Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Racing Genk, 01:45 ngày 23/08/2026

Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 23/08/2026
Royal Antwerp
4 Kết thúc HT 1-1 4
Racing Genk
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Bosul Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Royal Antwerp Phút Racing Genk
Anthony Valencia(Assists:Christopher Scott) (Kiến tạo: Christopher Scott) 1 - 0 ⚽16'
31'⚽ 1 - 1 Josue Ndenge Kongolo(Assists:Ibrahima Sory Bangoura) (Kiến tạo: Ibrahima Sory Bangoura)
HT 1-1
▲ Ibrahim Salah ▼ Luis Narh46' ⇄
▲ Carlos Daniel Mejia Klinger ▼ Anthony Valencia46' ⇄
48'⚽ 1 - 2 Rafiu Durosinmi(Assists:Jeppe Erenbjerg) (Kiến tạo: Jeppe Erenbjerg)
57'⚽ 1 - 3 Ayumu Yokoyama(Assists:Jeppe Erenbjerg) (Kiến tạo: Jeppe Erenbjerg)
▲ Modibo Fofana ▼ Xander Dierckx59' ⇄
▲ Snayder Porozo ▼ Luca Schelfhout65' ⇄
69' ⇄▲ Aaron Bibout ▼ Rafiu Durosinmi
69' ⇄▲ Jerry Afriyie ▼ Ayumu Yokoyama
70'⚽ 1 - 4 Aaron Bibout(Assists:Jerry Afriyie) (Kiến tạo: Jerry Afriyie)
75' ⇄▲ Daan Heymans ▼ Jeppe Erenbjerg
78' Daan Heymans
▲ Louie Van Gelder ▼ Christopher Scott78' ⇄
Eran Tuypens(Assists:Thibo Somers) (Kiến tạo: Thibo Somers) 2 - 4 ⚽80'
81' Ibrahima Sory Bangoura
Michael Frey 3 - 4 ⚽86'
Michael Frey(Assists:Carlos Daniel Mejia Klinger) (Kiến tạo: Carlos Daniel Mejia Klinger) 4 - 4 ⚽88'
90' ⇄▲ Nikolas Sattlberger ▼ Junya Ito
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 34
Hòa 01 13
Bại 32 63
Ghi bàn 12 1519
Mất bàn 66 1816
Điểm 01 1015

Chủ = Royal Antwerp · Khách = Racing Genk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Royal Antwerp (13)Hiệp 1 / Cả trậnRacing Genk (18)
2 (15%)Thắng/Thắng6 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (11%)
5 (38%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (15%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Royal Antwerp

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110979
Sân nhà31117948
Sân khách11003036
6 gần6402114--

Racing Genk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421112877
Sân nhà22007261
Sân khách201156110
6 gần6303914--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Royal Antwerp 7 (35%)Hòa 6 (30%)Racing Genk 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3-0.752.75H
BEL D104/04/26Royal Antwerp1-2 (0-1)Racing Genk3-0-0.252.75B
BEL D108/12/25Royal Antwerp3-0 (2-0)Racing Genk3-10-0.52.5T
BEL D103/08/25Racing Genk1-1 (1-1)Royal Antwerp4-2-0.753H
BEL D127/04/25Racing Genk0-1 (0-1)Royal Antwerp6-1-13T
BEL D124/04/25Royal Antwerp1-1 (0-0)Racing Genk5-4-0.252.75H
BEL D126/12/24Royal Antwerp2-2 (2-1)Racing Genk5-902.75H
BEL D103/11/24Racing Genk2-0 (1-0)Royal Antwerp3-5-0.53B
BEL D120/05/24Racing Genk1-0 (1-0)Royal Antwerp2-8-0.52.75B
BEL D107/04/24Royal Antwerp0-1 (0-1)Racing Genk6-5+0.252.75B
BEL D126/12/23Racing Genk3-0 (1-0)Royal Antwerp3-3-0.253B
BEL D105/11/23Royal Antwerp3-2 (3-1)Racing Genk5-5+0.252.75T
BEL D104/06/23Racing Genk2-2 (1-0)Royal Antwerp1-303H
BEL D107/05/23Royal Antwerp2-1 (1-1)Racing Genk2-502.5T
BEL D112/02/23Racing Genk0-1 (0-0)Royal Antwerp9-3-0.752.75T
BEL Cup12/01/23Racing Genk0-3 (0-2)Royal Antwerp8-3-0.52.75T
BEL D123/10/22Royal Antwerp1-3 (1-2)Racing Genk8-4+0.252.75B
BEL D120/12/21Racing Genk1-1 (1-0)Royal Antwerp6-7-0.52.75H
BEL D123/09/21Royal Antwerp4-2 (3-1)Racing Genk4-8-0.252.75T
BEL D120/05/21Racing Genk4-0 (1-0)Royal Antwerp5-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — Royal Antwerp

TTBBTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D115/08/26Kortrijk0-3 (0-1)Royal Antwerp3-1002.25T
BEL D110/08/26Royal Antwerp2-1 (0-1)Red Star Waasland5-3+0.752.25T
INT CF02/08/26Leyton Orient2-1 (0-0)Royal Antwerp6-5+0.252.75B
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4-0.52.75B
INT CF25/07/26Royal Antwerp3-0 (0-0)Olympiakos Piraeus3-2-0.753T
INT CF19/07/26Hasselt0-2 (0-1)Royal Antwerp2-4+0.753T
INT CF11/07/26VfL Bochum1-0 (1-0)Royal Antwerp-03.75B
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
BEL D124/05/26Royal Antwerp2-0 (1-0)Westerlo6-6+0.53T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3-0.752.75H
BEL D116/05/26Oud-Heverlee Leuven3-0 (2-0)Royal Antwerp1-1102.5B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3+0.252.5B
BEL D103/05/26Royal Antwerp0-5 (0-3)Standard Liege7-3+0.52.5B
BEL D126/04/26Westerlo2-4 (0-3)Royal Antwerp2-7-0.252.5T
BEL D122/04/26Standard Liege1-2 (0-0)Royal Antwerp6-402.25T
BEL D118/04/26Royal Antwerp2-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven11-2+0.252.5T
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9-0.52.75B
BEL D104/04/26Royal Antwerp1-2 (0-1)Racing Genk3-0-0.252.75B
BEL D123/03/26Oud-Heverlee Leuven1-0 (0-0)Royal Antwerp5-5-0.252.5B
BEL D115/03/26Royal Antwerp1-1 (0-0)Standard Liege5-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Racing Genk

TBTTBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D116/08/26Racing Genk3-2 (2-2)Westerlo8-4+0.753.25T
BEL D109/08/26Zulte-Waregem2-1 (0-1)Racing Genk6-3+0.52.5B
INT CF02/08/26Racing Genk2-1 (2-0)FC Twente Enschede1-10+0.53T
INT CF01/08/26Racing Genk3-1 (3-1)FC Oss---T
INT CF29/07/26Bayer Leverkusen4-0 (2-0)Racing Genk3-4-13.25B
INT CF22/07/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Racing Genk1-0-0.53.25B
INT CF18/07/26Falkirk1-0 (1-0)Racing Genk3-5+0.53B
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5+0.53.25T
INT CF11/07/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)Racing Genk0-1+0.252.75B
INT CF08/07/26Racing Genk2-1 (1-0)Beveren---T
INT CF04/07/26Eendracht Termien1-5 (0-4)Racing Genk---T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3+0.252.75H
BEL D124/05/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-2)Racing Genk4-4+0.52.75T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3+0.752.75H
BEL D116/05/26Standard Liege0-0 (0-0)Racing Genk5-4+0.252.75H
BEL D111/05/26Racing Genk3-0 (0-0)Westerlo6-3+0.53.25T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6+0.252.75B
BEL D125/04/26Racing Genk1-1 (0-0)Standard Liege13-2+0.752.75H
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1+0.52.75H
BEL D118/04/26Westerlo1-2 (0-0)Racing Genk3-703T

Đội hình

Royal AntwerpRacing Genk
41Taishi Brandon Nozawa4Yuto Tsunashima20Rein Van Helden24CThibo Somers28Luca Schelfhout7Anthony Valencia14Xander Dierckx27Eran Tuypens30Christopher Scott9Michael Frey99Luis Narh28Lucca Kiaba Mounganga6Matte Smets18Joris Kayembe44Josue Ndenge Kongolo77Zakaria El Ouahdi8CBryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg30Ayumu Yokoyama17Rafiu Durosinmi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
96
94
Tấn công nguy hiểm
53
44
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
376
440
TL chuyền bóng thành công
81%
77%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
15
11
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
21
51
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.86
1.3
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Royal Antwerp (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Racing Genk (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 23 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Royal Antwerp (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Racing Genk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Royal AntwerpRacing Genk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Royal AntwerpRacing Genk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
73
Thua 1
23
Thua 2+
Royal AntwerpRacing Genk

