Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Red Star Waasland, 00:15 ngày 10/08/2026

Pro League (Bỉ) · 00:15 ngày 10/08/2026
Royal Antwerp
2 Kết thúc HT 0-1 1
Red Star Waasland
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Bosul Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Royal AntwerpRed Star Waasland
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wesli De Cremer
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Salah (chân phải) — bị chặn
3'
6'
🚩 Việt vị
11'
🔁 Thay người: vào Yoni Gomis, ra Viktor Boone
🎯 Dứt điểm - Jules Ahoka (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Jules Ahoka (chân phải) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Salah (chân phải) — chệch khung thành
26'
29'
BÀN THẮNG - Chris Lokesa 0-1, kiến tạo: Christian Bruls
29'
🟨 Thẻ vàng - Chris Lokesa
29'
🎯 Dứt điểm - Chris Lokesa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (đánh đầu) — bị cản phá
31'
34'
🎯 Dứt điểm - Christian Bruls (chân trái) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Sieben Dewaele
41'
🎯 Dứt điểm - Kurt Abrahams (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Lennart Mertens (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Modibo Fofana (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Luca Schelfhout, ra Semm Renders
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Daniel Mejia Klinger, ra Eran Tuypens
46'
🚩 Việt vị
54'
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Lennart Mertens (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (đánh đầu) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Carlos Daniel Mejia Klinger (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Salah (chân phải) — bị cản phá
61'
BÀN THẮNG - Michael Frey 1-1, kiến tạo: Jules Ahoka
62'
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (chân phải) — vào lưới
62'
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Gerard Vandeplas, ra Modibo Fofana
66'
🔁 Thay người: vào Anthony Valencia, ra Ibrahim Salah
66'
67'
🔁 Thay người: vào Jearl Margaritha, ra Kurt Abrahams
67'
🔁 Thay người: vào Guillaume De Schryver, ra Ferre Slegers
🎯 Dứt điểm - Anthony Valencia (đánh đầu) — bị chặn
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Rein Van Helden (đánh đầu) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Yuto Tsunashima (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Luca Schelfhout (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Carlos Daniel Mejia Klinger (chân trái) — bị chặn
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Daniel Mejia Klinger (chân trái) — bị cản phá
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Christian Bruls (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Cheick Conde, ra Chris Lokesa
80'
🔁 Thay người: vào Dominic Thompson, ra Bruno Godeau
🔁 Thay người: vào Geoffry Hairemans, ra Carlos Daniel Mejia Klinger
80'
82'
🟨 Thẻ vàng - Jearl Margaritha
Phạt góc
83'
BÀN THẮNG - Michael Frey 2-1, kiến tạo: Thibo Somers
86'
🎯 Dứt điểm - Michael Frey (chân phải) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Luca Schelfhout
89'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Christian Bruls
🎯 Dứt điểm - Gerard Vandeplas (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+3'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Guillaume De Schryver (chân trái) — bị chặn
90+5'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Anthony Valencia
90+5'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Guillaume De Schryver (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Christophe Janssens (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Royal Antwerp Phút Red Star Waasland
11' ▲ Yoni Gomis ▼ Viktor Boone
29' 0 - 1 Chris Lokesa(Assists:Christian Bruls) (Kiến tạo: Christian Bruls)
29' Chris Lokesa
40' Sieben Dewaele
HT 0-1
▲ Luca Schelfhout ▼ Semm Renders46'
▲ Carlos Daniel Mejia Klinger ▼ Eran Tuypens46'
Michael Frey(Assists:Jules Ahoka) (Kiến tạo: Jules Ahoka) 1 - 1 62'
▲ Gerard Vandeplas ▼ Modibo Fofana66'
▲ Anthony Valencia ▼ Ibrahim Salah66'
67' ▲ Jearl Margaritha ▼ Kurt Abrahams
67' ▲ Guillaume De Schryver ▼ Ferre Slegers
▲ Geoffry Hairemans ▼ Carlos Daniel Mejia Klinger80'
80' ▲ Cheick Conde ▼ Chris Lokesa
80' ▲ Dominic Thompson ▼ Bruno Godeau
82' Jearl Margaritha
Michael Frey(Assists:Thibo Somers) (Kiến tạo: Thibo Somers) 2 - 1 86'
Luca Schelfhout 89'
90+1' Christian Bruls
Anthony Valencia 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 01 43
Hòa 10 10
Bại 22 56
Ghi bàn 51 169
Mất bàn 98 1425
Điểm 13 139

