Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs West Bromwich(WBA), 23:30 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 23:30 ngày 08/08/2026
Rotherham United
1 Kết thúc HT 0-2 4
West Bromwich(WBA)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: New York Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Rotherham UnitedWest Bromwich(WBA)
1' Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Nolan Galves (chân phải) — bị cản phá
6'
Phạt góc
8'
BÀN THẮNG - Jimmy-Jay Morgan 0-1, kiến tạo: Harry Whitwell
8'
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân phải) — bị cản phá
Shot Left Footed Shot Missed
17'
24'
BÀN THẮNG - Harry Whitwell 0-2
24'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân trái) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Mullin (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Adegboyega (chân phải) — chệch khung thành
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Felix Horn Myhre, ra Harry Whitwell
🎯 Dứt điểm - Paul Mullin (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Paul Mullin (chân phải) — bị cản phá
53'
55'
BÀN THẮNG - Felix Horn Myhre 0-3
55'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Brandon Cover, ra Ossama Ashley
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
61'
BÀN THẮNG - Jimmy-Jay Morgan 0-4, kiến tạo: Callum Styles
61'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Arjany Martha, ra Paul Mullin
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Michael Johnston, ra Jimmy-Jay Morgan
Phạt góc
71'
73'
🔁 Thay người: vào Jayson Molumby, ra Alex Mowatt
73'
🔁 Thay người: vào Conor Townsend, ra Callum Styles
73'
🔁 Thay người: vào Barney Stewart, ra Aune Heggebo
🔁 Thay người: vào Joe Rafferty, ra Denzel Hall
76'
🔁 Thay người: vào Aaron Nemane, ra Jili Buyabu
77'
🟨 Thẻ vàng - Brandon Cover
78'
82'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diakite (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kian Spence (chân phải) — chệch khung thành
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Jayson Molumby (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Fabio Tavares 1-4, kiến tạo: Arjany Martha
87'
🎯 Dứt điểm - Fabio Tavares (chân phải) — vào lưới
87'
🎯 Dứt điểm - Ewan Otoo (chân trái) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Tavares
90+2'
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Rotherham United Phút West Bromwich(WBA)
8' 0 - 1 Jimmy-Jay Morgan(Assists:Harry Whitwell) (Kiến tạo: Harry Whitwell)
24' 0 - 2 Harry Whitwell
HT 0-2
46' ▲ Felix Horn Myhre ▼ Harry Whitwell
55' 0 - 3 Felix Horn Myhre
▲ Brandon Cover ▼ Ossama Ashley56'
61' 0 - 4 Jimmy-Jay Morgan(Assists:Callum Styles) (Kiến tạo: Callum Styles)
▲ Arjany Martha ▼ Paul Mullin62'
65' ▲ Michael Johnston ▼ Jimmy-Jay Morgan
73' ▲ Jayson Molumby ▼ Alex Mowatt
73' ▲ Conor Townsend ▼ Callum Styles
73' ▲ Barney Stewart ▼ Aune Heggebo
▲ Joe Rafferty ▼ Denzel Hall76'
▲ Aaron Nemane ▼ Jili Buyabu77'
Brandon Cover 78'
Fabio Tavares(Assists:Arjany Martha) (Kiến tạo: Arjany Martha) 1 - 4 87'
Fabio Tavares 90+2'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 38
Hòa 10 31
Bại 20 41
Ghi bàn 38 1125
Mất bàn 72 146
Điểm 19 1225

Chủ = Rotherham United · Khách = West Bromwich(WBA)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotherham United (9)Hiệp 1 / Cả trậnWest Bromwich(WBA) (6)
2 (22%)Thắng/Thắng4 (67%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (33%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Rotherham United 2 (20%)Hòa 2 (20%)West Bromwich(WBA) 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH11/04/24West Bromwich(WBA)2-0 (2-0)Rotherham United4-5-1.52.75B
ENG LCH13/12/23Rotherham United0-2 (0-0)West Bromwich(WBA)1-2-0.752.5B
ENG LCH07/04/23Rotherham United3-1 (1-1)West Bromwich(WBA)8-3-0.52.25T
ENG LCH17/12/22West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Rotherham United6-3-12.5B
INT CF24/07/19Rotherham United1-1 (1-0)West Bromwich(WBA)6-4-0.53H
ENG LCH27/04/19West Bromwich(WBA)2-1 (0-0)Rotherham United7-10-13B
ENG LCH22/12/18Rotherham United0-4 (0-3)West Bromwich(WBA)8-3-0.52.75B
ENG LC27/08/09West Bromwich(WBA)2-2 (1-1)Rotherham United--1.252.75H
ENG LCH28/02/04West Bromwich(WBA)0-1 (0-0)Rotherham United---T
ENG LCH25/10/03Rotherham United0-3 (0-1)West Bromwich(WBA)---B

