Kết quả bóng đá trận Royal Cappellen FC vs Lierse, 21:00 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 02/08/2026
Royal Cappellen FC Sắp đá --:--:--
Lierse
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 21 | 7 |
| Điểm | 4 | 3 | 5 | 9 |
Chủ = Royal Cappellen FC · Khách = Lierse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Cappellen FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Royal Cappellen FC 0 (0%)Hòa 1 (50%)Lierse 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/24 | Royal Cappellen FC | 1-3 (0-3) | Lierse | - | - | B |
| 30/07/23 | Royal Cappellen FC | 2-2 (2-0) | Lierse | - | - | H |
Thành tích gần đây — Royal Cappellen FC
BTBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | KFC Nijlen | 3-2 (2-0) | Royal Cappellen FC | - | - | B |
| 25/01/26 | Royal Cappellen FC | 2-0 (0-0) | Hades | - | - | T |
| 05/10/25 | Royal Cappellen FC | 0-3 (0-1) | Antwerp B | - | - | B |
| 21/09/25 | Royal Cappellen FC | 1-2 (0-2) | Rupel Boom | - | - | B |
| 02/08/25 | Hoogstraten VV | 3-0 (1-0) | Royal Cappellen FC | - | - | B |
| 27/04/25 | Royal Cappellen FC | 1-2 (1-0) | Dessel Sport | - | - | B |
| 13/04/25 | Thes Sport | 4-3 (1-1) | Royal Cappellen FC | - | - | B |
| 06/04/25 | Royal Cappellen FC | 0-4 (0-3) | Royal Knokke | - | - | B |
| 30/03/25 | Belisia Bilzen | 1-2 (1-1) | Royal Cappellen FC | - | - | T |
| 23/03/25 | Royal Cappellen FC | 2-1 (1-1) | Tienen | -1 | 2.75 | T |
| 16/03/25 | Cercle Brugge II | 5-1 (1-1) | Royal Cappellen FC | - | - | B |
| 09/03/25 | Royal Cappellen FC | 0-3 (0-2) | Lyra-Lierse Berlaar | - | - | B |
| 02/03/25 | Gent B | 4-0 (2-0) | Royal Cappellen FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/02/25 | Antwerp B | 1-0 (0-0) | Royal Cappellen FC | - | - | B |
| 16/02/25 | Royal Cappellen FC | 1-0 (0-0) | Merelbeke | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/02/25 | Royal Cappellen FC | 4-5 (2-2) | Hasselt | -1 | 2.5 | B |
| 02/02/25 | Oud-Heverlee Leuven B | 5-0 (4-0) | Royal Cappellen FC | - | - | B |
| 26/01/25 | Royal Cappellen FC | 1-1 (1-1) | Hoogstraten VV | 0 | 2.75 | H |
| 19/01/25 | Ninove | 4-0 (2-0) | Royal Cappellen FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | Royal Cappellen FC | 3-2 (0-1) | KSK Heist | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Lierse
BBTHTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lierse | 1-2 (1-1) | KSK Heist | - | - | B |
| 04/07/26 | Fortuna Sittard | 1-0 (1-0) | Lierse | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | KFC Nijlen | 0-4 (0-2) | Lierse | +2 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Lierse | 1-1 (0-0) | Lokeren | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Olympic Charleroi | 0-1 (0-1) | Lierse | 0 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Lierse | 0-2 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | RWDM Brussels | 1-1 (1-0) | Lierse | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Lierse | 1-2 (1-0) | Patro Eisden | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | KAS Eupen | 0-1 (0-1) | Lierse | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Lierse | 2-1 (1-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Genk II | 2-3 (1-2) | Lierse | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Lierse | 1-3 (1-1) | Gent B | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Lierse | 0-1 (0-0) | Seraing United | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | RFC de Liege | 2-1 (1-0) | Lierse | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Lierse | 1-2 (1-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/01/26 | Anderlecht II | 2-2 (0-1) | Lierse | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Lierse | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Lierse | 6-2 (3-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 20/12/25 | KVSK Lommel | 4-3 (3-2) | Lierse | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/12/25 | Lierse | 0-0 (0-0) | Kortrijk | -0.5 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Cappellen FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Lierse (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Royal Cappellen FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906-12-9 | |
| Sân nhà | Herman Vanderpoorten Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 14538 |
| HLV | Jamath Shoffner | |
| Khu vực | Liege |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.25 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.30 | 4.90 | 1.29 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 6.80 ↓ | 4.85 ↓ | 1.30 ↑ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.75 ↓ | -1.75 | 1.09 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 7.30 | 4.90 | 1.29 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 6.80 ↓ | 4.85 ↓ | 1.30 ↑ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.75 ↓ | -1.75 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 8.50 | 5.80 | 1.16 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 6.40 ↓ | 4.95 ↓ | 1.26 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.10 | 5.05 | 1.29 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.97 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.31 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.95 ↓ | -1.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.26 | 5.15 | 1.25 | 0.87 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 7.11 ↓ | 5.13 ↓ | 1.29 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | -1.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 8.95 | 5.45 | 1.24 | 0.87 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 5.91 ↓ | 5.37 ↓ | 1.40 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.50 | 1.27 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.93 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.50 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 4.75 ↓ | 1.30 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.