Chủ = Royal Antwerp · Khách = Red Star Waasland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Royal Antwerp (11)Hiệp 1 / Cả trậnRed Star Waasland (7)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (27%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Royal Antwerp

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110979
Sân nhà31117948
Sân khách11003036
6 gần621375--

Red Star Waasland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103210312
Sân nhà110010311
Sân khách3003110018
6 gần64021113--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Royal Antwerp 8 (40%)Hòa 5 (25%)Red Star Waasland 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/25Royal Antwerp1-2 (0-1)Red Star Waasland---B
BEL Cup11/11/22Red Star Waasland2-2 (0-1)Royal Antwerp-+0.52.75H
BEL D130/01/21Royal Antwerp3-2 (1-1)Red Star Waasland12-2+1.253T
BEL D121/12/20Red Star Waasland0-3 (0-3)Royal Antwerp5-7+0.753T
BEL D107/12/19Red Star Waasland0-4 (0-1)Royal Antwerp6-2+0.752.75T
BEL D105/08/19Royal Antwerp4-1 (2-1)Red Star Waasland6-4+12.75T
BEL D116/12/18Royal Antwerp0-2 (0-0)Red Star Waasland13-6+1.252.75B
BEL D129/10/18Red Star Waasland0-1 (0-0)Royal Antwerp5-8+0.52.5T
BEL D103/02/18Royal Antwerp1-2 (1-1)Red Star Waasland11-2+0.52.5B
BEL D101/10/17Red Star Waasland3-0 (0-0)Royal Antwerp3-3-0.252.5B
BEL D203/03/12Royal Antwerp0-2 (0-2)Red Star Waasland-+0.252.75B
BEL D223/10/11Red Star Waasland1-0 (0-0)Royal Antwerp-02.5B
BEL D223/01/11Red Star Waasland1-1 (0-0)Royal Antwerp--0.252.5H
BEL D219/09/10Royal Antwerp1-1 (0-0)Red Star Waasland-+0.52.75H
BEL D218/04/10Red Star Waasland3-1 (2-0)Royal Antwerp--0.252.5B
BEL D206/12/09Royal Antwerp2-0 (0-0)Red Star Waasland-+0.52.5T
BEL D202/04/09Red Star Waasland1-1 (0-0)Royal Antwerp-02.5H
BEL D216/11/08Royal Antwerp3-0 (1-0)Red Star Waasland-+0.752.75T
BEL D224/04/08Red Star Waasland3-3 (2-1)Royal Antwerp-+0.252.5H
BEL D216/12/07Royal Antwerp1-0 (0-0)Red Star Waasland-+0.752.75T

Thành tích gần đây — Royal Antwerp

BBTTBHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Leyton Orient2-1 (0-0)Royal Antwerp6-5+0.252.75B
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4-0.52.75B
INT CF25/07/26Royal Antwerp3-0 (0-0)Olympiakos Piraeus3-2-0.753T
INT CF19/07/26Hasselt0-2 (0-1)Royal Antwerp2-4+0.753T
INT CF11/07/26VfL Bochum1-0 (1-0)Royal Antwerp-03.75B
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
BEL D124/05/26Royal Antwerp2-0 (1-0)Westerlo6-6+0.53T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3-0.752.75H
BEL D116/05/26Oud-Heverlee Leuven3-0 (2-0)Royal Antwerp1-1102.5B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3+0.252.5B
BEL D103/05/26Royal Antwerp0-5 (0-3)Standard Liege7-3+0.52.5B
BEL D126/04/26Westerlo2-4 (0-3)Royal Antwerp2-7-0.252.5T
BEL D122/04/26Standard Liege1-2 (0-0)Royal Antwerp6-402.25T
BEL D118/04/26Royal Antwerp2-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven11-2+0.252.5T
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9-0.52.75B
BEL D104/04/26Royal Antwerp1-2 (0-1)Racing Genk3-0-0.252.75B
BEL D123/03/26Oud-Heverlee Leuven1-0 (0-0)Royal Antwerp5-5-0.252.5B
BEL D115/03/26Royal Antwerp1-1 (0-0)Standard Liege5-3+0.252.25H
BEL D107/03/26LaLouviere0-0 (0-0)Royal Antwerp7-302.25H
BEL D101/03/26Royal Antwerp1-0 (0-0)Sint-Truidense3-4-0.252.5T

