Kết quả bóng đá trận Sabah FK Baku vs Aarhus AGF, 23:00 ngày 11/08/2026

UEFA Champions League · 23:00 ngày 11/08/2026
Sabah FK Baku
4 Kết thúc HT 0-0 0
Aarhus AGF
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Sabah FK BakuAarhus AGF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Willy Delajod
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
8'
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Carstensen
Phạt góc
9'
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị chặn
12'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
19'
🎯 Dứt điểm - Jens Jonsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Ivan Lepinjica (chân phải) — bị chặn
29'
Phạt góc
30'
32'
🟨 Thẻ vàng - 雅科布.Mikael Neville Anderson
38'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Akim Zedadka (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Akim Zedadka (chân phải) — chệch khung thành
40'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Carstensen (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Tymoteusz Puchacz (chân trái) — bị chặn
48'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — chệch khung thành
56'
🚩 Việt vị
57'
57'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Xander Severina, ra Orphe Mbina
58'
🚩 Việt vị
58'
BÀN THẮNG - Veljko Simic 1-0, kiến tạo: Joy-Lance Mickels
59'
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (chân phải) — vào lưới
59'
64'
🔁 Thay người: vào Frederik Emmery, ra Gift Links
🎯 Dứt điểm - Steve Solvet (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
Phạt góc
64'
65'
🔁 Thay người: vào Mikael Neville Anderson, ra Rasmus Carstensen
66'
🟨 Thẻ vàng - Eric Kahl
BÀN THẮNG - Steve Solvet 2-0, kiến tạo: Aleksey Isaev
67'
🎯 Dứt điểm - Steve Solvet (đánh đầu) — vào lưới
67'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị cản phá
69'
71'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
72'
Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Janni Serra, ra Magnus Knudsen
72'
🎯 Dứt điểm - Colin Rosler (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — bị chặn
77'
BÀN THẮNG - Joy-Lance Mickels 3-0
78'
🎯 Dứt điểm - Tymoteusz Puchacz (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — vào lưới
78'
81'
🔁 Thay người: vào Mouhammade Camara, ra Colin Rosler
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — bị chặn
81'
82'
🔁 Thay người: vào Sebastian Jorgensen, ra Jens Jonsson
🔁 Thay người: vào Christian Nwachukwu, ra Aleksey Isaev
82'
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — bị chặn
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Jorgensen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christian Nwachukwu (chân trái) — bị cản phá
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — bị cản phá
87'
BÀN THẮNG - Xander Severina 4-0, kiến tạo: Akim Zedadka
89'
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân phải) — vào lưới
89'
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes, ra Joy-Lance Mickels
90+3'
🔁 Thay người: vào Abdulakh Khaybulaev, ra Ivan Lepinjica
90+3'
🔁 Thay người: vào Tellur Mutallimov, ra Akim Zedadka
90+4'
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Sabah FK Baku Phút Aarhus AGF
4'📺 VAR
8' Rasmus Carstensen
32' Jacob Andersen
HT 0-0
▲ Xander Severina ▼ Orphe Mbina58'
Veljko Simic(Assists:Joy-Lance Mickels) (Kiến tạo: Joy-Lance Mickels) 1 - 0 59'
64' ▲ Frederik Emmery ▼ Gift Links
65' ▲ Mikael Neville Anderson ▼ Rasmus Carstensen
66' Eric Kahl
Steve Solvet(Assists:Aleksey Isaev) (Kiến tạo: Aleksey Isaev) 2 - 0 67'
72' ▲ Janni Serra ▼ Magnus Knudsen
Joy-Lance Mickels 3 - 0 78'
81' ▲ Mouhammade Camara ▼ Colin Rosler
82' ▲ Sebastian Jorgensen ▼ Jens Jonsson
▲ Christian Nwachukwu ▼ Aleksey Isaev82'
Xander Severina(Assists:Akim Zedadka) (Kiến tạo: Akim Zedadka) 4 - 0 89'
▲ Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes ▼ Joy-Lance Mickels90+3'
▲ Abdulakh Khaybulaev ▼ Ivan Lepinjica90+3'
▲ Tellur Mutallimov ▼ Akim Zedadka90+4'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 81
Hòa 01 02
Bại 01 27
Ghi bàn 98 2314
Mất bàn 05 623
Điểm 94 245

