Kết quả bóng đá trận Sabah FK Baku vs Aarhus AGF, 23:00 ngày 11/08/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 11/08/2026
Sabah FK Baku 4 Kết thúc HT 0-0 0
Aarhus AGF
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Sabah FK Baku
Aarhus AGF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Willy Delajod
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Carstensen
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Jens Jonsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Lepinjica (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - 雅科布.Mikael Neville Anderson
38'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Akim Zedadka (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Akim Zedadka (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Carstensen (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tymoteusz Puchacz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Xander Severina, ra Orphe Mbina
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Veljko Simic 1-0, kiến tạo: Joy-Lance Mickels
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (chân phải) — vào lưới
64'
🔁 Thay người: vào Frederik Emmery, ra Gift Links
🎯 Dứt điểm - Steve Solvet (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Mikael Neville Anderson, ra Rasmus Carstensen
66'
🟨 Thẻ vàng - Eric Kahl
⚽ BÀN THẮNG - Steve Solvet 2-0, kiến tạo: Aleksey Isaev
🎯 Dứt điểm - Steve Solvet (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Janni Serra, ra Magnus Knudsen
72'
🎯 Dứt điểm - Colin Rosler (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Joy-Lance Mickels 3-0
🎯 Dứt điểm - Tymoteusz Puchacz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Mouhammade Camara, ra Colin Rosler
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Sebastian Jorgensen, ra Jens Jonsson
🔁 Thay người: vào Christian Nwachukwu, ra Aleksey Isaev
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christian Nwachukwu (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Xander Severina 4-0, kiến tạo: Akim Zedadka
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân phải) — vào lưới
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes, ra Joy-Lance Mickels
🔁 Thay người: vào Abdulakh Khaybulaev, ra Ivan Lepinjica
🔁 Thay người: vào Tellur Mutallimov, ra Akim Zedadka
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Sabah FK Baku | Phút | |
| 4' | 📺 VAR | |
| 8' | Rasmus Carstensen | |
| 32' | Jacob Andersen | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Xander Severina ▼ Orphe Mbina | 58' ⇄ | |
| Veljko Simic(Assists:Joy-Lance Mickels) (Kiến tạo: Joy-Lance Mickels) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ Frederik Emmery ▼ Gift Links | |
| 65' ⇄ | ▲ Mikael Neville Anderson ▼ Rasmus Carstensen | |
| 66' | Eric Kahl | |
| Steve Solvet(Assists:Aleksey Isaev) (Kiến tạo: Aleksey Isaev) 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Janni Serra ▼ Magnus Knudsen | |
| Joy-Lance Mickels 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 81' ⇄ | ▲ Mouhammade Camara ▼ Colin Rosler | |
| 82' ⇄ | ▲ Sebastian Jorgensen ▼ Jens Jonsson | |
| ▲ Christian Nwachukwu ▼ Aleksey Isaev | 82' ⇄ | |
| Xander Severina(Assists:Akim Zedadka) (Kiến tạo: Akim Zedadka) 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| ▲ Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes ▼ Joy-Lance Mickels | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Abdulakh Khaybulaev ▼ Ivan Lepinjica | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Tellur Mutallimov ▼ Akim Zedadka | 90+4' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 6 | 23 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 5 |
Chủ = Sabah FK Baku · Khách = Aarhus AGF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabah FK Baku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (43%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sabah FK Baku 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aarhus AGF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sabah FK Baku
BTTTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | +0.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Turan Tovuz | 1-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Sabah FK Baku | 0-1 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Samaxı FC | 0-3 (0-1) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | Karvan Evlakh | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Araz Nakhchivan | 2-4 (2-2) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Sabah FK Baku | 3-1 (1-0) | Standard Sumgayit | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mil Mugan | 0-5 (0-3) | Sabah FK Baku | +1.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
THTHBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 09/03/26 | Midtjylland | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Sabah FK Baku
Aarhus AGF
92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev20Joy-Lance Mickels21Veljko Simic99Orphe Mbina21Mads Christiansen19Eric Kahl25Colin Rosler26Jacob Andersen16Jens Jonsson4Magnus Knudsen10CKristian Malt Arnstad11Gift Links29Rasmus Carstensen28James Bogere31Tobias Bech
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Steve Solvet⚽ Ghi bàn 67'8.6
- 5Rahman Dashdamirov7.2
- 7Umarali Rakhmonaliev7.2
- 10Aleksey Isaev🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 82'7.9
