Kết quả bóng đá trận Sabadell vs Cordoba, 01:30 ngày 08/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 01:30 ngày 08/09/2026
Sabadell 3 Kết thúc HT 2-1 2
Cordoba
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Estadi de la Nova Creu Alta Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sabadell | Phút | |
| Gioacchini N. (Kiến tạo: Quadri Liameed) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Gioacchini N. (Kiến tạo: Albert Orriols Cerarols) 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| Gioacchini N. 📺 VAR | 12' | |
| Gonzalez E. | 17' | |
| Gonzalez E. 📺 VAR | 21' | |
| 26' | ⚽ 3 - 1 | |
| 26' | ⚽ 3 - 2 Carracedo C. | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Enol Rodríguez ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Juan Gutiérrez ▼ | |
| Orriols Cerarols A. | 52' | |
| 54' | Alex Martin | |
| ▲ Baena Perez A. ▼ | 54' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ghailan A. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Albarran C. ▼ | |
| ▲ N.Obolskii ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Rahmani Y. ▼ | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Sanz I. ▼ | |
| 76' | ⚽ 3 - 3 Enol Rodríguez (Kiến tạo: Percan) | |
| 82' | Ghailan A. | |
| ▲ Aguilar Elizalde E. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Pipa ▼ | 82' ⇄ | |
| Gonzalez E. | 85' | |
| Sanz O. 📺 VAR | 87' | |
| 88' | Carracedo C. | |
| Orriols Cerarols A. 4 - 3 ⚽ | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 15 |
Chủ = Sabadell · Khách = Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabadell | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Sabadell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 14 | 6 | 53 | 27 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 8 | 2 | 26 | 9 | 35 | 6 |
| Sân khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 18 | 33 | 1 |
Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
Đội hình
Sabadell
Cordoba
1Lazaro D.4Codina M.6Gonzalez E.14Sanz O.27Jose Luis Catala Vazquez7Ton Ripoll8Pons P.20Orriols Cerarols A.22Liameed Q.16Gioacchini N.23Priego J.13G. Fernandes3Tasende D.4Alex Martin8Ruiz I.9Percan11Bri D.16Gonzalez R.22Diarra Y.23Carracedo C.28Garcia E.30Daniel Budesca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Lazaro D.
- 4Codina M.
- 6Gonzalez E.🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 85'
- 7Ton Ripoll
- 8Pons P.
- 14Sanz O.
- 16Gioacchini N.⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 11'
- 20Orriols Cerarols A.⚽ Ghi bàn 89' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 52'
- 22Liameed Q.🎯 Kiến tạo 7'
- 23Priego J.
- 27Jose Luis Catala Vazquez
Khách · 433
- 3Tasende D.
- 4Alex Martin🟨 Thẻ vàng 54'
- 8Ruiz I.
- 9Percan🎯 Kiến tạo 76'
- 11Bri D.
- 13G. Fernandes
- 16Gonzalez R.
- 22Diarra Y.
- 23Carracedo C.⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 28Garcia E.
- 30Daniel Budesca
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
104
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
224412
TL chuyền bóng thành công
63%80%
Phạm lỗi
176
Việt vị
12
Cứu thua
26
Quả ném biên
2724
Chuyền dài
2019
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Cordoba (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sabadell | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1954 |
| Estadi de la Nova Creu Alta | Sân nhà | Nuevo Arcangel |
| 11981 | Sức chứa | 15000 |
| Ferran Costa | HLV | Ivan Ania Cadavieco |
| Khu vực | Cordoba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.25 | 2.85 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.15 ↓ | 2.93 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.80 ↑ | 71.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.00 | 0.67 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.25 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↑ | 3.15 ↓ | 3.30 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.30 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.06 | 2.95 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.11 | 3.19 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.09 ↓ | 3.02 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.15 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.97 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.17 ↑ | 3.39 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.37 | 3.42 | 1.19 | 2.50 | 0.71 | 0.59 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.24 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 | 3.00 ↓ | 3.20 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.89 | 0.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sabadell | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Cordoba | -1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).