Kết quả bóng đá trận Sabah FK Baku vs Hapoel Beer Sheva, 23:45 ngày 25/08/2026

UEFA Champions League · 23:45 ngày 25/08/2026
Sabah FK Baku
3 Kết thúc HT 1-1 2
Hapoel Beer Sheva
🟨 2 - 5   🟥 0 - 2   ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

Sabah FK BakuHapoel Beer Sheva
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Istvan Kovacs
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
3'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Igor Zlatanovic
🎯 Dứt điểm - Kaheem Parris (chân trái) Post
8'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị chặn
8'
10'
BÀN THẮNG - Igor Zlatanovic 0-1
10'
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Kaheem Parris
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Igor Zlatanovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị cản phá
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Niv Yehoshua (chân trái) — bị chặn
25'
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Ventura,Nonoca (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaheem Parris (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
35'
35'
🔁 Thay người: vào Mohammed Abu Rumi, ra Igor Zlatanovic
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân trái) — bị cản phá
35'
Phạt góc
36'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — chệch khung thành
37'
BÀN THẮNG - Christian Nwachukwu 1-1
38'
🎯 Dứt điểm - Christian Nwachukwu (chân phải) — vào lưới
38'
44'
🎯 Dứt điểm - Eliel Peretz (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Eliel Peretz (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Ventura,Nonoca (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christian Nwachukwu (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Djibril Diop, ra Miguel Angelo Leonardo Vitor
46'
🚩 Việt vị
46'
🎯 Dứt điểm - Niv Yehoshua (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) Post
49'
🎯 Dứt điểm - Christian Nwachukwu (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — bị cản phá
55'
Phạt góc
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Eliel Peretz (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Eliel Peretz (chân phải) — bị chặn
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Itay Rotman (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
Phạt góc
61'
BÀN THẮNG - Guy Mizrahi 1-2
61'
🎯 Dứt điểm - Guy Mizrahi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Aleksey Isaev, ra Christian Nwachukwu
63'
🔁 Thay người: vào Orphe Mbina, ra Kaheem Parris
63'
🚩 Việt vị
66'
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (chân trái) — bị cản phá
67'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Rahman Dashdamirov (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🚩 Việt vị
71'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Lepinjica
73'
73'
🔁 Thay người: vào Roy Levy, ra Niv Yehoshua
BÀN THẮNG - Umarali Rakhmonaliev 2-2, kiến tạo: Orphe Mbina
74'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — vào lưới
74'
78'
🔁 Thay người: vào Matan Baltaxa, ra Guy Mizrahi
78'
🔁 Thay người: vào Yonas Malede, ra Javon Romario East
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Yonas Malede (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Xander Severina, ra Umarali Rakhmonaliev
80'
83'
🟨 Thẻ vàng - Eliel Peretz
Phạt góc
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abu Rumi (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tellur Mutallimov, ra Akim Zedadka
87'
🔁 Thay người: vào Abdulakh Khaybulaev, ra Veljko Simic
87'
89'
🟨 Thẻ vàng - Djibril Diop
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tellur Mutallimov (chân phải) — bị chặn
90+3'
Phạt góc
90+4'
BÀN THẮNG - Tellur Mutallimov 3-2, kiến tạo: Tymoteusz Puchacz
90+4'
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tellur Mutallimov (chân phải) — vào lưới
90+4'
🔁 Thay người: vào Aden McCarthy, ra Tymoteusz Puchacz
91'
92'
🟨 Thẻ vàng - Yonas Malede
🚩 Việt vị
95'
97'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (chân phải) — bị cản phá
98'
100'
🟥 Thẻ đỏ - Djibril Diop
101'
🔁 Thay người: vào Ofir Davidadze, ra Itay Rotman
BÀN THẮNG - Orphe Mbina 4-2, kiến tạo: Aleksey Isaev
101'
🎯 Dứt điểm - Orphe Mbina (đánh đầu) — vào lưới
101'
🚩 Việt vị
104'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — chệch khung thành
108'
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — chệch khung thành
113'
🚩 Việt vị
114'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) — vào lưới
115'
BÀN THẮNG - Joy-Lance Mickels 5-2, kiến tạo: Aleksey Isaev
115'
117'
🟥 Thẻ đỏ - Eliel Peretz
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân trái) — chệch khung thành
119'
🎯 Dứt điểm - Xander Severina (chân phải) — bị cản phá
120+1'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Sabah FK Baku Phút Hapoel Beer Sheva
3' 0 - 1 Igor Zlatanovic
3'📺 Igor Zlatanovic(Reason:Goal awarded) VAR
3' 0 - 2 Zlatanovic I.
3'📺 Zlatanovic I. VAR
10' 0 - 3 Igor Zlatanovic
10' 0 - 4 Zlatanovic I.
Kaheem Parris 21'
Parris K. 21'
35' ▲ Mohammed Abu Rumi ▼ Igor Zlatanovic
35' ▲ Mohammed Abu Rumi
Christian Nwachukwu 1 - 4 38'
C.Nwachukwu 2 - 4 38'
HT 1-1
46' ▲ Djibril Diop ▼ Miguel Angelo Leonardo Vitor
46' ▲ Djibril Diop
61' 2 - 5 Guy Mizrahi
▲ Aleksey Isaev ▼ Christian Nwachukwu63'
▲ Orphe Mbina ▼ Kaheem Parris63'
Ivan Lepinjica 73'
73' ▲ Roy Levy ▼ Niv Yehoshua
Umarali Rakhmonaliev(Assists:Orphe Mbina) (Kiến tạo: Orphe Mbina) 3 - 5 74'
78' ▲ Matan Baltaxa ▼ Guy Mizrahi
78' ▲ Yonas Malede ▼ Javon Romario East
▲ Xander Severina ▼ Umarali Rakhmonaliev80'
83' Eliel Peretz
▲ Tellur Mutallimov ▼ Akim Zedadka87'
▲ Abdulakh Khaybulaev ▼ Veljko Simic87'
89' Djibril Diop
Tellur Mutallimov(Assists:Tymoteusz Puchacz) (Kiến tạo: Tymoteusz Puchacz) 4 - 5 90+4'
▲ Aden McCarthy ▼ Tymoteusz Puchacz91'
92' Yonas Malede
100' Djibril Diop
101' ▲ Ofir Davidadze ▼ Itay Rotman
Orphe Mbina(Assists:Aleksey Isaev) (Kiến tạo: Aleksey Isaev) 5 - 5 101'
Joy-Lance Mickels(Assists:Aleksey Isaev) (Kiến tạo: Aleksey Isaev) 6 - 5 115'
117' Eliel Peretz
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 86
Hòa 01 01
Bại 01 23
Ghi bàn 95 2215
Mất bàn 27 715
Điểm 94 2419

