Kết quả bóng đá trận Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva, 23:45 ngày 25/08/2026
UEFA Champions League · 23:45 ngày 25/08/2026
Sabah FK Baku 3 Kết thúc HT 1-1 2
Hapoel Beer Sheva
🟨 2 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Sabah FK Baku
Hapoel Beer Sheva
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Istvan Kovacs
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Igor Zlatanovic
🎯 Dứt điểm - Kaheem Parris (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị chặn
10'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Zlatanovic 0-1
10'
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kaheem Parris
22'
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Niv Yehoshua (chân trái) — bị chặn
25'
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Ventura,Nonoca (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaheem Parris (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
35'
🔁 Thay người: vào Mohammed Abu Rumi, ra Igor Zlatanovic
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Christian Nwachukwu 1-1
🎯 Dứt điểm - Christian Nwachukwu (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Eliel Peretz (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Eliel Peretz (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Ventura,Nonoca (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christian Nwachukwu (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Djibril Diop, ra Miguel Angelo Leonardo Vitor
46'
🚩 Việt vị
46'
🎯 Dứt điểm - Niv Yehoshua (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Christian Nwachukwu (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Eliel Peretz (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Eliel Peretz (chân phải) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Itay Rotman (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
61'
⚽ BÀN THẮNG - Guy Mizrahi 1-2
61'
🎯 Dứt điểm - Guy Mizrahi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Aleksey Isaev, ra Christian Nwachukwu
🔁 Thay người: vào Orphe Mbina, ra Kaheem Parris
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rahman Dashdamirov (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ivan Lepinjica
73'
🔁 Thay người: vào Roy Levy, ra Niv Yehoshua
⚽ BÀN THẮNG - Umarali Rakhmonaliev 2-2, kiến tạo: Orphe Mbina
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Matan Baltaxa, ra Guy Mizrahi
78'
🔁 Thay người: vào Yonas Malede, ra Javon Romario East
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Yonas Malede (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Xander Severina, ra Umarali Rakhmonaliev
83'
🟨 Thẻ vàng - Eliel Peretz
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abu Rumi (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tellur Mutallimov, ra Akim Zedadka
🔁 Thay người: vào Abdulakh Khaybulaev, ra Veljko Simic
89'
🟨 Thẻ vàng - Djibril Diop
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tellur Mutallimov (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tellur Mutallimov 3-2, kiến tạo: Tymoteusz Puchacz
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tellur Mutallimov (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Aden McCarthy, ra Tymoteusz Puchacz
92'
🟨 Thẻ vàng - Yonas Malede
🚩 Việt vị
97'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (chân phải) — bị cản phá
100'
🟥 Thẻ đỏ - Djibril Diop
101'
🔁 Thay người: vào Ofir Davidadze, ra Itay Rotman
⚽ BÀN THẮNG - Orphe Mbina 4-2, kiến tạo: Aleksey Isaev
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Joy-Lance Mickels 5-2, kiến tạo: Aleksey Isaev
117'
🟥 Thẻ đỏ - Eliel Peretz
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Sabah FK Baku | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Igor Zlatanovic | |
| 3' | 📺 Igor Zlatanovic(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Zlatanovic I. | |
| 3' | 📺 Zlatanovic I. VAR | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 Igor Zlatanovic | |
| 10' | ⚽ 0 - 4 Zlatanovic I. | |
| Kaheem Parris | 21' | |
| Parris K. | 21' | |
| 35' ⇄ | ▲ Mohammed Abu Rumi ▼ Igor Zlatanovic | |
| 35' ⇄ | ▲ Mohammed Abu Rumi ▼ | |
| Christian Nwachukwu 1 - 4 ⚽ | 38' | |
| C.Nwachukwu 2 - 4 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Djibril Diop ▼ Miguel Angelo Leonardo Vitor | |
| 46' ⇄ | ▲ Djibril Diop ▼ | |
| 61' | ⚽ 2 - 5 Guy Mizrahi | |
| ▲ Aleksey Isaev ▼ Christian Nwachukwu | 63' ⇄ | |
| ▲ Orphe Mbina ▼ Kaheem Parris | 63' ⇄ | |
| Ivan Lepinjica | 73' | |
| 73' ⇄ | ▲ Roy Levy ▼ Niv Yehoshua | |
| Umarali Rakhmonaliev(Assists:Orphe Mbina) (Kiến tạo: Orphe Mbina) 3 - 5 ⚽ | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Matan Baltaxa ▼ Guy Mizrahi | |
| 78' ⇄ | ▲ Yonas Malede ▼ Javon Romario East | |
| ▲ Xander Severina ▼ Umarali Rakhmonaliev | 80' ⇄ | |
| 83' | Eliel Peretz | |
| ▲ Tellur Mutallimov ▼ Akim Zedadka | 87' ⇄ | |
