Kết quả bóng đá trận Royal Antwerp vs Sint-Truidense, 21:00 ngày 30/08/2026

Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 30/08/2026
Royal Antwerp
1 Kết thúc HT 0-1 4
Sint-Truidense
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Bosul Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Royal Antwerp Phút Sint-Truidense
Luca Schelfhout 2'
Schelfhout L. 2'
9'⚽ 0 - 1 Ryotaro Araki
9'⚽ 0 - 2 Araki R.
28' Leo Kokubo
28' Kokubo L.
HT 0-1
▲ Maxime Busi ▼ Luca Schelfhout46' ⇄
▲ Snayder Porozo ▼ Luis Narh46' ⇄
Snayder Porozo 1 - 2 ⚽58'
61' ⇄▲ Samed Bazdar ▼ Oumar Diouf
▲ Xander Dierckx ▼ Ibrahim Salah66' ⇄
73'⚽ 1 - 3 Samed Bazdar(Assists:Ryan Merlen) (Kiến tạo: Ryan Merlen)
74'⚽ 1 - 4
74'📺 Samed Bazdar(Reason:Goal awarded) VAR
▲ Geoffry Hairemans ▼ Thibo Somers75' ⇄
75' ⇄▲ Kaito Matsuzawa ▼ Arbnor Muja
75' ⇄▲ Nelson Ishiwatari ▼ Ryotaro Araki
76'⚽ 1 - 5 Kaito Matsuzawa(Assists:Ryan Merlen) (Kiến tạo: Ryan Merlen)
78' Ryan Merlen
79' Samed Bazdar
▲ Jeff Godelaine ▼ Christopher Scott81' ⇄
90'⚽ 1 - 6 Samed Bazdar(Assists:Ilias Sebaoui) (Kiến tạo: Ilias Sebaoui)
90+3' ⇄▲ Shion Shinkawa ▼ Ryan Merlen
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 00 12
Bại 32 65
Ghi bàn 14 1515
Mất bàn 64 1819
Điểm 03 1011

Chủ = Royal Antwerp · Khách = Sint-Truidense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Royal Antwerp (13)Hiệp 1 / Cả trậnSint-Truidense (17)
2 (15%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (18%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (6%)
5 (38%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (15%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Royal Antwerp

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110979
Sân nhà31117948
Sân khách11003036
6 gần6312138--

Sint-Truidense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng312085510
Sân nhà101011113
Sân khách21107442
6 gần6123712--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Royal Antwerp 8 (40%)Hòa 6 (30%)Sint-Truidense 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D101/03/26Royal Antwerp1-0 (0-0)Sint-Truidense3-4-0.252.5T
BEL Cup04/12/25Royal Antwerp3-3 (2-2)Sint-Truidense4-302.5H
BEL D103/11/25Sint-Truidense1-0 (1-0)Royal Antwerp6-4-0.52.75B
BEL D125/01/25Sint-Truidense1-1 (1-1)Royal Antwerp3-902.5H
BEL D111/08/24Royal Antwerp6-1 (2-0)Sint-Truidense5-2+13T
BEL D103/03/24Royal Antwerp3-0 (0-0)Sint-Truidense11-3+0.752.5T
BEL D125/11/23Sint-Truidense1-1 (1-0)Royal Antwerp4-7+0.52.5H
BEL D123/04/23Sint-Truidense0-1 (0-0)Royal Antwerp6-2+0.752.5T
BEL D108/10/22Royal Antwerp2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2+0.752.5T
BEL D126/01/22Royal Antwerp1-1 (1-0)Sint-Truidense8-5+0.752.75H
BEL D121/11/21Sint-Truidense2-1 (2-0)Royal Antwerp5-5+0.52.5B
BEL D122/02/21Royal Antwerp0-0 (0-0)Sint-Truidense3-4+0.752.75H
BEL D113/09/20Sint-Truidense2-3 (2-2)Royal Antwerp3-4+0.52.75T
BEL D123/12/19Sint-Truidense1-1 (0-0)Royal Antwerp7-5+0.52.75H
BEL D118/08/19Royal Antwerp2-0 (1-0)Sint-Truidense5-4+12.75T
BEL D102/12/18Royal Antwerp1-3 (1-2)Sint-Truidense9-7+0.752.75B
BEL D123/09/18Sint-Truidense2-0 (0-0)Royal Antwerp3-9+0.252.5B
BEL D113/05/18Royal Antwerp1-2 (0-2)Sint-Truidense8-3+0.252.5B
BEL D108/04/18Sint-Truidense4-0 (1-0)Royal Antwerp5-4-0.252.5B
BEL D128/12/17Sint-Truidense0-3 (0-2)Royal Antwerp3-5-0.52.5T