Chủ = Sabah FK Baku · Khách = Hapoel Beer Sheva

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sabah FK Baku (14)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Beer Sheva (14)
4 (29%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
6 (43%)Hòa/Thắng5 (36%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sabah FK Baku 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hapoel Beer Sheva 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL20/08/26Hapoel Beer Sheva2-1 (1-1)Sabah FK Baku3-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — Sabah FK Baku

BTTBTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL20/08/26Hapoel Beer Sheva2-1 (1-1)Sabah FK Baku3-2-0.252.5B
AZE D115/08/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)FK Kapaz Ganca6-3+23.25T
UEFA CL11/08/26Sabah FK Baku4-0 (0-0)Aarhus AGF7-4+0.252.75T
UEFA CL06/08/26Aarhus AGF2-1 (1-0)Sabah FK Baku6-5-0.752.75B
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0+0.753T
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3+0.753T
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2+1.252.5T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75B
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7-0.52.75H
AZE D122/05/26Turan Tovuz1-2 (0-1)Sabah FK Baku2-5+0.52.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4+0.752.75B
AZE CUP13/05/26Sabah FK Baku2-1 (0-1)Zira FK7-3+0.752.25T
AZE D108/05/26Sabah FK Baku0-1 (0-0)FK Kapaz Ganca10-4+1.753.25B
AZE D103/05/26Samaxı FC0-3 (0-1)Sabah FK Baku4-8+12.5T
AZE D127/04/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)Karvan Evlakh10-0+2.53.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2+0.252.5T
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0-0.252.5T
AZE D111/04/26Sabah FK Baku2-2 (1-2)Zira FK9-1+0.52.25H
AZE D107/04/26Araz Nakhchivan2-4 (2-2)Sabah FK Baku1-7+12.5T

Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva

TBTTTBBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL20/08/26Hapoel Beer Sheva2-1 (1-1)Sabah FK Baku3-2+0.252.5T
ISR LATTC16/08/26Hapoel Haifa4-0 (2-0)Hapoel Beer Sheva6-1--B
UEFA CL12/08/26Crvena Zvezda0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-3-1.53T
UEFA CL05/08/26Hapoel Beer Sheva1-0 (1-0)Crvena Zvezda3-8-0.52.75T
UEFA CL30/07/26Hapoel Beer Sheva2-0 (0-0)Vikingur Reykjavik9-4+0.752.75T
UEFA CL22/07/26Vikingur Reykjavik2-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva7-102.75B
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4+0.252.75B
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---B
INT CF05/07/26Omonia Nicosia FC2-2 (1-2)Hapoel Beer Sheva0-3+0.253H
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5+0.252.75T
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10+0.52.75B
ISR D124/05/26Hapoel Beer Sheva2-5 (1-2)Maccabi Haifa5-1+13B
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5+0.752.75T
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5+0.52.5T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Hapoel Petah Tikva2-4 (0-3)Hapoel Beer Sheva4-2--T
ISR D107/05/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-5+0.753T
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--T
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75B
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3+0.53H

