Kết quả bóng đá trận RW Rankweil (W) vs LUV graz (W), 16:00 ngày 30/08/2026
Frauen Bundesliga 2 (Áo) · 16:00 ngày 30/08/2026
RW Rankweil (W) 4 Kết thúc HT 1-1 4
LUV graz (W)
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| RW Rankweil (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 2 | |
| 63' | ⚽ 1 - 3 | |
| 65' | ||
| 67' | ||
| 70' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 72' | |
| 74' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 75' | |
| 79' | ||
| 80' | ⚽ 3 - 4 | |
| 86' | ||
| 4 - 4 ⚽ | 90' | |
| 5 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 17 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 10 |
Chủ = RW Rankweil (W) · Khách = LUV graz (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RW Rankweil (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
RW Rankweil (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)LUV graz (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | LUV graz (W) | 0-1 (0-1) | RW Rankweil (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | RW Rankweil (W) | 2-5 (2-3) | LUV graz (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | RW Rankweil (W) | 2-4 (2-1) | LUV graz (W) | -1 | 4 | B |
Thành tích gần đây — RW Rankweil (W)
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | RW Rankweil (W) | 0-3 (0-1) | SV Wallern/Krenglbach (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | LUV graz (W) | 0-1 (0-1) | RW Rankweil (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | RW Rankweil (W) | 0-3 (0-2) | Rapid Vienna (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Austria Klagenfurt (W) | 3-2 (1-1) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | RW Rankweil (W) | 0-1 (0-1) | Wiener Sportclub (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | USC Landhaus (W) | 3-0 (1-0) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Grazer AK (W) | 6-1 (5-1) | RW Rankweil (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 02/11/25 | RW Rankweil (W) | 2-5 (2-3) | LUV graz (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | SV Kraig (W) | 2-0 (1-0) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | SVK Wildcats (W) | 8-1 (5-0) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | RW Rankweil (W) | 2-4 (0-1) | Austria Klagenfurt (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Wiener Sportclub (W) | 3-1 (1-0) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Wiener Sportclub (W) | 0-2 (0-0) | RW Rankweil (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/25 | FC Pinzgau Saalfelden (W) | 6-1 (2-0) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 20/04/25 | USC Landhaus (W) | 3-0 (3-0) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | RW Rankweil (W) | 2-4 (2-1) | LUV graz (W) | -1 | 4 | B |
| 08/03/25 | Wacker Innsbruck (W) | 2-1 (2-0) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 10/11/24 | SVK Wildcats (W) | 8-1 (6-0) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 05/05/19 | RW Rankweil (W) | 0-11 (0-5) | ASV Spratzern (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — LUV graz (W)
BTTBTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | LUV graz (W) | 0-1 (0-1) | RW Rankweil (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | LUV graz (W) | 4-3 (1-1) | Union Geretsberg Frauen (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | LUV graz (W) | 2-0 (2-0) | FC Pinzgau Saalfelden (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rapid Vienna (W) | 7-0 (3-0) | LUV graz (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Austria Klagenfurt (W) | 1-3 (0-2) | LUV graz (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | LUV graz (W) | 0-1 (0-0) | USC Landhaus (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | RW Rankweil (W) | 2-5 (2-3) | LUV graz (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | LUV graz (W) | 1-4 (0-3) | SV Kraig (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | LUV graz (W) | 0-3 (0-1) | Rapid Vienna (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | LUV graz (W) | 1-3 (0-1) | Wiener Sportclub (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | LUV graz (W) | 0-4 (0-2) | Wacker Innsbruck (W) | 0 | 3.25 | B |
| 16/03/25 | RW Rankweil (W) | 2-4 (2-1) | LUV graz (W) | +1 | 4 | T |
| 09/11/24 | Wacker Innsbruck (W) | 2-0 (0-0) | LUV graz (W) | - | - | B |
| 26/10/24 | LUV graz (W) | 2-1 (2-0) | Union Geretsberg Frauen (W) | - | - | T |
| 10/09/23 | LUV graz (W) | 0-6 (0-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | B |
| 26/05/22 | SV Horn (W) | 0-5 (0-4) | LUV graz (W) | - | - | T |
| 15/08/20 | SK Sturm Graz II (W) | 5-0 (2-0) | LUV graz (W) | - | - | B |
| 09/08/20 | LUV graz (W) | 4-2 (2-1) | ZNK Maribor (W) | - | - | T |
| 15/08/19 | LUV graz (W) | 0-1 (0-0) | SV Krottendorf (W) | - | - | B |
| 20/07/19 | LUV graz (W) | 3-3 (2-0) | Sudburgenland (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1325
Sút cầu môn
616
Tấn công
3947
Tấn công nguy hiểm
1536
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RW Rankweil (W) (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
LUV graz (W) (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RW Rankweil (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.69 | 3.85 | 1.79 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.45 ↑ | 1.02 ↓ | 1.53 ↑ | 7.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.57 | 1.89 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 14.80 ↑ | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 1.61 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | 0.77 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.05 ↑ | 4.60 ↑ | 1.82 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.43 | 1.90 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 11.19 ↑ | 1.21 ↓ | 4.68 ↑ | 2.38 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.38 ↑ | 2.71 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 2.70 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.85 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.