Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Racing Genk, 01:45 ngày 23/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 23/08/2026
Royal Antwerp 4 Kết thúc HT 1-1 4
Racing Genk
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Bosul Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Royal Antwerp | Phút | |
| Anthony Valencia(Assists:Christopher Scott) (Kiến tạo: Christopher Scott) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Josue Ndenge Kongolo(Assists:Ibrahima Sory Bangoura) (Kiến tạo: Ibrahima Sory Bangoura) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ibrahim Salah ▼ Luis Narh | 46' ⇄ | |
| ▲ Carlos Daniel Mejia Klinger ▼ Anthony Valencia | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 1 - 2 Rafiu Durosinmi(Assists:Jeppe Erenbjerg) (Kiến tạo: Jeppe Erenbjerg) | |
| 57' | ⚽ 1 - 3 Ayumu Yokoyama(Assists:Jeppe Erenbjerg) (Kiến tạo: Jeppe Erenbjerg) | |
| ▲ Modibo Fofana ▼ Xander Dierckx | 59' ⇄ | |
| ▲ Snayder Porozo ▼ Luca Schelfhout | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Aaron Bibout ▼ Rafiu Durosinmi | |
| 69' ⇄ | ▲ Jerry Afriyie ▼ Ayumu Yokoyama | |
| 70' | ⚽ 1 - 4 Aaron Bibout(Assists:Jerry Afriyie) (Kiến tạo: Jerry Afriyie) | |
| 75' ⇄ | ▲ Daan Heymans ▼ Jeppe Erenbjerg | |
| 78' | Daan Heymans | |
| ▲ Louie Van Gelder ▼ Christopher Scott | 78' ⇄ | |
| Eran Tuypens(Assists:Thibo Somers) (Kiến tạo: Thibo Somers) 2 - 4 ⚽ | 80' | |
| 81' | Ibrahima Sory Bangoura | |
| Michael Frey 3 - 4 ⚽ | 86' | |
| Michael Frey(Assists:Carlos Daniel Mejia Klinger) (Kiến tạo: Carlos Daniel Mejia Klinger) 4 - 4 ⚽ | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Nikolas Sattlberger ▼ Junya Ito | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 16 |
| Điểm | 0 | 1 | 10 | 15 |
Chủ = Royal Antwerp · Khách = Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Antwerp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Racing Genk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Royal Antwerp 7 (35%)Hòa 6 (30%)Racing Genk 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/12/25 | Royal Antwerp | 3-0 (2-0) | Racing Genk | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/25 | Racing Genk | 1-1 (1-1) | Royal Antwerp | -0.75 | 3 | H |
| 27/04/25 | Racing Genk | 0-1 (0-1) | Royal Antwerp | -1 | 3 | T |
| 24/04/25 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/12/24 | Royal Antwerp | 2-2 (2-1) | Racing Genk | 0 | 2.75 | H |
| 03/11/24 | Racing Genk | 2-0 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 3 | B |
| 20/05/24 | Racing Genk | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/24 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/12/23 | Racing Genk | 3-0 (1-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 3 | B |
| 05/11/23 | Royal Antwerp | 3-2 (3-1) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/06/23 | Racing Genk | 2-2 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3 | H |
| 07/05/23 | Royal Antwerp | 2-1 (1-1) | Racing Genk | 0 | 2.5 | T |
| 12/02/23 | Racing Genk | 0-1 (0-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/01/23 | Racing Genk | 0-3 (0-2) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/10/22 | Royal Antwerp | 1-3 (1-2) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/12/21 | Racing Genk | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/09/21 | Royal Antwerp | 4-2 (3-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/21 | Racing Genk | 4-0 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Royal Antwerp
TTBBTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kortrijk | 0-3 (0-1) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Royal Antwerp | 2-1 (0-1) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Royal Antwerp | 3-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Racing Genk
TBTTBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Racing Genk | 3-2 (2-2) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (0-1) | Racing Genk | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Racing Genk | 3-1 (3-1) | FC Oss | - | - | T |
| 29/07/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | Racing Genk | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Racing Genk | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Racing Genk | 2-1 (1-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | Eendracht Termien | 1-5 (0-4) | Racing Genk | - | - | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-2) | Racing Genk | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | T |
Đội hình
Royal Antwerp
Racing Genk
41Taishi Brandon Nozawa4Yuto Tsunashima20Rein Van Helden24CThibo Somers28Luca Schelfhout7Anthony Valencia14Xander Dierckx27Eran Tuypens30Christopher Scott9Michael Frey99Luis Narh28Lucca Kiaba Mounganga6Matte Smets18Joris Kayembe44Josue Ndenge Kongolo77Zakaria El Ouahdi8CBryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg30Ayumu Yokoyama17Rafiu Durosinmi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Yuto Tsunashima6.2
- 7Anthony Valencia⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 9Michael Frey⚽ Ghi bàn 86' · ⚽ Ghi bàn 88'8.7
- 14Xander Dierckx▼ Rời sân 59'6.1
- 20Rein Van Helden6.4
- 24Thibo Somers C🎯 Kiến tạo 80'6.1
- 27Eran Tuypens⚽ Ghi bàn 80'7.9
- 28Luca Schelfhout▼ Rời sân 65'6.7
- 30Christopher Scott🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 78'6.9
- 41Taishi Brandon Nozawa6.7
- 99Luis Narh▼ Rời sân 46'6.1
Khách · 4231
- 6Matte Smets6.8
- 8Bryan Heynen C7.1
- 10Junya Ito▼ Rời sân 90'6.3
- 11Jeppe Erenbjerg🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 75'7.7
- 17Rafiu Durosinmi⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 18Joris Kayembe5.7
