Kết quả bóng đá trận Runcorn Linnets vs FC United of Manchester, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Runcorn Linnets 0 Kết thúc HT 0-2 4
FC United of Manchester
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Runcorn Linnets | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Matthew Grivosti | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Adam Le Fondre | |
| HT 0-2 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 3 Michael Donohue | |
| 70' | ⚽ 0 - 4 Sidibe | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Runcorn Linnets · Khách = FC United of Manchester
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Runcorn Linnets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 15 (31%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (12%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Runcorn Linnets 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC United of Manchester 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/21 | Runcorn Linnets | 0-2 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 23/11/19 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
Thành tích gần đây — Runcorn Linnets
BHBTHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Stalybridge Celtic | 1-0 (1-0) | Runcorn Linnets | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Runcorn Linnets | 1-1 (0-0) | Bootle | - | - | H |
| 28/03/26 | Runcorn Linnets | 0-3 (0-3) | Bury | - | - | B |
| 04/02/26 | Runcorn Linnets | 1-0 (0-0) | Chasetown | - | - | T |
| 24/01/26 | Runcorn Linnets | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 10/01/26 | Vauxhall Motors | 1-3 (0-1) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 17/12/25 | Runcorn Linnets | 2-0 (2-0) | Clitheroe | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/11/25 | Nantwich Town | 0-2 (0-0) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 05/11/25 | Congleton Town | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 30/10/25 | Avro FC | 1-2 (0-2) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 22/10/25 | Runcorn Linnets | 4-1 (1-0) | Sporting Khalsa | - | - | T |
| 15/10/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 11/10/25 | Runcorn Linnets | 0-1 (0-0) | Buxton FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/10/25 | Runcorn Linnets | 1-1 (1-0) | Morpeth Town | - | - | H |
| 04/10/25 | Runcorn Linnets | 7-0 (2-0) | Bury | - | - | T |
| 01/10/25 | Ashton United | 1-2 (1-2) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 27/09/25 | Runcorn Linnets | 1-1 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 17/09/25 | Runcorn Linnets | 3-0 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 13/09/25 | Pickering Town | 0-2 (0-1) | Runcorn Linnets | - | - | T |
| 10/09/25 | Bury | 1-0 (0-0) | Runcorn Linnets | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
BBBHBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 14/03/26 | FC United of Manchester | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 28/02/26 | FC United of Manchester | 4-0 (2-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 21/02/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 14/02/26 | Hebburn Town | 1-1 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | H |
| 07/02/26 | FC United of Manchester | 2-1 (1-1) | Prescot Cables | - | - | T |
| 31/01/26 | Rushall Olympic | 2-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 24/01/26 | Morpeth Town | 1-0 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 17/01/26 | FC United of Manchester | 2-2 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 14/01/26 | FC United of Manchester | 2-2 (0-0) | Workington | +1 | 2.5 | H |
| 10/01/26 | leek Town | 0-1 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
49
Sút cầu môn
25
Tấn công
5776
Tấn công nguy hiểm
2442
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Runcorn Linnets (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Runcorn Linnets (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FC United of Manchester (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Runcorn Linnets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Gigg Lane | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.80 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.85 ↓ | 1.90 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.31 | 3.85 | 1.87 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.96 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.75 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.83 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.91 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.92 | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.52 | 3.73 | 1.74 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 25.27 ↑ | 10.04 ↑ | 1.05 ↓ | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.77 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.00 | 1.82 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.