Thành tích gần đây — Red Star Waasland

TBBTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)FC Eindhoven3-0+0.753.25T
INT CF04/07/26Red Star Waasland1-8 (1-3)Beveren---B
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4-13B
BEL D218/04/26Seraing United1-2 (0-0)Red Star Waasland2-3+12.75T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3+0.252.5T
BEL D204/04/26Anderlecht II0-5 (0-3)Red Star Waasland6-4+13T
BEL D222/03/26Red Star Waasland4-0 (3-0)RFC de Liege4-2+1.252.75T
BEL D214/03/26Club Brugge Ⅱ2-2 (2-0)Red Star Waasland3-9+1.53H
BEL D212/03/26Red Star Waasland3-2 (3-1)RWDM Brussels8-4+1.253T
BEL D208/03/26Lokeren1-2 (0-1)Red Star Waasland5-6+12.5T
BEL D228/02/26Red Star Waasland2-0 (1-0)Olympic Charleroi7-7+1.753.25T
BEL D222/02/26Patro Eisden1-4 (1-1)Red Star Waasland5-4+0.52.25T
BEL D215/02/26Francs Borains0-2 (0-0)Red Star Waasland5-1+12.75T
BEL D208/02/26Red Star Waasland2-0 (0-0)KVSK Lommel2-2+12.75T
BEL D229/01/26Gent B2-4 (2-0)Red Star Waasland3-5+0.753T
BEL D225/01/26Red Star Waasland1-0 (1-0)Lierse9-2+1.252.75T
BEL D218/01/26KAS Eupen1-2 (0-2)Red Star Waasland3-6+0.752.5T
BEL D221/12/25Red Star Waasland4-2 (0-2)Beerschot Wilrijk10-1+0.52.5T
BEL D218/12/25Genk II1-2 (1-1)Red Star Waasland4-8+1.253T
BEL D213/12/25Red Star Waasland2-1 (0-0)Anderlecht II10-1+1.53T

Đội hình

Royal AntwerpRed Star Waasland
41Taishi Brandon Nozawa4Yuto Tsunashima17Semm Renders20Rein Van Helden27Eran Tuypens6Jules Ahoka14Xander Dierckx24CThibo Somers25Modibo Fofana77Ibrahim Salah9Michael Frey1Johannes Schenk3Viktor Boone4Christophe Janssens21CLaurent Jans31Bruno Godeau8Ferre Slegers18Sieben Dewaele5Chris Lokesa22Christian Bruls34Kurt Abrahams92Lennart Mertens

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
125
123
Tấn công nguy hiểm
62
48
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
7
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
475
481
TL chuyền bóng thành công
80%
78%
Phạm lỗi
15
7
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
17
22
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
7
9
Chuyền dài
20
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.2
0.96
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Royal Antwerp (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Red Star Waasland (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Royal AntwerpRed Star Waasland

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Royal AntwerpRed Star Waasland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
29
Thắng 1
41
Hòa
70
Thua 1
22
Thua 2+
Royal AntwerpRed Star Waasland

Royal Antwerp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Michael Frey
Trung phong
8.525/314/251
6Jules Ahoka
Tiền vệ phòng ngự
7.912/049/566
4Yuto Tsunashima
Trung vệ
7.41/044/562
25Modibo Fofana
Tiền vệ
7.41/018/241
24Thibo Somers
Tiền vệ phải
7.310/023/271
41Taishi Brandon Nozawa
Thủ môn
7.30/020/300
20Rein Van Helden
Trung vệ
7.21/075/844
17Semm Renders
Hậu vệ phải
6.80/011/144
14Xander Dierckx
Tiền vệ
6.60/023/311
77Ibrahim Salah
Tiền đạo cánh trái
6.13/117/211
27Eran Tuypens
Hậu vệ trái
6.10/029/374
7Anthony Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/018/202🟨
18Gerard Vandeplas (dự bị)
Trung phong
6.91/13/40
80Carlos Daniel Mejia Klinger (dự bị)
Tiền vệ
6.93/110/131
11Geoffry Hairemans (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/010/130
28Luca Schelfhout (dự bị)
Tiền vệ
6.71/115/201🟨

