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Essen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-2-1 | Thành lập | |
| Georg-Melches-Stadion | Sân nhà | |
| 25250 | Sức chứa | 0 |
| Uwe Koschinat | HLV | Samir Ferchichi |
| Essen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 6.10 | 7.90 | 0.89 | 3.75 | 0.89 | 0.84 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.75 | 6.50 | 0.61 | 3.75 | 0.73 | 0.69 | 1.75 | 0.64 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.20 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.89 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.25 | 8.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.80 | 7.20 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.61 ↑ | 100.00 ↑ | 1.47 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.20 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.89 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.90 | 7.40 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.87 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 6.50 | 0.85 | 3.75 | 1.01 | 0.94 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 5.90 | 8.55 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.88 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.75 | 7.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 6.00 | 7.25 | 0.89 | 3.75 | 0.84 | 0.95 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.76 | 6.45 | 0.88 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.82 ↑ | 2.53 ↓ | 8.39 ↑ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 6.25 | 7.75 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 6.30 | 7.09 | 0.63 | 3.50 | 1.15 | 0.74 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.