Chủ = Sabah FK Baku · Khách = Aarhus AGF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sabah FK Baku (14)Hiệp 1 / Cả trậnAarhus AGF (22)
4 (29%)Thắng/Thắng5 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
6 (43%)Hòa/Thắng3 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (9%)
2 (14%)Bại/Bại6 (27%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sabah FK Baku 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aarhus AGF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL06/08/26Aarhus AGF2-1 (1-0)Sabah FK Baku6-5-0.752.75B

Thành tích gần đây — Sabah FK Baku

BTTTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL06/08/26Aarhus AGF2-1 (1-0)Sabah FK Baku6-5-0.752.75B
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0+0.753T
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3+0.753T
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2+1.252.5T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75B
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7-0.52.75H
AZE D122/05/26Turan Tovuz1-2 (0-1)Sabah FK Baku2-5+0.52.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4+0.752.75B
AZE CUP13/05/26Sabah FK Baku2-1 (0-1)Zira FK7-3+0.752.25T
AZE D108/05/26Sabah FK Baku0-1 (0-0)FK Kapaz Ganca10-4+1.753.25B
AZE D103/05/26Samaxı FC0-3 (0-1)Sabah FK Baku4-8+12.5T
AZE D127/04/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)Karvan Evlakh10-0+2.53.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2+0.252.5T
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0-0.252.5T
AZE D111/04/26Sabah FK Baku2-2 (1-2)Zira FK9-1+0.52.25H
AZE D107/04/26Araz Nakhchivan2-4 (2-2)Sabah FK Baku1-7+12.5T
AZE CUP03/04/26Qarabag2-2 (1-1)Sabah FK Baku7-4-0.252.25H
AZE D119/03/26Sabah FK Baku3-1 (1-0)Standard Sumgayit6-4+1.52.75T
AZE D114/03/26Mil Mugan0-5 (0-3)Sabah FK Baku1-2+1.252.25T

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

THTHBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL06/08/26Aarhus AGF2-1 (1-0)Sabah FK Baku6-5+0.752.75T
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2+0.52.5H
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3-0.752.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H

Đội hình

Sabah FK BakuAarhus AGF
92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev20Joy-Lance Mickels21Veljko Simic99Orphe Mbina21Mads Christiansen19Eric Kahl25Colin Rosler26Jacob Andersen16Jens Jonsson4Magnus Knudsen10CKristian Malt Arnstad11Gift Links29Rasmus Carstensen28James Bogere31Tobias Bech

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
29
14
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
93
60
Tấn công nguy hiểm
57
25
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
366
372
TL chuyền bóng thành công
85%
87%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
3
0
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
20
12
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
32
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.7
0.99
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Aarhus AGF (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarhus AGF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
31
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Sabah FK BakuAarhus AGF

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Sabah FK BakuAarhus AGF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
63
Thắng 1
39
Hòa
32
Thua 1
11
Thua 2+
Sabah FK BakuAarhus AGF

