Kết quả bóng đá trận Runcorn Linnets vs Bootle, 01:45 ngày 12/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Runcorn Linnets 0 Kết thúc HT 0-1 2
Bootle
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Runcorn Linnets | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-1 | ||
| 84' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = Runcorn Linnets · Khách = Bootle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Runcorn Linnets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Runcorn Linnets 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bootle 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Runcorn Linnets | 1-1 (0-0) | Bootle | - | - | H |
| 28/10/23 | Bootle | 1-3 (0-1) | Runcorn Linnets | - | - | T |
Thành tích gần đây — Runcorn Linnets
HBBBHBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 25/07/26 | Runcorn Linnets | 2-4 (2-2) | Ashton United | - | - | B |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 29/04/26 | Stalybridge Celtic | 1-0 (1-0) | Runcorn Linnets | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Runcorn Linnets | 1-1 (0-0) | Bootle | - | - | H |
| 28/03/26 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-3) | Bury | - | - | B |
| 04/02/26 | Runcorn Linnets | 1-0 (0-0) | Chasetown | - | - | T |
| 24/01/26 | Runcorn Linnets | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 10/01/26 | Vauxhall Motors | 1-3 (0-1) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 17/12/25 | Runcorn Linnets | 2-0 (2-0) | Clitheroe | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/11/25 | Nantwich Town | 0-2 (0-0) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 05/11/25 | Congleton Town | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 30/10/25 | Avro FC | 1-2 (0-2) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 22/10/25 | Runcorn Linnets | 4-1 (1-0) | Sporting Khalsa | - | - | T |
| 15/10/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 11/10/25 | Runcorn Linnets | 0-1 (0-0) | Buxton FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/10/25 | Runcorn Linnets | 1-1 (1-0) | Morpeth Town | - | - | H |
| 04/10/25 | Runcorn Linnets | 7-0 (2-0) | Bury | - | - | T |
| 01/10/25 | Ashton United | 1-2 (1-2) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 27/09/25 | Runcorn Linnets | 1-1 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bootle
BBBHBHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Marine | 2-0 (0-0) | Bootle | - | - | B |
| 25/07/26 | Colwyn Bay | 1-0 (0-0) | Bootle | - | - | B |
| 18/07/26 | Llandudno | 2-0 (2-0) | Bootle | - | - | B |
| 06/04/26 | Runcorn Linnets | 1-1 (0-0) | Bootle | - | - | H |
| 21/03/26 | Bury | 2-1 (1-0) | Bootle | - | - | B |
| 04/03/26 | Bootle | 3-3 (1-1) | Vauxhall Motors | - | - | H |
| 21/02/26 | Bootle | 2-1 (2-1) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 17/01/26 | Bootle | 1-0 (0-0) | Stafford Rangers | - | - | T |
| 31/12/25 | Lower Breck | 1-1 (0-1) | Bootle | -0.75 | 3 | H |
| 15/10/25 | Bootle | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | T |
| 08/10/25 | Vauxhall Motors | 0-1 (0-0) | Bootle | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/10/25 | Bootle | 0-1 (0-1) | Clitheroe | - | - | B |
| 24/09/25 | Bootle | 2-2 (1-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | H |
| 13/09/25 | Bootle | 1-3 (1-0) | Darlington | - | - | B |
| 06/09/25 | Bootle | 2-3 (1-1) | Witton Albion | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/09/25 | Bootle | 4-2 (1-1) | Silsden | - | - | T |
| 30/08/25 | Silsden | 0-0 (0-0) | Bootle | - | - | H |
| 25/08/25 | Bootle | 1-3 (1-1) | Lower Breck | - | - | B |
| 26/07/25 | Colwyn Bay | 4-3 (3-2) | Bootle | - | - | B |
| 26/07/25 | Bootle | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
45
Tấn công
6071
Tấn công nguy hiểm
3637
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Runcorn Linnets (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bootle (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Runcorn Linnets (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Bootle (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Runcorn Linnets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.11 | 2.68 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.32 ↑ | 1.21 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.46 | 3.08 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 38.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.05 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.85 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.35 ↓ | 2.65 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 3.07 | 2.34 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 19.03 ↑ | 4.66 ↑ | 1.19 ↓ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.63 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.