Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg, 00:30 ngày 10/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 10/08/2026
Rubin Kazan
1 Kết thúc HT 0-0 1
Gazovik Orenburg
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Kazan Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Rubin KazanGazovik Orenburg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pavel Kukuyan
3'
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
5'
21'
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân phải) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilya Samoshnikov (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Ilya Samoshnikov (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân trái) — chệch khung thành
36'
38'
🟨 Thẻ vàng - Evgeni Bolotov
38'
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nazmi Gripshi (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân phải) — bị cản phá
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jacques Siwe, ra Ilya Samoshnikov
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân trái) — vào lưới
48'
BÀN THẮNG - Emil Tsenov 0-1, kiến tạo: Maxime Sivis
54'
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Veldin Hodza
57'
🔁 Thay người: vào Ugochukwu Iwu, ra Denil Maldonado
57'
🔁 Thay người: vào Daniil Kuznetsov, ra Nazmi Gripshi
57'
Phạt góc
59'
BÀN THẮNG - Own Goal - Aleksei Tataev 1-1
60'
🎯 Dứt điểm - Jacques Siwe (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
60'
63'
🔁 Thay người: vào Danila Vedernikov, ra Emil Tsenov
63'
🔁 Thay người: vào Andrey Kasadzhikov, ra Dmitri Rybchinskiy
Phạt góc
63'
Phạt góc
65'
65'
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Saavedra (đánh đầu) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Saavedra (đánh đầu) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân phải) — bị chặn
67'
Phạt góc
70'
74'
🔁 Thay người: vào Egor Nazarenko, ra Ruslan Kul
74'
🔁 Thay người: vào Dmitri Vasiljev, ra Renat Golybin
🔁 Thay người: vào Aleksandar Jukic, ra Ruslan Bezrukov
75'
81'
🔁 Thay người: vào Alexandre Jesus, ra Damian Puebla
🔁 Thay người: vào Maxim Ignatiev, ra Ignacio Saavedra
85'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Ugochukwu Iwu (chân phải) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Ilya Rozhkov
90'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Rubin Kazan Phút Gazovik Orenburg
38' Evgeni Bolotov
HT 0-0
▲ Jacques Siwe ▼ Ilya Samoshnikov46'
48' 0 - 1 Emil Tsenov(Assists:Maxime Sivis) (Kiến tạo: Maxime Sivis)
Veldin Hodza 57'
▲ Ugochukwu Iwu ▼ Denil Maldonado57'
▲ Daniil Kuznetsov ▼ Nazmi Gripshi57'
Aleksei Tataev 0 - 2 60'
63' ▲ Danila Vedernikov ▼ Emil Tsenov
63' ▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy
74' ▲ Egor Nazarenko ▼ Ruslan Kul
74' ▲ Dmitri Vasiljev ▼ Renat Golybin
▲ Aleksandar Jukic ▼ Ruslan Bezrukov75'
81' ▲ Alexandre Jesus ▼ Damian Puebla
▲ Maxim Ignatiev ▼ Ignacio Saavedra85'
Ilya Rozhkov 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 23 55
Bại 00 32
Ghi bàn 53 1214
Mất bàn 33 1815
Điểm 53 1114

Chủ = Rubin Kazan · Khách = Gazovik Orenburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rubin Kazan (23)Hiệp 1 / Cả trậnGazovik Orenburg (20)
8 (35%)Thắng/Thắng5 (25%)
3 (13%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (20%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (15%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (9%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319897
Sân nhà31115546
Sân khách31204357
6 gần6303913--