- 21Ibrahima Sory Bangoura🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 81'6.6
- 28Lucca Kiaba Mounganga7.3
- 30Ayumu Yokoyama⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 69'7.3
- 44Josue Ndenge Kongolo⚽ Ghi bàn 31'7.1
- 77Zakaria El Ouahdi5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
67
Tấn công
9694
Tấn công nguy hiểm
5344
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
376440
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
1511
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2151
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.861.3
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Antwerp (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Racing Genk (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Royal Antwerp (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Racing Genk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Royal Antwerp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Michael Frey Trung phong | 8.7 | 2 | 4/3 | 13/20 | 1 | ||
| 27Eran Tuypens Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 33/39 | 2 | ||
| 7Anthony Valencia Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 3/1 | 21/24 | 0 | ||
| 30Christopher Scott Tiền vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 23/27 | 2 | ||
| 41Taishi Brandon Nozawa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 28Luca Schelfhout Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 23/29 | 8 | |||
| 20Rein Van Helden Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 45/46 | 3 | |||
| 4Yuto Tsunashima Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 47/59 | 4 | |||
| 24Thibo Somers Tiền vệ phải | 6.1 | 1 | 0/0 | 24/30 | 6 | ||
| 14Xander Dierckx Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 99Luis Narh Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Modibo Fofana (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 10/13 | 3 | |||
| 80Carlos Daniel Mejia Klinger (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 15/22 | 0 | ||
| 16Louie Van Gelder (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 33Snayder Porozo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 77Ibrahim Salah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 2/1 | 14/15 | 2 |
Racing Genk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jeppe Erenbjerg Tiền vệ tấn công | 7.7 | 2 | 1/1 | 39/42 | 2 | ||
| 17Rafiu Durosinmi Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 10/16 | 2 | ||
| 30Ayumu Yokoyama Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/2 | 25/31 | 2 | ||
| 28Lucca Kiaba Mounganga Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 23/36 | 0 | |||
| 8Bryan Heynen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 44/52 | 5 | |||
| 44Josue Ndenge Kongolo Trung vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 44/54 | 4 | ||
| 6Matte Smets Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 38/54 | 4 | |||
| 21Ibrahima Sory Bangoura Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1 | 1/0 | 25/28 | 2 | 🟨 | |
| 10Junya Ito Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 77Zakaria El Ouahdi Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 22/25 | 2 | |||
| 18Joris Kayembe Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 39/53 | 6 | |||
| 23Aaron Bibout (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 5/9 | 2 | ||
| 33Jerry Afriyie (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1 | 0/0 | 1/3 | 0 | ||
| 38Daan Heymans (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 1/1 | 3/6 | 0 | 🟨 | ||
| 24Nikolas Sattlberger (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Royal Antwerp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-1-1 | Thành lập | 1988-7-1 |
| Bosul Stadium | Sân nhà | Fenix Stadion |
| 16649 | Sức chứa | 25010 |
| HLV | Jess Thorup | |
| Antwerp | Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.32 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.14 ↑ | 3.32 | 1.98 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.16 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.19 ↓ | 8.30 ↑ | 3.20 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.40 | 2.10 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.10 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.22 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.51 ↑ | 1.22 ↓ | 6.89 ↑ | 2.75 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.10 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.14 | 0.88 | 2.50 | 0.99 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.29 | 2.11 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.19 | 2.33 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.20 ↓ | 7.45 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.20 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.80 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.43 | 2.26 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.16 ↓ | 9.31 ↑ | 4.09 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.03 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.98 ↓ | 3.30 ↑ | 2.02 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.35 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.38 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 1.15 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 5.83 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.40 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.57 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Royal Antwerp | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Racing Genk | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).