Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs Neftekhimik Nizhnekamsk, 22:30 ngày 24/08/2026

National Football League (Nga) · 22:30 ngày 24/08/2026
Rotor Volgograd
0 Kết thúc HT 0-0 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Volgograd Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Rotor Volgograd Phút Neftekhimik Nizhnekamsk
35' Islam Mashukov
35'
35' Mashukov I.
HT 0-0
52' 0 - 1 Platon Platonov
52' 0 - 2
52' 0 - 3 Platonov P.
Alexander Troshechkin 62'
62' Ivan Pyatkin
62'
Troshechkin A. 62'
62' Pyatkin I.
64' Platon Platonov
64' Platonov P.
81' Sultan Dzhamilov
83' Danila Sukhomlinov
Nikolay Poyarkov 90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 10 20
Bại 21 56
Ghi bàn 23 147
Mất bàn 41 1413
Điểm 16 1112

Chủ = Rotor Volgograd · Khách = Neftekhimik Nizhnekamsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotor Volgograd (19)Hiệp 1 / Cả trậnNeftekhimik Nizhnekamsk (20)
4 (21%)Thắng/Thắng2 (10%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (16%)Hòa/Thắng4 (20%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (15%)
5 (26%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (16%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng931512121010
Sân nhà42116379
Sân khách510469315
6 gần6312106--

Neftekhimik Nizhnekamsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng9306513912
Sân nhà510426315
Sân khách42023768
6 gần6204411--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Rotor Volgograd 7 (58%)Hòa 3 (25%)Neftekhimik Nizhnekamsk 2 (17%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3+0.251.75T
RUS D105/10/25Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)Rotor Volgograd5-3+0.251.75H
RUS D124/11/24Rotor Volgograd1-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk9-6+0.252T
RUS D104/08/24Neftekhimik Nizhnekamsk1-0 (1-0)Rotor Volgograd3-0-0.252B
RUS D126/03/22Rotor Volgograd2-1 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk--0.252T
RUS D115/09/21Neftekhimik Nizhnekamsk1-3 (1-0)Rotor Volgograd6-302T
RUS D109/03/20Rotor Volgograd1-1 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk7-6+0.52.25H
RUS D114/08/19Neftekhimik Nizhnekamsk1-2 (0-1)Rotor Volgograd2-6+0.52.25T
RUS D117/03/14Neftekhimik Nizhnekamsk2-1 (1-0)Rotor Volgograd1-5+0.252B
RUS D112/08/13Rotor Volgograd0-0 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk-+0.752.25H
RUS D111/03/13Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Rotor Volgograd-02.25T
RUS D117/08/12Rotor Volgograd2-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Rotor Volgograd

BHTBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D120/08/26Arsenal Tula2-1 (2-0)Rotor Volgograd4-402B
RUS D114/08/26Rotor Volgograd1-1 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast3-7-0.252H
RUS D109/08/26Rotor Volgograd4-1 (3-1)Chelyabinsk3-5+0.752.25T
RUS D103/08/26Veles2-1 (0-1)Rotor Volgograd2-4+0.52B
RUS D128/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-2 (0-1)Rotor Volgograd6-302T
RUS D120/07/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)SKA Khabarovsk4-0+12.25T
RUS D112/07/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-2)Rotor Volgograd8-3-0.52.25B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--B
INT CF28/06/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)FC Ufa6-2--T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7-0.52.25T
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25B
RUS D116/05/26Rotor Volgograd5-0 (0-0)FK Chayka Pesch6-1+1.252.5T
RUS D110/05/26FC Ufa1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-3+0.251.75B
RUS D104/05/26Arsenal Tula2-2 (1-1)Rotor Volgograd6-6+0.252H
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4+0.52H
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2-0.252T
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4+0.251.75T
RUS D112/04/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Sokol10-3+1.252T
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3+0.251.75T
RUS D129/03/26Chernomorets Novorossiysk1-4 (0-0)Rotor Volgograd3-102T