Royal Antwerp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Michael Frey
Trung phong
8.724/313/201
27Eran Tuypens
Hậu vệ trái
7.911/133/392
7Anthony Valencia
Tiền đạo cánh phải
7.713/121/240
30Christopher Scott
Tiền vệ trái
6.911/023/272
41Taishi Brandon Nozawa
Thủ môn
6.70/014/220
28Luca Schelfhout
Tiền vệ
6.71/023/298
20Rein Van Helden
Trung vệ
6.41/045/463
4Yuto Tsunashima
Trung vệ
6.20/047/594
24Thibo Somers
Tiền vệ phải
6.110/024/306
14Xander Dierckx
Tiền vệ
6.10/07/110
99Luis Narh
Trung phong
6.10/03/30
25Modibo Fofana (dự bị)
Tiền vệ
7.71/010/133
80Carlos Daniel Mejia Klinger (dự bị)
Tiền vệ
7.511/015/220
16Louie Van Gelder (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/70
33Snayder Porozo (dự bị)
Trung phong
6.30/06/91
77Ibrahim Salah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.82/114/152

Racing Genk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Jeppe Erenbjerg
Tiền vệ tấn công
7.721/139/422
17Rafiu Durosinmi
Trung phong
7.411/110/162
30Ayumu Yokoyama
Tiền đạo cánh trái
7.312/225/312
28Lucca Kiaba Mounganga
Thủ môn
7.30/023/360
8Bryan Heynen
Tiền vệ trung tâm
7.12/044/525
44Josue Ndenge Kongolo
Trung vệ
7.111/144/544
6Matte Smets
Trung vệ
6.80/038/544
21Ibrahima Sory Bangoura
Tiền vệ phòng ngự
6.611/025/282🟨
10Junya Ito
Tiền đạo cánh phải
6.30/021/292
77Zakaria El Ouahdi
Hậu vệ phải
5.91/022/252
18Joris Kayembe
Hậu vệ trái
5.70/039/536
23Aaron Bibout (dự bị)
Trung phong
7.211/15/92
33Jerry Afriyie (dự bị)
Trung phong
6.710/01/30
38Daan Heymans (dự bị)
Tiền vệ tấn công
61/13/60🟨
24Nikolas Sattlberger (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Royal Antwerp Thông tin Racing Genk
1880-1-1 Thành lập 1988-7-1
Bosul Stadium Sân nhà Fenix Stadion
16649 Sức chứa 25010
HLV Jess Thorup
Antwerp Khu vực Gent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.983.322.050.812.500.910.93-0.250.85
Live3.14 ↑3.321.98 ↓0.812.750.911.06 ↑-0.250.72 ↓
EasybetsSớm3.403.502.160.842.500.950.95-0.250.84
Live9.10 ↑1.19 ↓8.30 ↑3.20 ↑8.500.11 ↓1.13 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm3.133.402.100.862.500.950.96-0.250.87
Live18.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.15 ↑8.500.22 ↓1.14 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm3.253.402.100.862.500.980.97-0.250.89
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.33 ↑8.500.04 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.953.302.350.802.500.901.200.000.60
Live24.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.00 ↑8.500.03 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm3.003.302.220.802.500.87---
Live8.51 ↑1.22 ↓6.89 ↑2.75 ↑8.500.25 ↓---
12betSớm3.253.402.100.862.500.980.97-0.250.89
Live15.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑10.00 ↑8.500.02 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm3.103.452.140.882.500.990.98-0.250.90
Live21.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.69 ↑8.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.083.292.110.882.501.000.98-0.250.92
Live15.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑6.25 ↑8.500.06 ↓1.07 ↑0.000.83 ↓
WewbetSớm2.673.192.330.892.500.970.82-0.251.06
Live8.85 ↑1.20 ↓7.45 ↑6.25 ↑8.500.06 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm2.903.402.300.802.500.91---
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑0.22 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm3.003.352.200.972.750.780.82-0.250.92
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.80 ↑8.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.073.432.261.002.750.810.86-0.250.96
Live9.80 ↑1.16 ↓9.31 ↑4.09 ↑8.500.18 ↓1.25 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm3.003.252.030.772.500.93---
Live2.98 ↓3.30 ↑2.02 ↓0.89 ↑2.750.81 ↓---
BwinSớm2.953.402.350.782.500.90---
Live17.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑0.75 ↓5.500.93 ↑---
1xBetSớm3.053.352.380.882.500.951.150.000.72
Live31.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑5.83 ↑8.500.11 ↓1.14 ↓0.000.78 ↑
SNAISớm3.103.402.15------
Live3.103.402.15------
Bet 365Sớm3.103.402.100.852.500.950.95-0.250.85
Live26.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.10 ↑8.500.09 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.903.102.300.852.500.850.57-0.501.30
Live19.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑8.50 ↑8.500.05 ↓0.75 ↑-0.501.00 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Royal Antwerp-1/4002
Racing Genk+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).