Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan B vs Khimik Dzerzhinsk, 20:00 ngày 09/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:00 ngày 09/08/2026
Rubin Kazan B 1 Kết thúc HT 0-1 3
Khimik Dzerzhinsk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rubin Kazan B | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Roman Vladimirovich Izotov | |
| HT 0-1 | ||
| 72' | ⚽ 0 - 2 Ivan Sutugin | |
| Maksim Yurin 1 - 2 ⚽ | 81' | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 Ruslan Gavrilov | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 22 |
Chủ = Rubin Kazan B · Khách = Khimik Dzerzhinsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 16 (64%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Khimik Dzerzhinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 10 | 20 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Rubin Kazan B 1 (13%)Hòa 3 (38%)Khimik Dzerzhinsk 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 17/08/25 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (3-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 11/05/25 | Rubin Kazan B | 2-2 (1-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | H |
| 30/05/12 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | H |
| 22/09/11 | Khimik Dzerzhinsk | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan B | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/06/11 | Rubin Kazan B | 2-0 (1-0) | Khimik Dzerzhinsk | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/09/10 | Rubin Kazan B | 0-1 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 26/06/10 | Khimik Dzerzhinsk | 3-2 (3-2) | Rubin Kazan B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan B
HBHHTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FK Zenit Izhevsk | 2-2 (2-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 26/07/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (1-0) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 12/07/26 | FK Orenburg-2 | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 05/07/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (2-2) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 01/07/26 | Rubin Kazan B | 3-0 (1-0) | Nosta Novotroitsk | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Rubin Kazan B | 1-0 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 14/06/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 6-0 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 07/06/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 30/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 24/05/26 | Rubin Kazan B | 2-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 17/05/26 | KDV Tomsk | 1-0 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 10/05/26 | Rubin Kazan B | 3-0 (2-0) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 03/05/26 | Krylia Sovetov II | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan B | - | - | T |
| 29/04/26 | Nosta Novotroitsk | 2-2 (2-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 26/04/26 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 19/04/26 | Akron Togliatti B | 1-0 (0-0) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 12/04/26 | Rubin Kazan B | 0-2 (0-2) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 07/04/26 | FK Ural-2 | 1-1 (1-1) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 04/03/26 | Sheksna Cherepovets | 4-4 (1-4) | Rubin Kazan B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Khimik Dzerzhinsk
TTTHTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Khimik Dzerzhinsk | 5-0 (2-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | +2 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 05/07/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 1-1 (0-0) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | H |
| 01/07/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (3-0) | FK Ural-2 | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Chelyabinsk B | 0-3 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Krylia Sovetov II | 0-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 07/06/26 | FK Orenburg-2 | 1-2 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 30/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 24/05/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 10/05/26 | Akron Togliatti B | 1-5 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 03/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 29/04/26 | FK Ural-2 | 1-3 (1-1) | Khimik Dzerzhinsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 19/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (0-1) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | T |
| 05/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-3 (2-1) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 16/03/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-2 (1-1) | FK Oryol | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
310
Sút cầu môn
26
Tấn công
8381
Tấn công nguy hiểm
4858
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan B (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Khimik Dzerzhinsk (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rubin Kazan B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Khimik Dzerzhinsk (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.60 | 0.74 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 81.93 ↑ | 7.59 ↑ | 1.07 ↓ | 1.84 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 4.71 | 1.39 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.93 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.72 ↑ | 1.39 | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.96 ↑ | -1.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 3.60 | 1.69 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.56 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 88.00 ↑ | 7.08 ↑ | 1.08 ↓ | 3.72 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.02 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.