Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan (R) vs FC Rodina Moscow Youth, 19:00 ngày 14/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 14/08/2026
Rubin Kazan (R)
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Rodina Moscow Youth
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Rubin Kazan (R) Phút FC Rodina Moscow Youth
HT 0-0
90+1' 0 - 1 Magomed Omarov
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 38
Hòa 00 01
Bại 31 71
Ghi bàn 015 938
Mất bàn 104 2211
Điểm 06 925

Chủ = Rubin Kazan (R) · Khách = FC Rodina Moscow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rubin Kazan (R) (21)Hiệp 1 / Cả trậnFC Rodina Moscow Youth (22)
2 (10%)Thắng/Thắng8 (36%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng6 (27%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (9%)
5 (24%)Hòa/Bại0 (0%)
7 (33%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Rubin Kazan (R)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20431324441515
Sân nhà112181423715
Sân khách92251021811
6 gần630389--

FC Rodina Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113355226425
Sân nhà107123513224
Sân khách116231713203
6 gần6510227--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Rubin Kazan (R) 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Rodina Moscow Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC03/04/26FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-2--B

Thành tích gần đây — Rubin Kazan (R)

TBTTBBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC07/08/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-0)Rubin Kazan (R)3-403T
RUS YthC31/07/26CSKA Moscow (R)3-1 (1-1)Rubin Kazan (R)7-2--B
RUS YthC24/07/26Fakel Youth0-1 (0-0)Rubin Kazan (R)3-4-0.253T
RUS YthC17/07/26Rubin Kazan (R)2-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod Youth4-7-0.53.25T
RUS YthC10/07/26Rubin Kazan (R)1-3 (0-0)Dinamo Moscow Youth9-2-0.753.5B
RUS YthC03/07/26Almaz Antey Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)9-3--B
RUS YthC26/06/26Rubin Kazan (R)1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth5-4-1.753.5B
RUS YthC22/05/26Spartak Moscow Youth2-2 (0-1)Rubin Kazan (R)11-4--H
RUS YthC15/05/26Rubin Kazan (R)3-1 (2-1)Dinamo Makhachkala Youth1-8--T
RUS YthC07/05/26Rubin Kazan (R)2-3 (2-0)Konopliev Youth3-13--B
RUS YthC01/05/26FK Ural Youth1-1 (0-1)Rubin Kazan (R)3-5--H
RUS YthC24/04/26Rubin Kazan (R)1-4 (0-4)Zenit St.Petersburg Youth3-8--B
RUS YthC17/04/26FK Krasnodar Youth5-1 (3-0)Rubin Kazan (R)2-1--B
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--B
RUS YthC03/04/26FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-2--B
RUS YthC20/03/26Rubin Kazan (R)0-0 (0-0)Chertanovo Moscow Youth-+0.253.25H
RUS YthC13/03/26Rubin Kazan (R)2-4 (1-3)CSKA Moscow (R)---B
RUS YthC06/03/26Rubin Kazan (R)2-3 (1-0)Fakel Youth4-4--B
RUS YthC21/11/25FK Ural Youth2-0 (1-0)Rubin Kazan (R)2-1--B
RUS YthC07/11/25Rubin Kazan (R)2-3 (2-1)Zenit St.Petersburg Youth3-8-1.254B

