Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs Ural Sverdlovsk Oblast, 23:30 ngày 14/08/2026

National Football League (Nga) · 23:30 ngày 14/08/2026
Rotor Volgograd
1 Kết thúc HT 1-0 1
Ural Sverdlovsk Oblast
🟨 4 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Volgograd Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Rotor Volgograd Phút Ural Sverdlovsk Oblast
Artem Simonyan 1 - 0 9'
Georgi Yudintsev 37'
HT 1-0
Nikolay Poyarkov 57'
58' 1 - 1 Bertrand Fourrier
Vladis Emmerson Illoy Ayyet 75'
Aleksandr Khokhlachev 78'
Mikhail Umnikov 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 24
Bại 20 51
Ghi bàn 26 1417
Mất bàn 42 145
Điểm 17 1119

Chủ = Rotor Volgograd · Khách = Ural Sverdlovsk Oblast

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotor Volgograd (19)Hiệp 1 / Cả trậnUral Sverdlovsk Oblast (17)
4 (21%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (16%)Hòa/Thắng3 (18%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (18%)
5 (26%)Hòa/Bại2 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (16%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng931512121010
Sân nhà42116379
Sân khách510469315
6 gần63031110--

Ural Sverdlovsk Oblast

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8431144155
Sân nhà43018195
Sân khách41306366
6 gần6321102--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Rotor Volgograd 0 (0%)Hòa 7 (64%)Ural Sverdlovsk Oblast 4 (36%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D109/03/26Rotor Volgograd1-1 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-10-0.251.75H
RUS D120/09/25Ural Sverdlovsk Oblast0-0 (0-0)Rotor Volgograd4-2-0.52H
RUS D103/03/25Rotor Volgograd0-0 (0-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-8-0.252.25H
RUS D107/09/24Ural Sverdlovsk Oblast1-1 (0-0)Rotor Volgograd8-2-12.25H
RUS PR13/03/21Ural Sverdlovsk Oblast1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-7-0.252B
RUS PR22/11/20Rotor Volgograd0-0 (0-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-202.25H
RUS D125/03/13Ural Sverdlovsk Oblast1-1 (1-0)Rotor Volgograd--0.752H
INT CF16/02/13Ural Sverdlovsk Oblast1-1 (0-1)Rotor Volgograd---H
RUS D127/08/12Rotor Volgograd0-4 (0-1)Ural Sverdlovsk Oblast-+0.252.25B
RUS D113/08/10Ural Sverdlovsk Oblast4-0 (0-0)Rotor Volgograd--1.252.5B
RUS D110/04/10Rotor Volgograd1-2 (0-1)Ural Sverdlovsk Oblast--0.252B

Thành tích gần đây — Rotor Volgograd

TBTTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D109/08/26Rotor Volgograd4-1 (3-1)Chelyabinsk3-5+0.752.25T
RUS D103/08/26Veles2-1 (0-1)Rotor Volgograd2-4+0.52B
RUS D128/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-2 (0-1)Rotor Volgograd6-302T
RUS D120/07/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)SKA Khabarovsk4-0+12.25T
RUS D112/07/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-2)Rotor Volgograd8-3-0.52.25B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--B
INT CF28/06/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)FC Ufa6-2--T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7-0.52.25T
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25B
RUS D116/05/26Rotor Volgograd5-0 (0-0)FK Chayka Pesch6-1+1.252.5T
RUS D110/05/26FC Ufa1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-3+0.251.75B
RUS D104/05/26Arsenal Tula2-2 (1-1)Rotor Volgograd6-6+0.252H
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4+0.52H
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2-0.252T
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4+0.251.75T
RUS D112/04/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Sokol10-3+1.252T
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3+0.251.75T
RUS D129/03/26Chernomorets Novorossiysk1-4 (0-0)Rotor Volgograd3-102T
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6-0.252T
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H