Thành tích gần đây — Royal Antwerp

HTTBBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D123/08/26Royal Antwerp4-4 (1-1)Racing Genk5-4-0.252.5H
BEL D115/08/26Kortrijk0-3 (0-1)Royal Antwerp3-1002.25T
BEL D110/08/26Royal Antwerp2-1 (0-1)Red Star Waasland5-3+0.752.25T
INT CF02/08/26Leyton Orient2-1 (0-0)Royal Antwerp6-5+0.252.75B
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4-0.52.75B
INT CF25/07/26Royal Antwerp3-0 (0-0)Olympiakos Piraeus3-2-0.753T
INT CF19/07/26Hasselt0-2 (0-1)Royal Antwerp2-4+0.753T
INT CF11/07/26VfL Bochum1-0 (1-0)Royal Antwerp-03.75B
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
BEL D124/05/26Royal Antwerp2-0 (1-0)Westerlo6-6+0.53T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3-0.752.75H
BEL D116/05/26Oud-Heverlee Leuven3-0 (2-0)Royal Antwerp1-1102.5B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3+0.252.5B
BEL D103/05/26Royal Antwerp0-5 (0-3)Standard Liege7-3+0.52.5B
BEL D126/04/26Westerlo2-4 (0-3)Royal Antwerp2-7-0.252.5T
BEL D122/04/26Standard Liege1-2 (0-0)Royal Antwerp6-402.25T
BEL D118/04/26Royal Antwerp2-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven11-2+0.252.5T
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9-0.52.75B
BEL D104/04/26Royal Antwerp1-2 (0-1)Racing Genk3-0-0.252.75B
BEL D123/03/26Oud-Heverlee Leuven1-0 (0-0)Royal Antwerp5-5-0.252.5B

Thành tích gần đây — Sint-Truidense

BTHHBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Omonia Nicosia FC4-2 (2-1)Sint-Truidense5-6-0.252.25B
UEFA EL21/08/26Sint-Truidense1-0 (0-0)Omonia Nicosia FC6-1+0.52.5T
BEL D115/08/26Cercle Brugge3-3 (1-2)Sint-Truidense10-3-0.252.75H
BEL D109/08/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KVSK Lommel6-2+0.752.5H
INT CF02/08/26AEK Athens3-0 (3-0)Sint-Truidense2-7-0.52.75B
INT CF01/08/26Helmond Sport1-0 (0-0)Sint-Truidense3-5+1.253B
INT CF25/07/26Sint-Truidense0-0 (0-0)Al-Jazira(UAE)---H
INT CF22/07/26RFC de Liege0-1 (0-0)Sint-Truidense7-4+13.25T
INT CF18/07/26Luzern1-2 (1-1)Sint-Truidense11-2-0.253T
INT CF15/07/26Patro Eisden0-4 (0-2)Sint-Truidense2-5+13.5T
INT CF04/07/26Brustem Centrum0-6 (0-3)Sint-Truidense---T
INT CF02/07/26Thes Sport1-2 (1-2)Sint-Truidense2-6+2.53.75T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2+0.753T
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9-0.253B
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3+0.53H
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2-13.25B
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1-0.52.5T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7+0.252.75T
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7+0.253T
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H

Đội hình

Royal AntwerpSint-Truidense
41Taishi Brandon Nozawa4Yuto Tsunashima20Rein Van Helden27Eran Tuypens28Luca Schelfhout10Christopher Scott24CThibo Somers25Modibo Fofana77Ibrahim Salah9Michael Frey99Luis Narh16Leo Kokubo3Taiga Hata5CShogo Taniguchi26Visar Musliu60Robert-Jan Vanwesemael8Abdoulaye Sissako14Ryan Merlen7Arbnor Muja10Ilias Sebaoui71Ryotaro Araki77Oumar Diouf

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
19
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
121
82
Tấn công nguy hiểm
67
34
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
443
328
TL chuyền bóng thành công
84%
72%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
13
20
Quả ném biên
27
24
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
32
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
3.38
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Royal Antwerp (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Sint-Truidense (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Royal Antwerp (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Sint-Truidense (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
22
B.thắng H1
72
B.thắng H2
Royal AntwerpSint-Truidense

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
10
B/T
01
B/H
00
B/B
Royal AntwerpSint-Truidense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
71
Thua 1
24
Thua 2+
Royal AntwerpSint-Truidense

