Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs FC Ufa, 20:00 ngày 01/11/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 01/11/2026
Rotor Volgograd 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Ufa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Volgograd Arena Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Rotor Volgograd | Phút | |
| 12' | ||
| 12' | Kutin D. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Rotor Volgograd · Khách = FC Ufa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotor Volgograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Rotor Volgograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 12 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 9 | 3 | 15 |
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rotor Volgograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | |
| Volgograd Arena | Sân nhà | Nivtianik Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergey Tomarov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.80 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 1.04 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.65 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.35 ↓ | 3.80 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.09 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.65 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.45 | 4.05 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.30 ↓ | 4.15 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.11 | 4.21 | 0.77 | 2.00 | 1.09 | 0.78 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.25 | 4.70 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.82 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.91 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.55 | 5.17 | 1.30 | 2.50 | 0.63 | 0.52 | 0.25 | 1.58 |
| Live | 7.76 ↑ | 1.15 ↓ | 14.10 ↑ | 9.40 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.