Kết quả bóng đá trận Ruch Chorzow (Youth) vs Piast Gliwice (Youth), 16:00 ngày 13/09/2026
III Liga (Ba Lan) · 16:00 ngày 13/09/2026
Ruch Chorzow (Youth) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Piast Gliwice (Youth)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ruch Chorzow (Youth) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 4 | 18 |
| Điểm | 6 | 5 | 7 | 18 |
Chủ = Ruch Chorzow (Youth) · Khách = Piast Gliwice (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruch Chorzow (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruch Chorzow (Youth) (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Piast Gliwice (Youth) (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ruch Chorzow (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Ruchu | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.50 | 0.94 | 3.75 | 0.87 | 0.91 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.20 | 11.20 | 0.29 | 2.50 | 2.30 | 0.54 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 62.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.25 | 7.50 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.