- 13Ivan Lepinjica▼ Rời sân 90+3'7.6
- 20Joy-Lance Mickels⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 90+3'8
- 21Veljko Simic⚽ Ghi bàn 59'9.8
- 27Tymoteusz Puchacz7.3
- 80Akim Zedadka🎯 Kiến tạo 89' · ▼ Rời sân 90+4'7.9
- 92Stas Pokatilov C7.5
- 99Orphe Mbina▼ Rời sân 58'6.6
Khách · 3142
- 4Magnus Knudsen▼ Rời sân 72'6.2
- 10Kristian Malt Arnstad C5.7
- 11Gift Links▼ Rời sân 64'6.4
- 16Jens Jonsson▼ Rời sân 82'6.6
- 19Eric Kahl🟨 Thẻ vàng 66'6.6
- 21Mads Christiansen5.8
- 25Colin Rosler▼ Rời sân 81'7
- 26Jacob Andersen🟨 Thẻ vàng 32'5.4
- 28James Bogere6.8
- 29Rasmus Carstensen🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 65'6.3
- 31Tobias Bech6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2914
Sút cầu môn
105
Tấn công
9360
Tấn công nguy hiểm
5725
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
366372
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
30
Cứu thua
55
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2012
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.70.99
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Aarhus AGF (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarhus AGF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sabah FK Baku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Veljko Simic Tiền đạo cánh trái | 9.8 | 1 | 2/1 | 24/29 | 2 | ||
| 3Steve Solvet Trung vệ | 8.6 | 1 | 2/1 | 36/41 | 2 | ||
| 20Joy-Lance Mickels Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1 | 10/4 | 17/24 | 0 | |
| 10Aleksey Isaev Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/0 | 29/31 | 1 | ||
| 80Akim Zedadka Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 40/43 | 3 | ||
| 13Ivan Lepinjica Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 35/41 | 5 | |||
| 92Stas Pokatilov Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 27Tymoteusz Puchacz Hậu vệ trái | 7.3 | 2/0 | 29/38 | 2 | |||
| 7Umarali Rakhmonaliev Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 31/37 | 1 | |||
| 5Rahman Dashdamirov Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 45/49 | 1 | |||
| 99Orphe Mbina Trung phong | 6.6 | 3/1 | 3/3 | 1 | |||
| 34Xander Severina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 4/1 | 5/5 | 1 | ||
| 8Christian Nwachukwu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 6Abdulakh Khaybulaev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Colin Rosler Trung vệ | 7 | 1/0 | 42/48 | 0 | |||
| 28James Bogere Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 11/14 | 1 | |||
| 16Jens Jonsson Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/26 | 2 | |||
| 19Eric Kahl Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 41/43 | 3 | 🟨 | ||
| 31Tobias Bech Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 19/20 | 2 | |||
| 11Gift Links Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 20/22 | 2 | |||
| 29Rasmus Carstensen Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 15/18 | 2 | 🟨 | ||
| 4Magnus Knudsen Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 35/36 | 1 | |||
| 21Mads Christiansen Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 30/41 | 0 | |||
| 10Kristian Malt Arnstad Tiền đạo | 5.7 | 2/1 | 30/37 | 0 | |||
| 26Jacob Andersen Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 33/40 | 2 | 🟨 | ||
| 44Mouhammade Camara (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 13Janni Serra (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 39Frederik Emmery (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 3/4 | 0 | |||
| 23Mikael Neville Anderson (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 8Sebastian Jorgensen (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sabah FK Baku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1880-9-26 | |
| Sân nhà | Aarhus Sports Park | |
| 0 | Sức chứa | 20200 |
| Valdas Dambrauskas | HLV | Jakob Poulsen |
| Khu vực | Arhus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.43 | 3.07 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.43 | 3.23 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.50 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.35 | 2.99 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.90 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.77 ↑ | 100.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.35 | 2.99 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 241.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.05 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.17 | 2.94 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.37 | 2.66 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.85 ↑ | 26.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 368.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.31 | 2.79 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.76 ↑ | 26.12 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.00 ↓ | 18.00 ↑ | 150.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.75 | 0.21 ↓ | 0.62 ↓ | 3.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.53 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 1.06 | 0.82 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 39.00 ↑ | 6.24 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.40 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sabah FK Baku | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).