Sabah FK Baku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Veljko Simic
Tiền đạo cánh trái
9.812/124/292
3Steve Solvet
Trung vệ
8.612/136/412
20Joy-Lance Mickels
Tiền đạo cánh trái
81110/417/240
10Aleksey Isaev
Tiền vệ trung tâm
7.911/029/311
80Akim Zedadka
Hậu vệ phải
7.912/140/433
13Ivan Lepinjica
Tiền vệ phòng ngự
7.61/035/415
92Stas Pokatilov
Thủ môn
7.50/014/210
27Tymoteusz Puchacz
Hậu vệ trái
7.32/029/382
7Umarali Rakhmonaliev
Tiền vệ phòng ngự
7.21/031/371
5Rahman Dashdamirov
Trung vệ
7.20/045/491
99Orphe Mbina
Trung phong
6.63/13/31
34Xander Severina (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.814/15/51
8Christian Nwachukwu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/12/30
6Abdulakh Khaybulaev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Colin Rosler
Trung vệ
71/042/480
28James Bogere
Tiền đạo
6.82/111/141
16Jens Jonsson
Tiền vệ
6.61/025/262
19Eric Kahl
Hậu vệ
6.60/041/433🟨
31Tobias Bech
Tiền đạo
6.50/019/202
11Gift Links
Tiền vệ
6.42/020/222
29Rasmus Carstensen
Tiền vệ
6.31/115/182🟨
4Magnus Knudsen
Tiền vệ
6.20/035/361
21Mads Christiansen
Thủ môn
5.80/030/410
10Kristian Malt Arnstad
Tiền đạo
5.72/130/370
26Jacob Andersen
Tiền vệ
5.40/033/402🟨
44Mouhammade Camara (dự bị)
Hậu vệ
70/04/40
13Janni Serra (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40
39Frederik Emmery (dự bị)
Tiền đạo
6.53/13/40
23Mikael Neville Anderson (dự bị)
Tiền vệ
6.41/08/110
8Sebastian Jorgensen (dự bị)
Tiền đạo
6.41/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sabah FK Baku Thông tin Aarhus AGF
Thành lập 1880-9-26
Sân nhà Aarhus Sports Park
0 Sức chứa 20200
Valdas Dambrauskas HLV Jakob Poulsen
Khu vực Arhus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.433.070.952.750.770.980.500.80
Live1.92 ↓3.433.23 ↑0.80 ↓2.750.92 ↑0.92 ↓0.500.86 ↑
EasybetsSớm1.963.303.501.012.750.791.000.500.79
Live1.02 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.90 ↑4.500.01 ↓0.75 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm2.053.603.500.952.750.790.960.500.79
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑2.25 ↑4.500.28 ↓0.55 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.993.352.990.992.750.830.820.251.02
Live1.20 ↓5.00 ↑21.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.353.402.950.752.501.000.630.001.20
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.95 ↑0.500.83 ↓
10BETSớm2.273.302.900.912.750.77---
Live1.01 ↓34.77 ↑100.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.993.352.990.992.750.830.820.251.02
Live1.01 ↓12.00 ↑241.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.093.653.050.992.750.810.860.250.96
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.053.172.941.002.750.800.880.250.94
Live1.01 ↓13.50 ↑90.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.353.372.660.962.750.800.750.001.03
Live1.15 ↓5.85 ↑26.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.253.253.200.752.501.00---
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑0.95 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm2.353.402.750.812.500.921.010.250.73
Live1.01 ↓23.00 ↑368.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.403.312.790.982.750.790.750.001.04
Live1.18 ↓5.76 ↑26.12 ↑3.15 ↑4.500.24 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.503.250.872.750.830.720.251.07
Live1.00 ↓18.00 ↑150.00 ↑2.80 ↑3.750.21 ↓0.62 ↓3.001.18 ↑
BwinSớm2.253.253.250.732.500.98---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑0.88 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm2.413.533.050.852.501.060.820.001.10
Live1.01 ↓26.00 ↑39.00 ↑6.24 ↑4.500.10 ↓0.62 ↓0.001.33 ↑
SNAISớm2.203.402.90------
Live1.90 ↓3.60 ↑3.60 ↑------
Bet 365Sớm2.403.252.901.002.750.800.750.001.05
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.403.002.800.802.500.911.400.500.53
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓0.70 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sabah FK Baku0100
Aarhus AGF0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).