Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Chesterfield, 19:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 19:00 ngày 29/08/2026
Rotherham United Sắp đá --:--:--
Chesterfield
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: New York Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Rotherham United · Khách = Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotherham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Rotherham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 11 | 25 | 41 | 71 | 41 | 23 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 32 | 27 | 22 |
| Sân khách | 23 | 4 | 2 | 17 | 17 | 39 | 14 | 23 |
Chesterfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 21 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rotherham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1866 |
| New York Stadium | Sân nhà | Proact Stadium |
| 11514 | Sức chứa | 10500 |
| Alex Bruce | HLV | Paul Cook |
| Yorkshire | Khu vực | Chesterfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.97 | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 1.06 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.87 | 3.20 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.02 | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.34 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 ↑ | 2.32 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.87 | 3.20 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.02 | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.40 | 2.28 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.72 | 3.40 | 2.28 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 1.00 | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.06 | 2.21 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.09 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.76 | 3.06 | 2.21 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.32 | 2.38 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.89 ↓ | 3.32 | 2.38 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.40 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 | 2.35 | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.81 | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.27 | 2.59 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.52 ↑ | 2.37 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.30 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.25 | 2.34 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.84 | 3.36 ↑ | 2.36 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.40 | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.32 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.20 | 2.25 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.80 | 3.30 ↑ | 2.30 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rotherham United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).