Kết quả bóng đá trận Ruch Chorzow vs Lechia Gdansk, 02:00 ngày 15/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 02:00 ngày 15/08/2026
Ruch Chorzow
1 Kết thúc HT 0-0 0
Lechia Gdansk
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Ruch Chorzow Phút Lechia Gdansk
8' Michal Glogowski
Nikodem Lesniak Paduch 10'
38' ▲ Artur Shakh ▼ Samuel Kopasek
HT 0-0
Szymon Szymanski 48'
▲ Seweryn Cieslak ▼ Shuma Nagamatsu66'
74' ▲ Bakary Sonko ▼ Michal Glogowski
▲ Max Pawlowski ▼ Daniel Szczepan77'
▲ Jakub Kristan ▼ Mateusz Rosol77'
▲ Krystian Rostek ▼ Kacper Laskowski84'
90' ▲ Bartosz Szczepankiewicz ▼ Igor Bambecki
Max Pawlowski(Assists:Szymon Szymanski) (Kiến tạo: Szymon Szymanski) 1 - 0 90+7'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 42
Hòa 00 12
Bại 11 56
Ghi bàn 36 711
Mất bàn 24 1123
Điểm 66 138

Chủ = Ruch Chorzow · Khách = Lechia Gdansk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ruch Chorzow (14)Hiệp 1 / Cả trậnLechia Gdansk (14)
4 (29%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (21%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (14%)
3 (21%)Hòa/Bại2 (14%)
2 (14%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Ruch Chorzow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621337713
Sân nhà210112313
Sân khách411225410
6 gần611439--

Lechia Gdansk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213711712
Sân nhà310216315
Sân khách31116547
6 gần6024518--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ruch Chorzow 5 (25%)Hòa 9 (45%)Lechia Gdansk 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR12/03/17Ruch Chorzow2-1 (0-0)Lechia Gdansk3-8-0.52.5T
POL PR24/09/16Lechia Gdansk2-1 (2-1)Ruch Chorzow5-1-12.5B
POL PR08/05/16Lechia Gdansk2-1 (2-0)Ruch Chorzow3-4-1.252.5B
POL PR09/04/16Lechia Gdansk2-0 (2-0)Ruch Chorzow4-6-12.5B
POL PR08/11/15Ruch Chorzow3-2 (3-0)Lechia Gdansk5-4-0.52.25T
POL PR28/02/15Ruch Chorzow1-1 (0-1)Lechia Gdansk9-302.25H
POL PR31/08/14Lechia Gdansk3-3 (0-1)Ruch Chorzow3-2-0.752.5H
POL PR27/04/14Ruch Chorzow0-0 (0-0)Lechia Gdansk6-6+0.252.25H
POL PR24/11/13Lechia Gdansk0-0 (0-0)Ruch Chorzow-02.5H
POL PR26/07/13Ruch Chorzow1-1 (1-1)Lechia Gdansk-+0.252.25H
POL PR12/05/13Lechia Gdansk4-4 (2-1)Ruch Chorzow--0.252.25H
POL PR10/11/12Ruch Chorzow0-1 (0-0)Lechia Gdansk-+0.52.25B
POL PR06/05/12Ruch Chorzow2-1 (2-0)Lechia Gdansk-+1.52.5T
POL PR29/11/11Lechia Gdansk1-0 (1-0)Ruch Chorzow-02.25B
POL PR26/02/11Ruch Chorzow0-0 (0-0)Lechia Gdansk-+0.252.25H
POL PR08/08/10Lechia Gdansk0-0 (0-0)Ruch Chorzow--0.252.25H
POL PR25/04/10Lechia Gdansk1-1 (1-1)Ruch Chorzow-02H
POL PR17/10/09Ruch Chorzow1-0 (1-0)Lechia Gdansk-+0.752.25T
POL PR07/03/09Lechia Gdansk2-0 (0-0)Ruch Chorzow--0.52.25B
POL PR17/08/08Ruch Chorzow2-1 (1-0)Lechia Gdansk-+0.52.25T

Thành tích gần đây — Ruch Chorzow

HBBBBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D108/08/26Polonia Warszawa1-1 (0-0)Ruch Chorzow7-4-0.252.75H
POL D102/08/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)Miedz Legnica7-5+0.252.75B
POL D126/07/26LKS Nieciecza2-0 (0-0)Ruch Chorzow4-9-0.252.75B
INT CF18/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Ruch Chorzow5-6--B
INT CF10/07/26KS Wieczysta Krakow2-0 (0-0)Ruch Chorzow7-1-0.753B
INT CF04/07/26Ruch Chorzow1-0 (1-0)Slask Wroclaw II---T
POL D124/05/26Znicz Pruszkow3-2 (2-1)Ruch Chorzow2-3+0.52.75B
POL D117/05/26Miedz Legnica1-2 (0-2)Ruch Chorzow7-3-0.52.75T
POL D110/05/26GKS Tychy0-4 (0-3)Ruch Chorzow9-1+0.52.75T
POL D103/05/26Ruch Chorzow2-0 (1-0)Odra Opole7-3+0.52.25T
POL D127/04/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki8-12+0.752.75H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6-0.252.75H
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5B
POL D106/04/26Chrobry Glogow1-1 (1-0)Ruch Chorzow2-1602.5H
POL D121/03/26LKS Lodz2-2 (1-2)Ruch Chorzow7-3-0.252.25H
POL D115/03/26Ruch Chorzow2-1 (1-1)Stal Mielec7-4+0.52.75T
POL D108/03/26Polonia Bytom0-1 (0-0)Ruch Chorzow9-2-0.252.75T
POL D128/02/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Ruch Chorzow11-502.75T
POL D122/02/26Ruch Chorzow2-3 (0-2)Polonia Warszawa7-11+0.252.5B
POL D114/02/26Pogon Siedlce2-1 (0-1)Ruch Chorzow4-702.5B