Gazovik Orenburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61415779
Sân nhà31113548
Sân khách30302239
6 gần6303812--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Rubin Kazan 8 (42%)Hòa 6 (32%)Gazovik Orenburg 5 (26%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--B
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5+0.52.25H
INT CF20/02/26Rubin Kazan1-0 (1-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF20/02/26Rubin Kazan0-1 (0-1)Gazovik Orenburg---B
RUS Cup16/09/25Gazovik Orenburg0-0 (0-0)Rubin Kazan13-1+0.252.75H
RUS PR30/08/25Gazovik Orenburg2-2 (0-2)Rubin Kazan5-7+0.252.5H
RUS Cup31/07/25Rubin Kazan2-0 (1-0)Gazovik Orenburg7-4+0.752.75T
RUS PR24/05/25Rubin Kazan4-2 (3-2)Gazovik Orenburg5-7+0.52.75T
INT CF22/02/25Gazovik Orenburg3-5 (0-0)Rubin Kazan---T
RUS PR27/10/24Gazovik Orenburg1-2 (1-0)Rubin Kazan12-9-0.252.5T
RUS PR08/04/24Gazovik Orenburg3-0 (0-0)Rubin Kazan5-202.25B
RUS PR30/07/23Rubin Kazan1-1 (1-0)Gazovik Orenburg4-6+0.252.75H
RUS PR05/07/20Rubin Kazan1-0 (0-0)Gazovik Orenburg5-10--T
RUS PR15/09/19Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rubin Kazan3-502.25B
RUS PR03/05/19Rubin Kazan2-0 (1-0)Gazovik Orenburg2-7+0.252T
RUS PR05/11/18Gazovik Orenburg1-0 (0-0)Rubin Kazan3-401.75B
RUS Cup20/09/17Gazovik Orenburg0-2 (0-1)Rubin Kazan6-5+0.252.25T
RUS PR11/03/17Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg6-1+0.52H
RUS PR27/08/16Gazovik Orenburg1-1 (1-0)Rubin Kazan0-7+0.252H

Thành tích gần đây — Rubin Kazan

BTBBTTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup04/08/26Rodina Moscow5-0 (1-0)Rubin Kazan5-2+0.252.75B
RUS PR01/08/26Akron Togliatti1-2 (1-2)Rubin Kazan5-302.25T
RUS PR26/07/26Rubin Kazan1-3 (1-1)FC Krasnodar2-4-0.252.25B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---T
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--T
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2-12.5H
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3-12.5B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4-0.52T
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4-0.252.25H
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7-0.752.5T
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3+0.52.25H
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5+0.52.25H
RUS PR06/04/26FK Sochi0-1 (0-1)Rubin Kazan6-1+0.52.5T
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4-0.252.25T
RUS PR08/03/26Rubin Kazan2-1 (1-0)FC Krasnodar1-2-0.52.25T

Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg

BBTTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup05/08/26Spartak Moscow5-1 (2-0)Gazovik Orenburg13-4-1.53B
RUS PR02/08/26Gazovik Orenburg0-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-2-1.252.75B
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25T
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---B
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--T
INT CF25/06/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0--B
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3-1.52.75B
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5+0.52.5T
RUS PR03/05/26FK Sochi3-1 (2-0)Gazovik Orenburg5-11+0.252.5B
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3-0.52.25T
RUS PR22/04/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod10-4+0.52.25T
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8-0.52.75B
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5-0.52.25H
RUS PR04/04/26Dynamo Moscow3-3 (2-1)Gazovik Orenburg3-1-1.252.75H
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3-0.752.75B
RUS PR13/03/26FK Makhachkala1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-6-0.252B
RUS PR08/03/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)Zenit St. Petersburg8-5-12.5T
RUS Cup04/03/26Krylya Sovetov2-0 (0-0)Gazovik Orenburg4-202.5B
RUS PR28/02/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)Akron Togliatti4-5+0.252.5T

Đội hình

Rubin KazanGazovik Orenburg
38Evgeni Staver2Egor Teslenko3Denil Maldonado5CIgor Vujacic12Anderson Arroyo51Ilya Rozhkov14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza23Ruslan Bezrukov71Ilya Samoshnikov11Nazmi Gripshi1Bogdan Ovsyannikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis26Emil Tsenov20Dmitri Rybchinskiy57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul8Damian Puebla27Renat Golybin30Gedeon Guzina

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
95
89
Tấn công nguy hiểm
42
49
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
413
265
TL chuyền bóng thành công
74%
64%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
4
4
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
31
21
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
35
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.39
0.71
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B5
T5 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rubin Kazan (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Gazovik Orenburg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Rubin KazanGazovik Orenburg

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Rubin KazanGazovik Orenburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
56
Thắng 1
72
Hòa
24
Thua 1
36
Thua 2+
Rubin KazanGazovik Orenburg