Thành tích gần đây — Ural Sverdlovsk Oblast

TTHTBHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D108/08/26Ural Sverdlovsk Oblast3-0 (1-0)FC Ufa13-1+0.752.25T
RUS D102/08/26SKA Khabarovsk0-3 (0-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-2+0.52.25T
RUS D126/07/26FK Leningradets0-0 (0-0)Ural Sverdlovsk Oblast4-6+0.752.25H
RUS D119/07/26Ural Sverdlovsk Oblast3-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk4-3+0.252.25T
RUS D113/07/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-0)Torpedo Moscow5-2+0.52.25B
INT CF04/07/26Ural Sverdlovsk Oblast1-1 (1-1)Chelyabinsk---H
INT CF20/06/26Ural Sverdlovsk Oblast3-0 (3-0)Chelyabinsk---T
RUS PR23/05/26FK Makhachkala2-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-2-0.52B
RUS PR20/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)FK Makhachkala7-4+0.251.75B
RUS D116/05/26Chernomorets Novorossiysk2-1 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-6-0.252B
RUS D111/05/26Ural Sverdlovsk Oblast2-0 (2-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-6+0.52.25T
RUS D104/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)Shinnik Yaroslavl10-1+12.25B
RUS D126/04/26Chelyabinsk1-2 (0-1)Ural Sverdlovsk Oblast10-5+0.52.25T
RUS D122/04/26Ural Sverdlovsk Oblast2-0 (2-0)Torpedo Moscow4-4+0.52.25T
RUS D118/04/26Sokol0-3 (0-1)Ural Sverdlovsk Oblast2-6+12.25T
RUS D112/04/26Ural Sverdlovsk Oblast0-0 (0-0)FC Ufa7-2+0.752.5H
RUS D105/04/26Ural Sverdlovsk Oblast5-0 (2-0)FK Chayka Pesch9-5+1.252.75T
RUS D129/03/26Rodina Moscow3-1 (2-0)Ural Sverdlovsk Oblast3-3-0.252.25B
RUS D122/03/26Ural Sverdlovsk Oblast2-4 (1-1)Yenisey Krasnoyarsk2-6+12.5B
RUS D115/03/26Ural Sverdlovsk Oblast2-0 (1-0)Arsenal Tula1-7+0.752.25T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
3
8
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
104
119
Tấn công nguy hiểm
26
42
Sút ngoài cầu môn
0
4
Đá phạt trực tiếp
9
19
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H7 B4
T4 H7 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ural Sverdlovsk Oblast (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rotor Volgograd (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUO

Ural Sverdlovsk Oblast (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
20
2 Bàn
03
3 Bàn
10
4+ Bàn
71
B.thắng H1
38
B.thắng H2
Rotor VolgogradUral Sverdlovsk Oblast

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
10
T/B
12
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Rotor VolgogradUral Sverdlovsk Oblast

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
61
Thắng 1
33
Hòa
24
Thua 1
33
Thua 2+
Rotor VolgogradUral Sverdlovsk Oblast

Thông tin đội bóng

Rotor Volgograd Thông tin Ural Sverdlovsk Oblast
1933 Thành lập 1936
Volgograd Arena Sân nhà SKB-Bank Arena
0 Sức chứa 11000
HLV
Khu vực Ekaterinburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.752.732.230.722.000.900.70-0.251.00
Live2.752.732.230.722.000.900.70-0.251.00
EasybetsSớm3.003.002.481.132.250.631.020.000.80
Live13.00 ↑1.25 ↓5.10 ↑3.00 ↑2.500.07 ↓2.00 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm3.002.922.250.802.000.980.78-0.251.02
Live28.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
10BETSớm2.852.852.370.772.000.87---
Live12.51 ↑1.21 ↓5.41 ↑2.67 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm3.002.922.250.802.000.980.78-0.251.02
Live26.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓2.08 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm2.962.922.390.812.000.990.75-0.251.07
Live18.50 ↑1.01 ↓13.00 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm2.842.862.270.822.000.980.78-0.251.04
Live11.50 ↑1.13 ↓6.60 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm3.002.902.390.812.000.950.77-0.251.01
Live33.00 ↑1.04 ↓11.30 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓0.06 ↓-0.255.00 ↑
18BetSớm3.002.752.250.692.000.840.65-0.250.89
Live26.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑6.81 ↑2.500.03 ↓1.97 ↑0.000.31 ↓
PinnacleSớm3.212.922.400.802.000.960.76-0.251.02
Live18.61 ↑1.11 ↓8.97 ↑3.20 ↑2.500.22 ↓2.23 ↑0.000.34 ↓
1xBetSớm3.362.952.441.212.250.681.240.000.66
Live48.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑8.13 ↑2.500.04 ↓2.88 ↑0.000.26 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.