Kết quả bóng đá trận Royal Thai Army FC vs Raj Pracha FC, 15:30 ngày 03/10/2026
League 3 (Thái Lan) · 15:30 ngày 03/10/2026
Royal Thai Army FC 0 Hiệp 1 - 17' HT 0-0 0
Raj Pracha FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 18 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Royal Thai Army FC · Khách = Raj Pracha FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Royal Thai Army FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 7 (35%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 9 (35%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Royal Thai Army FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 9 | 7 | 19 | 24 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 10 | 9 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 14 | 12 | 7 |
Raj Pracha FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 3 | 12 | 22 | 36 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | 11 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 21 | 7 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
30
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
52%48%
Quả ném biên
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Royal Thai Army FC (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Raj Pracha FC (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Royal Thai Army FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | 0.65 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.80 ↓ | 3.13 ↑ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.58 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.45 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.81 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 ↑ | 3.05 ↑ | 0.81 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.62 | 3.31 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.28 ↓ | 3.43 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.25 | 3.40 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.