Rubin Kazan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Veldin Hodza
Tiền vệ phòng ngự
7.70/028/372🟨
51Ilya Rozhkov
Hậu vệ trái
7.20/033/424🟨
2Egor Teslenko
Trung vệ
6.70/044/575
14Ignacio Saavedra
Tiền vệ phòng ngự
6.62/034/433
71Ilya Samoshnikov
Hậu vệ trái
6.52/02/71
5Igor Vujacic
Trung vệ
6.50/047/622
3Denil Maldonado
Trung vệ
6.50/018/270
23Ruslan Bezrukov
Tiền vệ trái
6.52/110/162
38Evgeni Staver
Thủ môn
6.40/011/230
11Nazmi Gripshi
Tiền vệ tấn công
6.31/011/151
12Anderson Arroyo
Hậu vệ phải
6.20/028/382
18Maxim Ignatiev (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/01/10
77Aleksandar Jukic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/70
43Jacques Siwe (dự bị)
Trung phong
6.61/05/61
44Daniil Kuznetsov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/011/130
6Ugochukwu Iwu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.22/015/190

Gazovik Orenburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Emil Tsenov
Trung vệ
7.612/111/214
57Evgeni Bolotov
Tiền vệ phòng ngự
7.51/022/357🟨
20Dmitri Rybchinskiy
Tiền vệ phải
6.82/116/214
1Bogdan Ovsyannikov
Thủ môn
6.70/014/310
27Renat Golybin
Tiền vệ tấn công
6.73/013/191
30Gedeon Guzina
Trung phong
6.62/012/221
78Ruslan Kul
Tiền đạo cánh phải
6.61/116/221
6Jhon Alex Palacios
Trung vệ
6.50/013/172
24Maxime Sivis
Hậu vệ phải
6.510/013/182
8Damian Puebla
Tiền vệ tấn công
6.42/08/131
5Aleksei Tataev
Trung vệ
60/015/222
3Danila Vedernikov (dự bị)
Hậu vệ trái
7.30/06/62
11Egor Nazarenko (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/02/31
19Alexandre Jesus (dự bị)
Trung phong
6.50/04/50
18Dmitri Vasiljev (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/01/10
77Andrey Kasadzhikov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/03/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rubin Kazan Thông tin Gazovik Orenburg
1958-1-1 Thành lập
Kazan Arena Sân nhà Gazovik Stadium
25000 Sức chứa 0
Franc Artiga HLV Ildar Akhmetzyanov
KAZAN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.213.480.872.250.850.890.500.89
Live2.04 ↑3.213.10 ↓1.50 ↑2.500.20 ↓0.76 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm1.973.504.200.922.250.920.950.500.89
Live7.80 ↑1.19 ↓9.90 ↑4.30 ↑2.500.05 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.933.303.850.922.250.920.940.500.92
Live12.00 ↑1.08 ↓14.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
10BETSớm1.693.554.600.882.500.79---
Live9.45 ↑1.13 ↓11.30 ↑4.21 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.933.303.850.922.250.920.940.500.92
Live14.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm1.943.403.700.942.250.930.940.500.94
Live18.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.973.143.640.942.250.940.970.500.93
Live10.00 ↑1.12 ↓11.50 ↑4.76 ↑2.500.13 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.723.694.940.992.500.850.950.750.91
Live14.70 ↑1.05 ↓16.50 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
18BetSớm1.863.304.100.862.250.860.860.500.86
Live9.00 ↑1.14 ↓11.00 ↑4.28 ↑2.500.14 ↓0.72 ↓0.001.05 ↑
PinnacleSớm2.053.263.740.932.250.871.060.500.78
Live10.99 ↑1.13 ↓12.54 ↑4.26 ↑2.500.18 ↓0.77 ↓0.001.11 ↑
HK Jockey ClubSớm1.743.154.150.792.250.911.090.750.70
Live9.50 ↑1.07 ↓10.50 ↑4.40 ↑2.750.10 ↓0.75 ↓0.251.07 ↑
1xBetSớm1.813.805.031.032.500.910.580.251.62
Live16.40 ↑1.08 ↓24.00 ↑12.20 ↑2.500.02 ↓0.65 ↑0.001.34 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.