Royal Antwerp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Christopher Scott
Tiền vệ trái
6.83/134/384
28Luca Schelfhout
Tiền vệ
6.81/016/191🟨
24Thibo Somers
Tiền vệ phải
6.71/116/221
9Michael Frey
Trung phong
6.32/021/271
77Ibrahim Salah
Tiền đạo cánh trái
6.32/021/230
4Yuto Tsunashima
Trung vệ
6.31/062/664
99Luis Narh
Trung phong
6.33/33/61
20Rein Van Helden
Trung vệ
6.10/058/663
25Modibo Fofana
Tiền vệ
61/032/342
27Eran Tuypens
Hậu vệ trái
5.71/134/443
41Taishi Brandon Nozawa
Thủ môn
5.40/016/210
33Snayder Porozo (dự bị)
Trung phong
7.112/111/120
44Maxime Busi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/026/326
11Geoffry Hairemans (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/115/201
29Jeff Godelaine (dự bị)
Trung phong
6.40/02/40
14Xander Dierckx (dự bị)
Tiền vệ
6.20/06/94

Sint-Truidense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Visar Musliu
Trung vệ
8.50/034/416
71Ryotaro Araki
Tiền vệ tấn công
8.111/123/252
7Arbnor Muja
Tiền đạo cánh phải
7.73/112/205
14Ryan Merlen
Tiền vệ trung tâm
7.420/019/303🟨
8Abdoulaye Sissako
Tiền vệ phòng ngự
6.91/030/364
16Leo Kokubo
Thủ môn
6.90/019/340🟨
60Robert-Jan Vanwesemael
Hậu vệ phải
6.91/028/352
77Oumar Diouf
Trung phong
6.61/15/103
5Shogo Taniguchi
Trung vệ
6.41/017/240
3Taiga Hata
Hậu vệ trái
6.41/012/253
10Ilias Sebaoui
Tiền đạo cánh trái
6.416/116/222
9Samed Bazdar (dự bị)
Trung phong
8.522/27/101🟨
38Kaito Matsuzawa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
812/16/70
18Nelson Ishiwatari (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/07/81
99Shion Shinkawa (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Royal Antwerp Thông tin Sint-Truidense
1880-1-1 Thành lập 1924-2-23
Bosul Stadium Sân nhà Staaienveld
16649 Sức chứa 12491
HLV
Antwerp Khu vực Truiden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.412.470.762.500.960.840.000.94
Live2.50 ↑3.40 ↓2.33 ↓0.78 ↑2.500.94 ↓0.65 ↓-0.251.13 ↑
EasybetsSớm2.503.402.700.792.500.980.800.000.97
Live126.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.91 ↑0.001.03 ↑
VcbetSớm2.453.402.601.012.750.810.860.000.97
Live71.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑5.500.28 ↓0.93 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm2.463.452.610.802.501.040.870.000.99
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm2.403.402.800.702.501.050.750.000.95
Live75.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.05 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.363.402.700.892.750.79---
Live100.00 ↑12.76 ↑1.01 ↓6.24 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm2.463.452.610.802.501.040.870.000.99
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm2.453.552.570.832.501.040.890.000.99
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.453.152.530.842.501.020.910.000.97
Live3.71 ↑1.82 ↓3.54 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.483.272.450.832.501.030.920.000.96
Live3.59 ↑1.94 ↓3.43 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.403.602.700.702.501.05---
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.61 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.303.402.800.902.750.841.020.250.74
Live401.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓9.14 ↑5.500.04 ↓0.96 ↓0.000.81 ↑
PinnacleSớm2.363.502.850.932.750.871.060.250.78
Live17.09 ↑4.39 ↑1.29 ↓3.94 ↑5.500.18 ↓0.94 ↓0.000.88 ↑
HK Jockey ClubSớm2.243.352.580.822.750.880.760.001.02
Live2.39 ↑3.352.39 ↓0.84 ↑2.750.86 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
BwinSớm2.403.602.700.682.501.05---
Live176.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑4.500.93 ↓---
1xBetSớm2.383.552.890.762.501.090.760.001.09
Live235.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.06 ↑5.500.20 ↓0.97 ↑0.000.92 ↓
SNAISớm2.403.602.60------
Live2.403.602.60------
Bet 365Sớm2.503.402.600.802.501.000.850.000.95
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.453.302.630.752.500.950.750.000.90
Live91.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓0.85 ↑4.500.80 ↓0.81 ↑0.000.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Royal Antwerp0201
Sint-Truidense0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).