Kết quả bóng đá trận S'Amuser (W) vs April (W), 16:00 ngày 20/08/2026
AFC Champions League Nữ · 16:00 ngày 20/08/2026
S'Amuser (W) 0 Kết thúc HT 0-5 12
April (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 15
Diễn biến trận đấu
| S'Amuser (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Jong Y. M. | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Gyong P. S. | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 | |
| 21' | ⚽ 0 - 4 | |
| 28' | ⚽ 0 - 5 Jo Pom-Mi | |
| 36' | ⚽ 0 - 6 Pom Hui J. | |
| 41' | ⚽ 0 - 7 Song-gyong C. | |
| HT 0-5 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 8 Ri M. | |
| 58' | ⚽ 0 - 9 Son J. | |
| 67' | ⚽ 0 - 10 Kim C. | |
| 80' | ⚽ 0 - 11 Son J. | |
| 86' | ⚽ 0 - 12 Ri M. | |
| 88' | ⚽ 0 - 13 Pom Hyang S. | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 14 Pom Hyang S. | |
| FT 0-12 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 29 | 3 | 29 |
| Mất bàn | 22 | 1 | 22 | 1 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 9 |
Chủ = S'Amuser (W) · Khách = April (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| S'Amuser (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (100%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — S'Amuser (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/10 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | BG College of Asian Scholars (W) | 10-0 (5-0) | S'Amuser (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — April (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | April (W) | 13-0 (7-0) | Kharaatsai (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
015
Phạt góc (HT)
010
Sút bóng
050
Sút cầu môn
027
Tấn công
2678
Tấn công nguy hiểm
564
Sút ngoài cầu môn
023
Đá phạt trực tiếp
45
TL kiểm soát bóng
16%84%
TL kiểm soát bóng (HT)
13%87%
Phạm lỗi
54
Quả ném biên
834
So Sánh Sức Mạnh
10 90
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
S'Amuser (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 7.33 bàn/trận
April (W) (3 trận)
Ghi 9.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 12 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 7 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| S'Amuser (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.08 | 9.50 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.09 ↑ | 9.00 ↓ | 13.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 7.25 | 0.87 | 0.79 | -5.25 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 0.85 ↓ | 8.50 | 0.93 ↑ | 0.84 ↑ | -6.25 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.66 | 13.50 | 1.04 | 0.87 | -13.50 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 3.09 ↑ | 11.50 | 0.21 ↓ | 0.17 ↓ | -0.50 | 3.64 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.