Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan (R) vs Dinamo Moscow Youth, 19:00 ngày 10/07/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 10/07/2026
Rubin Kazan (R)
1 Kết thúc HT 0-0 3
Dinamo Moscow Youth
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Rubin Kazan (R) Phút Dinamo Moscow Youth
FT 1-3
80' 1 - 3 Ivan Sirotkin
Arseniy Tolstov(Assists:Egor Pechugin) 1 - 2 76'
63' 0 - 2 Pavel Gulin
56' 0 - 1 Artem Lisovskiy
HT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 00 21
Bại 32 76
Ghi bàn 34 1313
Mất bàn 98 2619
Điểm 03 510

Chủ = Rubin Kazan (R) · Khách = Dinamo Moscow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rubin Kazan (R) (14)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Moscow Youth (14)
1 (7%)Thắng/Thắng2 (14%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (21%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (14%)
5 (36%)Bại/Bại6 (43%)

Bảng xếp hạng

Rubin Kazan (R)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng131391733616
Sân nhà81161119414
Sân khách5023614215
6 gần61231013--

Dinamo Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1342716251411
Sân nhà422063812
Sân khách92071022610
6 gần6015415--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rubin Kazan (R) 4 (20%)Hòa 2 (10%)Dinamo Moscow Youth 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC22/08/25Rubin Kazan (R)0-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth6-7--H
RUS YthC11/04/25Dinamo Moscow Youth4-0 (3-0)Rubin Kazan (R)10-4-12.75B
RUS YthC11/08/23Rubin Kazan (R)0-1 (0-1)Dinamo Moscow Youth2-7+0.252.75B
RUS YthC29/10/21Dinamo Moscow Youth5-2 (1-1)Rubin Kazan (R)--0.53B
RUS YthC10/09/21Rubin Kazan (R)1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth2-6+0.252.75T
RUS YthC08/11/19Rubin Kazan (R)1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth2-6-1.253T
RUS YthC20/07/19Dinamo Moscow Youth1-1 (0-0)Rubin Kazan (R)11-8--H
RUS YthC29/11/18Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)Dinamo Moscow Youth1-602.75B
RUS YthC02/08/18Dinamo Moscow Youth2-1 (1-1)Rubin Kazan (R)5-4-0.753B
RUS YthC29/04/18Dinamo Moscow Youth4-2 (1-0)Rubin Kazan (R)4-10-0.753.25B
RUS YthC20/10/17Rubin Kazan (R)2-3 (1-0)Dinamo Moscow Youth2-5-0.253B
RUS YthC08/04/16Rubin Kazan (R)1-3 (1-2)Dinamo Moscow Youth4-4-0.252.75B
RUS YthC20/09/15Dinamo Moscow Youth0-1 (0-0)Rubin Kazan (R)6-11-0.53T
RUS YthC29/11/14Rubin Kazan (R)1-2 (0-0)Dinamo Moscow Youth2-8-0.52.75B
RUS YthC26/10/14Dinamo Moscow Youth3-0 (2-0)Rubin Kazan (R)8-2-13B
RUS YthC22/03/14Dinamo Moscow Youth2-1 (1-1)Rubin Kazan (R)10-3-1.753.25B
RUS YthC25/09/13Rubin Kazan (R)0-2 (0-1)Dinamo Moscow Youth--0.52.75B
RUS YthC30/11/12Dinamo Moscow Youth3-0 (1-0)Rubin Kazan (R)--13.25B
RUS YthC11/08/12Rubin Kazan (R)1-2 (0-2)Dinamo Moscow Youth--0.252.75B
RUS YthC02/04/12Dinamo Moscow Youth1-2 (1-2)Rubin Kazan (R)--0.752.5T

Thành tích gần đây — Rubin Kazan (R)

BBHTBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC03/07/26Almaz Antey Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)9-3--B
RUS YthC26/06/26Rubin Kazan (R)1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth5-4-1.753.5B
RUS YthC22/05/26Spartak Moscow Youth2-2 (0-1)Rubin Kazan (R)11-4--H
RUS YthC15/05/26Rubin Kazan (R)3-1 (2-1)Dinamo Makhachkala Youth1-8--T
RUS YthC07/05/26Rubin Kazan (R)2-3 (2-0)Konopliev Youth3-13--B
RUS YthC01/05/26FK Ural Youth1-1 (0-1)Rubin Kazan (R)3-5--H
RUS YthC24/04/26Rubin Kazan (R)1-4 (0-4)Zenit St.Petersburg Youth3-8--B
RUS YthC17/04/26FK Krasnodar Youth5-1 (3-0)Rubin Kazan (R)2-1--B
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--B
RUS YthC03/04/26FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-2--B
RUS YthC20/03/26Rubin Kazan (R)0-0 (0-0)Chertanovo Moscow Youth-+0.253.25H
RUS YthC13/03/26Rubin Kazan (R)2-4 (1-3)CSKA Moscow (R)---B
RUS YthC06/03/26Rubin Kazan (R)2-3 (1-0)Fakel Youth4-4--B
RUS YthC21/11/25FK Ural Youth2-0 (1-0)Rubin Kazan (R)2-1--B
RUS YthC07/11/25Rubin Kazan (R)2-3 (2-1)Zenit St.Petersburg Youth3-8-1.254B
RUS YthC31/10/25PFC Sochi Youth1-3 (1-1)Rubin Kazan (R)3-8--T
RUS YthC24/10/25Rubin Kazan (R)1-1 (0-0)FK Nizhny Novgorod Youth1-4+0.252.75H
RUS YthC17/10/25Lokomotiv Moscow Youth0-0 (0-0)Rubin Kazan (R)---H
RUS YthC03/10/25Rubin Kazan (R)2-1 (1-0)Baltika Kaliningrad Youth4-4--T
RUS YthC26/09/25Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)Krylya Sovetov Samara Youth9-3+13.25B