Red Star Waasland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Johannes Schenk
Thủ môn
8.10/029/450
5Chris Lokesa
Tiền đạo cánh trái
7.911/120/242🟨
22Christian Bruls
Tiền vệ tấn công
7.112/150/622🟨
8Ferre Slegers
Tiền vệ tấn công
70/018/253
31Bruno Godeau
Trung vệ
6.90/048/561
18Sieben Dewaele
Tiền vệ phòng ngự
6.80/031/404🟨
3Viktor Boone
Trung vệ
6.70/02/20
21Laurent Jans
Hậu vệ phải
6.60/035/442
34Kurt Abrahams
Tiền đạo cánh phải
6.61/124/336
92Lennart Mertens
Trung phong
6.62/013/220
4Christophe Janssens
Hậu vệ trái
6.31/038/490
44Cheick Conde (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/30
17Jearl Margaritha (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/15/61🟨
10Guillaume De Schryver (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.42/014/162
35Yoni Gomis (dự bị)
Trung vệ
6.40/040/455
2Dominic Thompson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/07/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Royal Antwerp Thông tin Red Star Waasland
1880-1-1 Thành lập 1936
Bosul Stadium Sân nhà Puyenbeke-Stadion
16649 Sức chứa 10000
HLV Tim Bakens
Antwerp Khu vực SINT-NIKLAAS
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.773.234.000.762.250.960.770.501.01
Live2.24 ↑3.10 ↓2.83 ↓0.96 ↑2.500.76 ↓1.04 ↑0.250.74 ↓
EasybetsSớm1.613.505.000.862.250.960.880.750.94
Live1.04 ↓9.90 ↑201.00 ↑4.10 ↑3.500.02 ↓0.91 ↑0.001.03 ↑
VcbetSớm1.623.605.250.842.250.970.870.750.96
Live1.03 ↓11.00 ↑251.00 ↑3.15 ↑3.500.22 ↓0.93 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm1.743.554.500.822.251.020.920.750.94
Live1.03 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm1.703.555.001.052.500.700.650.501.10
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
10BETSớm1.583.555.200.762.250.85---
Live1.04 ↓10.58 ↑100.00 ↑5.03 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.743.554.500.822.251.020.920.750.94
Live1.03 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm1.653.555.200.902.250.970.850.751.03
Live1.01 ↓5.00 ↑19.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.613.525.000.902.250.980.880.751.02
Live1.05 ↓8.20 ↑160.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
WewbetSớm1.683.284.630.882.250.960.900.750.96
Live1.05 ↓8.95 ↑64.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.673.705.251.052.500.67---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑1.90 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.573.705.500.992.500.770.750.751.01
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑9.98 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.593.785.710.882.250.930.780.751.06
Live5.54 ↑1.31 ↓7.67 ↑4.00 ↑3.500.18 ↓0.85 ↑0.000.98 ↓
HK Jockey ClubSớm1.733.303.951.002.500.72---
Live2.10 ↑3.10 ↓3.00 ↓1.01 ↑2.500.71 ↓---
BwinSớm1.683.705.251.052.500.66---
Live1.01 ↓21.00 ↑201.00 ↑1.00 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm1.663.775.570.872.250.950.240.003.13
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.42 ↑3.500.12 ↓1.24 ↑0.000.71 ↓
SNAISớm1.753.604.50------
Live1.80 ↑3.50 ↓4.25 ↓------
Bet 365Sớm1.623.605.000.882.250.930.800.751.00
Live1.02 ↓17.00 ↑451.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.673.405.001.052.500.700.890.750.76
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.06 ↓0.96 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.