Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd B vs FK Oryol, 22:00 ngày 15/08/2026
Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 15/08/2026
Rotor Volgograd B 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Oryol
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 8 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 4 | 7 |
Chủ = Rotor Volgograd B · Khách = FK Oryol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotor Volgograd B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 11 (41%) |
Bảng xếp hạng
Rotor Volgograd B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 14 | 32 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 5 | 16 | 4 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 16 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 12 | - | - |
FK Oryol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 5 | 10 | 24 | 36 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 19 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Rotor Volgograd B 0 (0%)Hòa 1 (33%)FK Oryol 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 06/09/25 | Rotor Volgograd B | 1-2 (0-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 16/05/25 | FK Oryol | 1-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rotor Volgograd B
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 5/22 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rodina Moskva III | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 01/08/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-3) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 25/07/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 04/07/26 | Rotor Volgograd B | 1-2 (1-1) | Strogino Moscow | - | - | B |
| 27/06/26 | SKA Khabarovsk II | 3-2 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 20/06/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 06/06/26 | Rotor Volgograd B | 1-2 (1-1) | Avangard | - | - | B |
| 27/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 4-0 (2-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 23/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | FK Ryazan | - | - | B |
| 16/05/26 | Saturn Moscow | 0-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 08/05/26 | Kvant Obninsk | 1-3 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 18/04/26 | Rotor Volgograd B | 1-3 (0-1) | Rodina Moskva III | - | - | B |
| 11/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 04/04/26 | Zenit Penza | 2-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 28/03/26 | Arsenal Tula II | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 01/11/25 | Rotor Volgograd B | 0-2 (0-1) | Zenit Penza | - | - | B |
| 25/10/25 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (1-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Oryol
TBBBBBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Oryol | 2-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 01/08/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 29/07/26 | Drots Moscow FC | 2-0 (2-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Oryol | 0-4 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit Penza | 3-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Oryol | 4-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 13/06/26 | Strogino Moscow | 2-3 (1-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Oryol | 1-5 (0-3) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Oryol | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 18/04/26 | Kvant Obninsk | 1-5 (1-3) | FK Oryol | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 28/03/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 19/03/26 | KDV Tomsk | 2-2 (1-2) | FK Oryol | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Tấn công
3257
Tấn công nguy hiểm
814
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotor Volgograd B (21 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
FK Oryol (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rotor Volgograd B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Tsentralnyi | |
| 0 | Sức chứa | 15292 |
| HLV | ||
| Khu vực | AntoniusOoijer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.23 | 0.83 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↑ | 2.23 | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.74 ↑ | 3.40 ↑ | 2.32 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.00 | 0.00 | 0.72 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.