| ▲ Abdulakh Khaybulaev ▼ Veljko Simic | 87' ⇄ | |
| 89' | Djibril Diop | |
| Tellur Mutallimov(Assists:Tymoteusz Puchacz) (Kiến tạo: Tymoteusz Puchacz) 4 - 5 ⚽ | 90+4' | |
| ▲ Aden McCarthy ▼ Tymoteusz Puchacz | 91' ⇄ | |
| 92' | Yonas Malede | |
| 100' | Djibril Diop | |
| 101' ⇄ | ▲ Ofir Davidadze ▼ Itay Rotman | |
| Orphe Mbina(Assists:Aleksey Isaev) (Kiến tạo: Aleksey Isaev) 5 - 5 ⚽ | 101' | |
| Joy-Lance Mickels(Assists:Aleksey Isaev) (Kiến tạo: Aleksey Isaev) 6 - 5 ⚽ | 115' | |
| 117' | Eliel Peretz | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 7 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 19 |
Chủ = Sabah FK Baku · Khách = Hapoel Beer Sheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabah FK Baku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 6 (43%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sabah FK Baku 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hapoel Beer Sheva 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (1-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sabah FK Baku
BTTBTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (1-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +2 | 3.25 | T |
| 11/08/26 | Sabah FK Baku | 4-0 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Aarhus AGF | 2-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | +0.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Turan Tovuz | 1-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Sabah FK Baku | 0-1 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Samaxı FC | 0-3 (0-1) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | Karvan Evlakh | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Araz Nakhchivan | 2-4 (2-2) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva
TBTTTBBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-1 (1-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Hapoel Haifa | 4-0 (2-0) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 12/08/26 | Crvena Zvezda | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -1.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-0 (1-0) | Crvena Zvezda | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Vikingur Reykjavik | 2-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-5 (1-2) | Maccabi Haifa | +1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-4 (0-3) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 07/05/26 | Maccabi Haifa | 0-1 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-2 (2-0) | Beitar Jerusalem | +0.5 | 3 | H |
Đội hình
Sabah FK Baku
Hapoel Beer Sheva
92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica8Christian Nwachukwu11Kaheem Parris21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels1Ofir Martziano2Guy Mizrahi4CMiguel Angelo Leonardo Vitor5Pedro Miguel Santos Amador12Itay Rotman7Eliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua9Zahi Ahmed20Javon Romario East66Igor Zlatanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Steve Solvet7
- 5Rahman Dashdamirov6.9
- 7Umarali Rakhmonaliev⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 8Christian Nwachukwu⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 63'7.3
- 11Kaheem Parris🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 13Ivan Lepinjica🟨 Thẻ vàng 73'7.8
- 20Joy-Lance Mickels⚽ Ghi bàn 115'8.2
- 21Veljko Simic▼ Rời sân 87'7
- 27Tymoteusz Puchacz🎯 Kiến tạo 90+4' · ▼ Rời sân 91'7
- 80Akim Zedadka▼ Rời sân 87'6.8
- 92Stas Pokatilov C5.1
Khách · 433
- 1Ofir Martziano6.8
- 2Guy Mizrahi⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 78'7.4
- 4Miguel Angelo Leonardo Vitor C▼ Rời sân 46'6.9
- 5Pedro Miguel Santos Amador5.7
- 7Eliel Peretz🟨 Thẻ vàng 83' · 🟥 Thẻ đỏ 117'5.4
- 9Zahi Ahmed🎯 Kiến tạo 3'6.1
- 12Itay Rotman▼ Rời sân 101'6.7
- 20Javon Romario East▼ Rời sân 78'7.2
- 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca6.4
- 28Niv Yehoshua▼ Rời sân 73'6.8
- 66Igor Zlatanovic⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 35'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
25
Sút bóng
3314
Sút cầu môn
125
Tấn công
10089
Tấn công nguy hiểm
6432
Sút ngoài cầu môn
155
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1322
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
585515
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
2213
Việt vị
54
Cứu thua
37
Tắc bóng
1519
Quả ném biên
3125
Cắt bóng
918
Tạt bóng thành công
182
Chuyền dài
4130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.61.44
Cơ hội rõ rệt
91
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sabah FK Baku (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sabah FK Baku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Joy-Lance Mickels Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 8/2 | 23/35 | 0 | ||
| 7Umarali Rakhmonaliev Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 6/3 | 36/43 | 2 | ||
