Kết quả bóng đá trận Royal Banga Lu Lu vs Bengaluru B, 15:00 ngày 18/09/2026
Bangalore Super Hạng Ấn Độ · 15:00 ngày 18/09/2026
Royal Banga Lu Lu 0 Kết thúc HT 0-1 4
Bengaluru B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Royal Banga Lu Lu | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ||
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 61' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 2 | |
| 65' | ⚽ 0 - 3 | |
| 81' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 23 | 39 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 9 | 7 | 18 | 24 |
Chủ = Royal Banga Lu Lu · Khách = Bengaluru B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Banga Lu Lu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Banga Lu Lu (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Bengaluru B (24 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Royal Banga Lu Lu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.57 | 0.75 | 3.25 | 0.59 | 0.68 | -0.75 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.97 | 3.60 | 1.61 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 4.14 ↑ | 1.22 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.65 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 8.60 | 4.93 | 1.20 | 0.73 | 3.50 | 0.97 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 4.14 ↓ | 1.22 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.63 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 284.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.94 | 1.63 | 0.97 | 3.25 | 0.71 | 0.83 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Royal Banga Lu Lu | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bengaluru B | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).