Thành tích gần đây — Rotherham United

HTBTHHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Rotherham United1-1 (0-1)Derby County2-4-0.752.75H
INT CF29/07/26Darlington0-2 (0-2)Rotherham United1-2+0.752.75T
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13-0.752.75B
INT CF22/07/26Alfreton Town0-1 (0-1)Rotherham United1-7+1.252.75T
INT CF18/07/26Matlock Town1-1 (1-0)Rotherham United4-2--H
INT CF15/07/26AFC Emley1-1 (1-1)Rotherham United---H
INT CF11/07/26Parkgate0-1 (0-0)Rotherham United5-5--T
ENG L102/05/26Wycombe Wanderers3-2 (2-2)Rotherham United14-1-1.253B
ENG L125/04/26Rotherham United1-1 (1-0)Reading3-2-0.252.25H
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6-0.52.75B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6-0.752.5T
ENG L115/04/26Wigan Athletic3-0 (1-0)Rotherham United11-1-0.52.25B
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75B
ENG L108/04/26Port Vale1-0 (1-0)Rotherham United4-602.5B
ENG L103/04/26Rotherham United0-0 (0-0)Stevenage Borough4-4-0.252.25H
ENG L121/03/26Lincoln City3-0 (3-0)Rotherham United7-4-1.252.75B
ENG L118/03/26Peterborough United5-0 (2-0)Rotherham United3-5-0.252.75B
ENG L114/03/26Rotherham United2-2 (2-0)Bolton Wanderers7-6-0.752.75H
ENG L107/03/26Huddersfield Town1-0 (0-0)Rotherham United3-2-12.5B
ENG L104/03/26Rotherham United0-0 (0-0)Mansfield Town3-602.5H

Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)

TTTTBHTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Peterborough United0-2 (0-0)West Bromwich(WBA)5-2+0.52.75T
INT CF25/07/26Shrewsbury Town1-4 (1-3)West Bromwich(WBA)2-4+0.752.75T
INT CF18/07/26West Bromwich(WBA)4-1 (2-1)Bromley1-3+12.75T
INT CF11/07/26Sheffield Wednesday0-3 (0-2)West Bromwich(WBA)---T
ENG LCH02/05/26Sheffield Wednesday2-1 (2-0)West Bromwich(WBA)5-2+1.252.75B
ENG LCH25/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Ipswich Town2-6-0.52.5H
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3+0.52.5T
ENG LCH18/04/26Preston North End0-2 (0-1)West Bromwich(WBA)8-6+0.252.25T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5+0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6+0.252.25H
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4-0.252.25T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2+0.252.25T
ENG LCH12/03/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Southampton5-302.5H
ENG LCH07/03/26Sheffield United1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-7-0.752.5H
ENG LCH28/02/26Oxford United2-1 (2-1)West Bromwich(WBA)5-602.25B
ENG LCH25/02/26West Bromwich(WBA)1-1 (1-0)Charlton Athletic7-0+0.252.25H
ENG LCH21/02/26West Bromwich(WBA)0-2 (0-2)Coventry City3-2-0.252.5B
ENG FAC14/02/26Norwich City3-1 (1-0)West Bromwich(WBA)12-3-0.252.5B
ENG LCH11/02/26Birmingham City0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)11-3-0.52.25H

Đội hình

Rotherham UnitedWest Bromwich(WBA)
1Ted Cann3Otoo E.3Ewan Otoo12Denzel Hall14Sonny Aljofree16Emmanuel Adegboyega6Ossama Ashley7Fabio Tavares8Kian Spence22Jamie Jellis24Jili Buyabu10Paul Mullin1Max OLeary3Nathaniel Phillips4Callum Styles6George Campbell25Nolan Galves17Ousmane Diakite21Isaac Price27CAlex Mowatt29Harry Whitwell11Jimmy-Jay Morgan19Aune Heggebo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
8
18
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
75
142
Tấn công nguy hiểm
36
32
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
291
750
TL chuyền bóng thành công
71%
89%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
5
4
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
18
24
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
12
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
2.83
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rotherham UnitedWest Bromwich(WBA)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rotherham UnitedWest Bromwich(WBA)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
21
Thắng 1
78
Hòa
32
Thua 1
62
Thua 2+
Rotherham UnitedWest Bromwich(WBA)