Thành tích gần đây — Neftekhimik Nizhnekamsk

BBBTBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D120/08/26Neftekhimik Nizhnekamsk1-2 (0-2)FK Sochi2-5-0.52.5B
RUS D114/08/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-2)Shinnik Yaroslavl3-402B
RUS D108/08/26FK Nizhny Novgorod5-1 (3-0)Neftekhimik Nizhnekamsk0-4-12.25B
RUS D101/08/26Neftekhimik Nizhnekamsk1-0 (1-0)Tekstilshchik Ivanovo2-6+0.52.25T
RUS D125/07/26Volga Ulyanovsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-3-0.252.25B
RUS D119/07/26Arsenal Tula0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk9-2-0.752.25T
RUS D111/07/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-1 (0-0)Veles9-5+0.52.25B
INT CF01/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny2-3 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk3-3-0.252.5T
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0-1.53H
INT CF25/06/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0--T
INT CF18/06/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny5-1--H
RUS D116/05/26SKA Khabarovsk2-0 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-702.25B
RUS D110/05/26Neftekhimik Nizhnekamsk2-2 (2-1)Volga Ulyanovsk5-6+0.252H
RUS D102/05/26Chelyabinsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk5-1-0.252B
RUS D126/04/26Yenisey Krasnoyarsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-7-0.52B
RUS D122/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk4-0 (1-0)Chernomorets Novorossiysk9-7+0.252.25T
RUS D118/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk3-1 (0-1)Spartak Kostroma6-3+0.252T
RUS D110/04/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-0 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk6-5-0.252H
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3-0.251.75B
RUS D101/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Fakel5-4-0.252B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
119
79
Tấn công nguy hiểm
53
20
Sút ngoài cầu môn
5
3
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2
T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Neftekhimik Nizhnekamsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rotor Volgograd (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 2 (29%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOVU

Neftekhimik Nizhnekamsk (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
44
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
81
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Rotor VolgogradNeftekhimik Nizhnekamsk

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
10
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
24
B/B
Rotor VolgogradNeftekhimik Nizhnekamsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
54
Thắng 1
34
Hòa
32
Thua 1
38
Thua 2+
Rotor VolgogradNeftekhimik Nizhnekamsk

Thông tin đội bóng

Rotor Volgograd Thông tin Neftekhimik Nizhnekamsk
1933 Thành lập
Volgograd Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.473.474.800.792.250.830.720.750.98
Live1.473.474.800.792.250.830.98 ↑1.000.72 ↓
EasybetsSớm1.553.906.000.842.250.851.081.000.75
Live74.00 ↑7.40 ↑1.09 ↓4.20 ↑1.500.02 ↓0.35 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.533.606.000.892.250.901.051.000.77
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.70 ↑1.500.25 ↓0.38 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.593.654.600.882.250.920.760.751.04
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
10BETSớm1.633.355.200.722.250.93---
Live91.73 ↑6.02 ↑1.10 ↓2.20 ↑1.500.29 ↓---
12betSớm1.593.654.600.882.250.920.760.751.04
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.573.705.100.862.250.900.750.751.01
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑1.500.03 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.563.404.870.882.250.920.800.751.02
Live85.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓5.88 ↑1.500.05 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.693.424.600.792.250.970.920.750.86
Live44.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.35 ↓0.002.04 ↑
18BetSớm1.503.505.500.732.250.790.650.750.89
Live198.00 ↑6.75 ↑1.06 ↓8.91 ↑1.500.01 ↓0.31 ↓0.001.97 ↑
PinnacleSớm1.583.685.660.852.250.910.770.751.02
Live30.84 ↑5.16 ↑1.20 ↓3.08 ↑1.500.24 ↓0.31 ↓0.002.45 ↑
1xBetSớm1.763.565.070.822.251.011.491.250.48
Live93.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓9.40 ↑1.500.03 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.