Thành tích gần đây — Lechia Gdansk

HBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D109/08/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-2 (1-1)Lechia Gdansk3-2-1.53H
POL D101/08/26Lechia Gdansk0-3 (0-3)Warta Poznan9-5-0.252.75B
POL D125/07/26Lechia Gdansk0-3 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-5+0.252.75B
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4+0.53.25B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---B
POL PR23/05/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Lechia Gdansk2-10+0.753.25B
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5-0.252.75B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2-0.52.75B
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7-0.252.75B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75B
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0+0.252.75H
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5B
POL PR07/04/26Lechia Gdansk4-2 (2-0)Korona Kielce6-5+0.252.75T
POL PR21/03/26Lechia Gdansk2-1 (1-1)Pogon Szczecin7-9+0.253T
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75B
POL PR07/03/26Lechia Gdansk3-0 (1-0)Jagiellonia Bialystok2-902.75T
POL PR28/02/26Arka Gdynia2-2 (1-0)Lechia Gdansk4-102.5H
POL PR24/02/26Lechia Gdansk0-2 (0-2)Zaglebie Lubin11-2+0.52.5B
POL PR15/02/26Motor Lublin2-3 (1-2)Lechia Gdansk2-202.75T

Đội hình

Ruch ChorzowLechia Gdansk
44Jakub Wrabel3Abraham del Moral3Abraham Rando14Filip Wojcik17Andrej Lukic28Nikodem Lesniak Paduch5Mateusz Rosol20CSzymon Szymanski18Shuma Nagamatsu21Patryk Szwedzik27Kacper Laskowski95Daniel Szczepan22Szymon Weirauch3Danylo Malov19Samuel Kopasek23Antoni Ziolkowski40Wojciech Madej11CCamilo Mena17Igor Bambecki33Tomasz Wojtowicz99Tomasz Neugebauer8Jakub Adkonis21Michal Glogowski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
26
12
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
101
94
Tấn công nguy hiểm
92
69
Sút ngoài cầu môn
18
8
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
15
12
Quả ném biên
25
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6
T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ruch Chorzow (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Lechia Gdansk (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ruch Chorzow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Lechia Gdansk (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Ruch ChorzowLechia Gdansk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Ruch ChorzowLechia Gdansk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
52
Thắng 1
54
Hòa
44
Thua 1
48
Thua 2+
Ruch ChorzowLechia Gdansk

Thông tin đội bóng

Ruch Chorzow Thông tin Lechia Gdansk
1920 Thành lập 1945
Stadion Ruchu Sân nhà PGE Arena Gdansk
13000 Sức chứa 15000
David Szulczek HLV Vladyslav Lupashko
Chorzów Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.105.100.762.750.990.851.000.93
Live10.00 ↑1.10 ↓19.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.504.105.501.023.000.800.881.000.93
Live12.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.60 ↑0.500.20 ↓0.36 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.424.355.400.782.751.020.971.250.85
Live8.30 ↑1.09 ↓16.00 ↑5.26 ↑0.500.11 ↓3.70 ↑0.250.17 ↓
InterwettenSớm1.305.258.000.602.501.101.301.500.50
Live6.25 ↑1.17 ↓14.00 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓1.20 ↓1.500.55 ↑
10BETSớm1.284.907.400.853.250.79---
Live6.43 ↑1.13 ↓14.81 ↑3.43 ↑0.500.14 ↓---
12betSớm1.424.305.400.782.751.020.971.250.85
Live12.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.534.104.900.852.750.850.901.000.80
Live13.00 ↑1.01 ↓17.50 ↑5.26 ↑0.500.01 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.413.955.400.852.750.950.771.001.05
Live11.00 ↑1.05 ↓17.50 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.315.258.800.963.250.840.861.500.96
Live14.40 ↑1.04 ↓23.00 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.484.005.000.602.501.20---
Live10.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.295.258.250.863.250.860.811.500.92
Live17.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑11.14 ↑0.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.374.766.780.802.750.960.851.250.92
Live8.28 ↑1.12 ↓16.35 ↑3.30 ↑0.500.22 ↓0.37 ↓0.002.08 ↑
BwinSớm1.504.205.250.582.501.20---
Live17.50 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.93 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.314.908.151.073.500.670.821.500.88
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.83 ↑0.500.11 ↓0.38 ↓0.002.04 ↑
Bet 365Sớm1.504.005.000.932.750.880.901.000.90
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.10 ↑0.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.503.905.000.672.501.10---
Live21.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.