Rotherham United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Fabio Tavares
Tiền đạo
7.611/118/201🟨
22Jamie Jellis
Tiền vệ trung tâm
6.40/023/304
12Denzel Hall
Hậu vệ
6.30/014/204
8Kian Spence
Tiền vệ
6.31/019/251
10Paul Mullin
Trung phong
6.23/12/30
6Ossama Ashley
Tiền vệ phòng ngự
60/012/161
16Emmanuel Adegboyega
Trung vệ
61/031/433
1Ted Cann
Thủ môn
5.70/010/330
3Ewan Otoo
Trung vệ
5.71/022/301
14Sonny Aljofree
Trung vệ
5.60/029/382
24Jili Buyabu
Hậu vệ
5.21/010/122
11Arjany Martha (dự bị)
Hậu vệ
710/04/41
2Joe Rafferty (dự bị)
Hậu vệ
6.40/03/31
23Aaron Nemane (dự bị)
Tiền vệ phải
6.30/00/10
28Brandon Cover (dự bị)
Tiền vệ
6.20/010/132🟨

West Bromwich(WBA)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Harry Whitwell
Tiền vệ
9113/223/272
11Jimmy-Jay Morgan
Tiền đạo
8.625/321/251
4Callum Styles
Hậu vệ trái
8.210/052/601
6George Campbell
Trung vệ
80/0133/1432
25Nolan Galves
Hậu vệ phải
7.71/147/533
3Nathaniel Phillips
Trung vệ
7.60/0106/1192
27Alex Mowatt
Tiền vệ trung tâm
7.40/056/632
17Ousmane Diakite
Tiền vệ phòng ngự
7.11/063/692
1Max OLeary
Thủ môn
70/045/510
21Isaac Price
Tiền vệ trung tâm
73/253/612
19Aune Heggebo
Trung phong
6.42/06/60
7Felix Horn Myhre (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.812/212/152
8Jayson Molumby (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/022/230
10Michael Johnston (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/012/130
9Barney Stewart (dự bị)
Trung phong
6.40/05/60
22Conor Townsend (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/015/160

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rotherham United Thông tin West Bromwich(WBA)
1884 Thành lập 1878
New York Stadium Sân nhà Hawthorns Stadium
11514 Sức chứa 27901
Alex Bruce HLV
Yorkshire Khu vực West Bromwich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.053.981.380.802.750.820.93-1.000.77
Live5.053.981.380.802.750.820.93-1.000.77
EasybetsSớm5.204.101.460.852.750.900.95-1.000.79
Live181.00 ↑45.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑5.500.04 ↓2.10 ↑0.000.32 ↓
VcbetSớm6.004.201.450.892.750.940.98-1.000.82
Live81.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑5.500.25 ↓2.10 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm5.004.001.490.872.750.890.94-1.000.82
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm6.004.701.450.602.501.201.05-1.000.70
Live55.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.04 ↓0.85 ↓-1.000.85 ↑
10BETSớm5.804.801.450.963.000.78---
Live100.00 ↑27.18 ↑1.01 ↓2.68 ↑5.500.27 ↓---
12betSớm5.004.001.490.872.750.890.94-1.000.82
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm5.404.251.470.872.750.890.97-1.000.79
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑5.500.05 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm5.003.731.420.862.750.920.98-1.000.80
Live48.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑5.500.08 ↓2.08 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm5.654.331.450.792.751.010.81-1.251.01
Live16.00 ↑6.20 ↑1.17 ↓5.85 ↑5.500.05 ↓1.96 ↑0.000.39 ↓
LadbrokesSớm5.754.401.530.652.501.10---
Live126.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm5.504.501.460.963.000.790.84-1.250.90
Live65.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓10.78 ↑5.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm6.134.391.430.772.751.000.79-1.250.98
Live19.21 ↑6.47 ↑1.17 ↓3.20 ↑4.500.23 ↓2.05 ↑0.000.38 ↓
HK Jockey ClubSớm5.003.901.480.812.750.89---
Live5.003.901.480.812.750.89---
BwinSớm5.754.401.520.652.501.10---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑4.500.83 ↓---
1xBetSớm5.794.801.460.572.501.250.78-1.250.97
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑5.500.20 ↓2.24 ↑0.000.34 ↓
SNAISớm6.004.251.48------
Live6.004.251.48------
Bet 365Sớm5.504.501.450.802.751.050.83-1.251.03
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑5.500.08 ↓2.25 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm5.504.331.440.672.501.100.50-1.501.45
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑5.500.22 ↓0.88 ↑-1.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rotherham United-1 1/4Chưa có trận cùng mức
West Bromwich(WBA)+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).