| 13Ivan Lepinjica Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 75/86 | 5 | 🟨 | ||
| 8Christian Nwachukwu Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/1 | 10/13 | 4 | ||
| 21Veljko Simic Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 26/30 | 2 | |||
| 27Tymoteusz Puchacz Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 26/38 | 2 | ||
| 3Steve Solvet Trung vệ | 7 | 0/0 | 50/55 | 4 | |||
| 5Rahman Dashdamirov Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 65/74 | 3 | |||
| 80Akim Zedadka Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 45/50 | 5 | |||
| 11Kaheem Parris Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 92Stas Pokatilov Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 17Tellur Mutallimov (dự bị) Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 2/1 | 14/19 | 2 | ||
| 99Orphe Mbina (dự bị) Trung phong | 8.3 | 1 | 1 | 5/3 | 7/9 | 0 | |
| 10Aleksey Isaev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 2 | 1/0 | 43/44 | 2 | ||
| 4Aden McCarthy (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 34Xander Severina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 5/6 | 1 | |||
| 6Abdulakh Khaybulaev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 5 |
Hapoel Beer Sheva
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Guy Mizrahi Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 39/46 | 1 | ||
| 66Igor Zlatanovic Trung phong | 7.3 | 1 | 2/2 | 1/3 | 1 | ||
| 20Javon Romario East Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 4Miguel Angelo Leonardo Vitor Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 26/31 | 9 | |||
| 1Ofir Martziano Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 34/42 | 0 | |||
| 28Niv Yehoshua Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 31/36 | 4 | |||
| 12Itay Rotman Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 44/49 | 4 | |||
| 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/1 | 49/54 | 1 | |||
| 9Zahi Ahmed Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 35/40 | 5 | |||
| 5Pedro Miguel Santos Amador Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 31/37 | 3 | |||
| 7Eliel Peretz Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 4/0 | 40/58 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 45Mohammed Abu Rumi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/1 | 16/22 | 5 | |||
| 18Roy Levy (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/20 | 4 | |||
| 14Yonas Malede (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 13Ofir Davidadze (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 44Djibril Diop (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 12/13 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 3Matan Baltaxa (dự bị) Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 21/22 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sabah FK Baku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Turner Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Valdas Dambrauskas | HLV | Ran Kozuk |
| Khu vực | Beer Sheva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.48 | 3.48 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.48 | 3.20 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.33 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.70 | 1.03 | 2.75 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.30 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.25 | 6.25 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.25 | 6.20 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 9.21 ↑ | 1.13 ↓ | 11.27 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 1.03 | 2.75 | 0.79 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.70 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.51 | 4.15 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.11 | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.57 | 4.63 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.26 ↓ | 9.55 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.25 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.20 | 4.80 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 5.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.22 ↓ | 13.42 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.73 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 7.53 ↑ | 1.19 ↓ | 10.26 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.35 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 5.25 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.50 ↑ | 0.68 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.32 | 6.54 | 0.98 | 2.50 | 0.92 | 1.80 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.75 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sabah FK Baku | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hapoel Beer Sheva | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).