Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Hadamar vs KSV Baunatal, 00:30 ngày 01/08/2026
Oberliga (Đức) · 00:30 ngày 01/08/2026
Rot-Weiss Hadamar Chưa định --:--:--
KSV Baunatal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Rot-Weiss Hadamar | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Mike Feigenspan | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 5 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 3 | 19 |
| Điểm | 3 | 7 | 3 | 14 |
Chủ = Rot-Weiss Hadamar · Khách = KSV Baunatal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Hadamar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Rot-Weiss Hadamar 2 (25%)Hòa 2 (25%)KSV Baunatal 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/23 | KSV Baunatal | 4-1 (3-1) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 10/09/22 | Rot-Weiss Hadamar | 0-3 (0-0) | KSV Baunatal | - | - | B |
| 09/11/19 | Rot-Weiss Hadamar | 2-1 (0-0) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 24/11/18 | Rot-Weiss Hadamar | 4-1 (1-0) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 31/10/18 | KSV Baunatal | 2-1 (0-1) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 18/08/18 | KSV Baunatal | 2-2 (0-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | H |
| 02/12/17 | Rot-Weiss Hadamar | 1-1 (0-0) | KSV Baunatal | - | - | H |
| 22/10/16 | Rot-Weiss Hadamar | 0-2 (0-1) | KSV Baunatal | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Hadamar
HTHTTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | TuS Koblenz | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | H |
| 19/07/25 | SpVgg Neu-Isenburg | 0-3 (0-2) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | T |
| 01/02/25 | Rot-Weiss Hadamar | 0-0 (0-0) | FC Eddersheim | - | - | H |
| 03/08/24 | TuS Dietkirchen | 0-5 (0-3) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | T |
| 03/07/24 | Rot-Weiss Hadamar | 3-0 (0-0) | FC Eddersheim | - | - | T |
| 30/05/24 | TSV Steinbach II | 3-0 (0-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 07/10/23 | Rot-Weiss Hadamar | 2-2 (0-1) | SV Niedernhausen | - | - | H |
| 01/09/23 | Rot-Weiss Hadamar | 4-0 (2-0) | FC Dorndorf | - | - | T |
| 13/07/23 | SG 2000 Mulheim-Karlich | 2-2 (2-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | H |
| 06/07/23 | Waldgirmes | 4-2 (3-1) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 27/05/23 | Rot-Weiss Hadamar | 4-5 (0-3) | SV Unter-Flockenbach | - | - | B |
| 21/05/23 | Rot-Weiss Walldorf | 7-5 (3-2) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 18/05/23 | Eintracht Stadtallendorf | 5-0 (1-0) | Rot-Weiss Hadamar | -1.5 | 3.75 | B |
| 06/05/23 | Turk Gucu Friedberg | 5-1 (1-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 30/04/23 | Viktoria Griesheim | 0-2 (0-1) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | T |
| 27/04/23 | Steinbach | 2-3 (1-0) | Rot-Weiss Hadamar | -0.5 | 3.25 | T |
| 22/04/23 | Rot-Weiss Hadamar | 2-3 (0-0) | FC Giessen | - | - | B |
| 10/04/23 | SV Weidenhausen | 2-1 (0-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 07/04/23 | Rot-Weiss Hadamar | 2-0 (1-0) | FC 1906 Erlensee | - | - | T |
| 01/04/23 | Rot-Weiss Hadamar | 2-1 (0-0) | FC Hanau 93 | - | - | T |
Thành tích gần đây — KSV Baunatal
HTTBBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | KSV Baunatal | 1-1 (1-0) | Eintracht Stadtallendorf | - | - | H |
| 22/05/26 | SV Weidenhausen | 0-2 (0-0) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 16/05/26 | KSV Baunatal | 4-3 (1-3) | Waldgirmes | - | - | T |
| 10/05/26 | Hanauer SC 1960 | 4-2 (0-0) | KSV Baunatal | - | - | B |
| 02/05/26 | KSV Baunatal | 1-3 (1-1) | FC Giessen | - | - | B |
| 26/04/26 | Rot-Weiss Walldorf | 1-1 (1-1) | KSV Baunatal | - | - | H |
| 18/04/26 | KSV Baunatal | 1-0 (0-0) | SV Darmstadt U21 | - | - | T |
| 11/04/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-6 (1-3) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 03/04/26 | KSV Baunatal | 0-3 (0-1) | CSC 03 Kassel | - | - | B |
| 28/03/26 | KSV Baunatal | 0-2 (0-1) | Eintracht Frankfurt (Youth) | - | - | B |
| 21/03/26 | Hummetroth | 0-1 (0-1) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 14/03/26 | KSV Baunatal | 3-3 (2-1) | FC Eddersheim | - | - | H |
| 08/03/26 | TuBa Pohlheim | 1-2 (1-0) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 28/02/26 | KSV Baunatal | 1-2 (0-2) | Hunfelder SV | - | - | B |
| 14/02/26 | KSV Baunatal | 0-5 (0-5) | Hessen Kassel | - | - | B |
| 06/12/25 | VfB Marburg | 0-3 (0-2) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 29/11/25 | KSV Baunatal | 3-0 (0-0) | FC Hanau 93 | - | - | T |
| 22/11/25 | FSV Fernwald | 1-2 (1-0) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 15/11/25 | KSV Baunatal | 2-2 (2-1) | VfB Marburg | - | - | H |
| 08/11/25 | Eintracht Stadtallendorf | 0-0 (0-0) | KSV Baunatal | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Hadamar (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
KSV Baunatal (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Hadamar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 4.00 | 1.95 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.75 ↑ | 4.20 ↑ | 2.05 ↑ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 4.27 | 1.95 | 0.66 | 3.50 | 1.03 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 2.76 | 4.27 | 1.95 | 0.66 | 3.50 | 1.03 | 1.20 | 0.00 | 0.57 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.