Thành tích gần đây — Dinamo Moscow Youth

BBBBHBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC03/07/26Zenit St.Petersburg Youth5-1 (1-0)Dinamo Moscow Youth6-4-1.53.5B
RUS YthC26/06/26FK Krasnodar Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth--0.753.5B
RUS YthC22/05/26FK Rostov Youth1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth5-2--B
RUS YthC15/05/26FC Rodina Moscow Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth8-2--B
RUS YthC07/05/26Dinamo Moscow Youth2-2 (1-2)Chertanovo Moscow Youth4-2--H
RUS YthC01/05/26CSKA Moscow (R)3-1 (2-1)Dinamo Moscow Youth10-9--B
RUS YthC24/04/26Dinamo Moscow Youth2-0 (0-0)Fakel Youth7-3--T
RUS YthC17/04/26Konopliev Youth3-2 (1-0)Dinamo Moscow Youth10-5--B
RUS YthC10/04/26FK Nizhny Novgorod Youth0-2 (0-1)Dinamo Moscow Youth6-1--T
RUS YthC03/04/26Dinamo Moscow Youth1-0 (0-0)Almaz Antey Youth6-7--T
RUS YthC20/03/26Lokomotiv Moscow Youth5-0 (2-0)Dinamo Moscow Youth9-5-0.753.25B
RUS YthC13/03/26Dinamo Moscow Youth1-1 (0-1)Spartak Moscow Youth3-5--H
RUS YthC06/03/26Dinamo Makhachkala Youth1-4 (0-1)Dinamo Moscow Youth---T
RUS YthC21/11/25Baltika Kaliningrad Youth2-5 (2-3)Dinamo Moscow Youth---T
RUS YthC07/11/25Dinamo Moscow Youth0-2 (0-2)FK Rostov Youth3-3+0.53B
RUS YthC31/10/25FC Terek Groznyi Youth2-2 (0-0)Dinamo Moscow Youth3-4--H
RUS YthC24/10/25Dinamo Moscow Youth2-0 (0-0)FK Krasnodar Youth2-5--T
RUS YthC17/10/25Spartak Moscow Youth5-2 (2-1)Dinamo Moscow Youth---B
RUS YthC03/10/25Dinamo Moscow Youth3-3 (2-2)FK Ural Youth10-3--H
RUS YthC26/09/25Zenit St.Petersburg Youth9-1 (4-0)Dinamo Moscow Youth2-4-0.753.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
49
64
Tấn công nguy hiểm
37
41
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14
T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rubin Kazan (R) (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Dinamo Moscow Youth (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rubin Kazan (R) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Dinamo Moscow Youth (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
11
Thắng 1
54
Hòa
52
Thua 1
78
Thua 2+
Rubin Kazan (R)Dinamo Moscow Youth

Thông tin đội bóng

Rubin Kazan (R) Thông tin Dinamo Moscow Youth
Thành lập
Central stadium Sân nhà
30000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.604.001.620.733.250.981.15-0.500.62
Live15.00 ↑5.10 ↑1.23 ↓1.01 ↑2.250.71 ↓0.60 ↓-0.501.19 ↑
Mansion88Sớm3.593.761.650.883.250.920.84-0.750.96
Live11.00 ↑3.79 ↑1.25 ↓0.77 ↓2.001.03 ↑0.70 ↓-0.251.11 ↑
10BETSớm4.303.551.710.773.250.87---
Live13.54 ↑4.16 ↑1.26 ↓0.68 ↓2.000.98 ↑---
CrownSớm3.754.101.570.903.500.800.95-0.750.75
Live12.50 ↑4.80 ↑1.16 ↓0.82 ↓2.000.94 ↑0.79 ↓-0.250.97 ↑
SbobetSớm3.593.761.650.783.251.020.90-0.750.90
Live11.00 ↑3.79 ↑1.25 ↓0.77 ↓2.001.03 ↑0.70 ↓-0.251.11 ↑
WewbetSớm3.593.961.700.803.250.940.85-0.750.89
Live4.18 ↑4.18 ↑1.56 ↓0.78 ↓3.251.00 ↑0.84 ↓-1.000.94 ↑
1xBetSớm4.493.551.750.973.500.730.80-0.750.87
Live16.20 ↑5.58 ↑1.21 ↓1.14 ↑2.250.71 ↓1.00 ↑-0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.