Kết quả bóng đá trận Ruthin Town FC vs Denbigh Town, 02:00 ngày 15/08/2026
FAW Championship (Wales) · 02:00 ngày 15/08/2026
Ruthin Town FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Denbigh Town
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Memorial Playing Fields Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Ruthin Town FC | Phút | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| Tom Mann 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| Noah Sumner 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Alfie Vaughan | |
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 24 | 24 |
| Điểm | 0 | 1 | 7 | 7 |
Chủ = Ruthin Town FC · Khách = Denbigh Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruthin Town FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 15 (38%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ruthin Town FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 4 | 13 | 46 | 47 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 27 | 21 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 26 | 18 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Denbigh Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 2 | 19 | 37 | 65 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 24 | 31 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 13 | 34 | 13 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Ruthin Town FC 5 (42%)Hòa 4 (33%)Denbigh Town 3 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/10/25 | Denbigh Town | 2-2 (0-2) | Ruthin Town FC | - | - | H |
| 22/02/25 | Ruthin Town FC | 1-1 (1-0) | Denbigh Town | -0.5 | 3.75 | H |
| 26/12/24 | Denbigh Town | 2-2 (0-0) | Ruthin Town FC | -0.5 | 4 | H |
| 01/01/24 | Ruthin Town FC | 4-0 (2-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 26/12/23 | Denbigh Town | 2-1 (0-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 26/12/18 | Denbigh Town | 3-0 (1-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 22/08/18 | Ruthin Town FC | 2-1 (1-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 26/12/17 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 24/08/17 | Denbigh Town | 1-2 (1-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 27/12/16 | Ruthin Town FC | 1-1 (0-1) | Denbigh Town | - | - | H |
| 01/09/16 | Denbigh Town | 2-1 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ruthin Town FC
BBBBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bala Town F.C. | 2-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
| 18/04/26 | Ruthin Town FC | 2-3 (1-1) | Newtown AFC | - | - | B |
| 03/04/26 | Llandudno | 5-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Buckley Town | 0 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (1-1) | Gresford | - | - | T |
| 14/03/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-2) | Flint Mountain | - | - | B |
| 07/03/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Rhyl FC | 3-2 (1-2) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/02/26 | Brickfield Rangers | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-0) | Caersws | 0 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 10/01/26 | Ruthin Town FC | 3-3 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 31/12/25 | Penrhyncoch | 1-1 (0-1) | Ruthin Town FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/12/25 | Caersws | 5-1 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 06/12/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
| 22/11/25 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 08/11/25 | Airbus UK Broughton | 4-0 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Denbigh Town
BTBTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Denbigh Town | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 01/08/26 | Buckley Town | 2-4 (1-3) | Denbigh Town | - | - | T |
| 18/07/26 | Denbigh Town | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | -1.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Caersws | 6-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Penrhyncoch | - | - | T |
| 01/04/26 | Denbigh Town | 1-1 (1-0) | Holyhead | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Rhyl FC | 3-0 (2-0) | Denbigh Town | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Denbigh Town | 0-1 (0-0) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Mold Alexandra | 2-1 (2-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Flint Mountain | 1-0 (1-0) | Denbigh Town | +0.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Denbigh Town | 1-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/01/26 | Denbigh Town | 3-2 (3-2) | Guilsfield | - | - | T |
| 17/01/26 | Brickfield Rangers | 1-2 (0-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 01/01/26 | Denbigh Town | 2-3 (1-1) | Gresford | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | +0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
47
Tấn công
5765
Tấn công nguy hiểm
2843
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B3T3 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruthin Town FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Denbigh Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ruthin Town FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Memorial Playing Fields | Sân nhà | Central Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.95 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 1.93 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.72 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.37 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.80 | 2.05 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.65 | 1.92 | 0.90 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↓ | 2.01 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.03 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.81 ↑ | 16.40 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.95 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.66 | 2.10 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.97 ↑ | 30.05 ↑ | 2.61 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 4.00 | 2.02 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.90 | 1.95 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ruthin Town FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Denbigh Town | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).