Thành tích gần đây — FC Rodina Moscow Youth

THTTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC07/08/26FC Rodina Moscow Youth3-2 (1-1)FK Ural Youth2-2--T
RUS YthC31/07/26Zenit St.Petersburg Youth2-2 (0-1)FC Rodina Moscow Youth8-6--H
RUS YthC24/07/26FC Rodina Moscow Youth6-1 (2-1)FK Krasnodar Youth2-5--T
RUS YthC17/07/26Konopliev Youth1-4 (1-1)FC Rodina Moscow Youth9-902.75T
RUS YthC10/07/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-0)FK Rostov Youth5-7+0.253.25T
RUS YthC03/07/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-1)FC Rodina Moscow Youth0-4+0.53.25T
RUS YthC26/06/26FC Rodina Moscow Youth2-3 (1-3)CSKA Moscow (R)4-5-1.253.5B
RUS YthC22/05/26Fakel Youth0-1 (0-0)FC Rodina Moscow Youth1-14--T
RUS YthC15/05/26FC Rodina Moscow Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth8-2--T
RUS YthC07/05/26FK Nizhny Novgorod Youth0-0 (0-0)FC Rodina Moscow Youth6-10--H
RUS YthC01/05/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-1)Almaz Antey Youth3-5--T
RUS YthC24/04/26Lokomotiv Moscow Youth3-1 (2-0)FC Rodina Moscow Youth13-5--B
RUS YthC17/04/26FC Rodina Moscow Youth0-0 (0-0)Spartak Moscow Youth4-7--H
RUS YthC10/04/26Dinamo Makhachkala Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth---T
RUS YthC03/04/26FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-2--T
RUS YthC20/03/26FK Ural Youth2-1 (1-0)FC Rodina Moscow Youth2-11--B
RUS YthC13/03/26FC Rodina Moscow Youth1-4 (0-2)Zenit St.Petersburg Youth6-5--B
RUS YthC06/03/26FK Krasnodar Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth5-11--T
RUS YthC29/11/25Krylya Sovetov Samara Youth2-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth3-9--H
RUS YthC25/11/25FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Krylya Sovetov Samara Youth---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
5
10
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
17
Sút cầu môn
6
10
Tấn công
68
85
Tấn công nguy hiểm
37
54
Sút ngoài cầu môn
3
7
Đá phạt trực tiếp
7
15
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
14
6
Việt vị
1
1
Quả ném biên
22
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rubin Kazan (R) (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
FC Rodina Moscow Youth (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rubin Kazan (R) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

FC Rodina Moscow Youth (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
30
1 Bàn
23
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
27
B.thắng H1
58
B.thắng H2
Rubin Kazan (R)FC Rodina Moscow Youth

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
00
T/B
21
H/T
10
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Rubin Kazan (R)FC Rodina Moscow Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
14
Thắng 1
34
Hòa
42
Thua 1
92
Thua 2+
Rubin Kazan (R)FC Rodina Moscow Youth

Thông tin đội bóng

Rubin Kazan (R) Thông tin FC Rodina Moscow Youth
Thành lập
Central stadium Sân nhà
30000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.104.001.650.823.750.880.91-0.750.79
Live7.80 ↑1.17 ↓5.90 ↑3.10 ↑0.500.13 ↓1.31 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.903.401.851.022.500.790.93-0.500.87
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.85 ↑0.500.26 ↓1.33 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm3.653.751.731.003.500.760.86-0.750.90
Live9.80 ↑1.16 ↓6.40 ↑6.66 ↑1.500.04 ↓1.33 ↑0.000.55 ↓
10BETSớm4.003.901.680.793.500.85---
Live7.98 ↑1.29 ↓5.33 ↑2.05 ↑0.500.31 ↓---
12betSớm3.653.751.730.903.500.860.86-0.750.90
Live10.00 ↑1.15 ↓6.60 ↑7.69 ↑1.500.02 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm3.554.201.670.843.500.860.86-0.750.84
Live8.80 ↑1.19 ↓5.90 ↑2.22 ↑0.500.25 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
SbobetSớm3.153.601.800.943.500.861.00-0.500.80
Live7.70 ↑1.17 ↓5.90 ↑3.12 ↑0.500.18 ↓1.29 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm3.714.161.650.833.500.910.94-0.750.80
Live9.80 ↑1.17 ↓6.25 ↑2.56 ↑0.500.17 ↓1.31 ↑0.000.54 ↓
1xBetSớm4.284.001.690.803.500.900.47-1.501.47
Live14.40 ↑1.21 ↓5.78 ↑9.50 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.507.66 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.