Đội hình

Sabah FK BakuHapoel Beer Sheva
92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica8Christian Nwachukwu11Kaheem Parris21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels1Ofir Martziano2Guy Mizrahi4CMiguel Angelo Leonardo Vitor5Pedro Miguel Santos Amador12Itay Rotman7Eliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua9Zahi Ahmed20Javon Romario East66Igor Zlatanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
33
14
Sút cầu môn
12
5
Tấn công
100
89
Tấn công nguy hiểm
64
32
Sút ngoài cầu môn
15
5
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
13
22
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
585
515
TL chuyền bóng thành công
84%
83%
Phạm lỗi
22
13
Việt vị
5
4
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
15
19
Quả ném biên
31
25
Cắt bóng
9
18
Tạt bóng thành công
18
2
Chuyền dài
41
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.6
1.44
Cơ hội rõ rệt
9
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sabah FK Baku (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
32
1 Bàn
33
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
42
B.thắng H1
96
B.thắng H2
Sabah FK BakuHapoel Beer Sheva

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
33
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Sabah FK BakuHapoel Beer Sheva

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
64
Thắng 1
23
Hòa
43
Thua 1
14
Thua 2+
Sabah FK BakuHapoel Beer Sheva

Sabah FK Baku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Joy-Lance Mickels
Tiền đạo cánh trái
8.218/223/350
7Umarali Rakhmonaliev
Tiền vệ phòng ngự
8.116/336/432
13Ivan Lepinjica
Tiền vệ phòng ngự
7.80/075/865🟨
8Christian Nwachukwu
Tiền đạo cánh trái
7.313/110/134
21Veljko Simic
Tiền đạo cánh trái
72/126/302
27Tymoteusz Puchacz
Hậu vệ trái
710/026/382
3Steve Solvet
Trung vệ
70/050/554
5Rahman Dashdamirov
Trung vệ
6.91/065/743
80Akim Zedadka
Hậu vệ phải
6.80/045/505
11Kaheem Parris
Tiền đạo cánh phải
6.52/012/150🟨
92Stas Pokatilov
Thủ môn
5.10/028/370
17Tellur Mutallimov (dự bị)
Hậu vệ phải
8.312/114/192
99Orphe Mbina (dự bị)
Trung phong
8.3115/37/90
10Aleksey Isaev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
8.221/043/442
4Aden McCarthy (dự bị)
Trung vệ
6.80/013/171
34Xander Severina (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/15/61
6Abdulakh Khaybulaev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/013/145

Hapoel Beer Sheva

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Guy Mizrahi
Hậu vệ phải
7.411/139/461
66Igor Zlatanovic
Trung phong
7.312/21/31
20Javon Romario East
Tiền đạo cánh phải
7.20/019/222
4Miguel Angelo Leonardo Vitor
Trung vệ
6.90/026/319
1Ofir Martziano
Thủ môn
6.80/034/420
28Niv Yehoshua
Tiền vệ trung tâm
6.82/031/364
12Itay Rotman
Trung vệ
6.71/044/494
25Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Tiền vệ phòng ngự
6.42/149/541
9Zahi Ahmed
Tiền đạo cánh trái
6.10/035/405
5Pedro Miguel Santos Amador
Hậu vệ trái
5.70/031/373
7Eliel Peretz
Tiền vệ trung tâm
5.44/040/581🟨🟥
45Mohammed Abu Rumi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.11/116/225
18Roy Levy (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/012/204
14Yonas Malede (dự bị)
Trung phong
6.41/04/50🟨
13Ofir Davidadze (dự bị)
Hậu vệ trái
60/015/150
44Djibril Diop (dự bị)
Trung vệ
5.80/012/132🟨🟥
3Matan Baltaxa (dự bị)
Trung vệ
5.70/021/221

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sabah FK Baku Thông tin Hapoel Beer Sheva
Thành lập 1949
Sân nhà Turner Stadium
0 Sức chứa 12000
Valdas Dambrauskas HLV Ran Kozuk
Khu vực Beer Sheva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.813.483.480.962.750.760.810.500.97
Live1.90 ↑3.483.20 ↓1.10 ↑4.500.60 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.833.703.601.002.750.780.790.501.00
Live9.50 ↑1.10 ↓12.00 ↑4.30 ↑4.500.01 ↓4.00 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.753.754.330.972.750.780.960.750.79
Live12.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑2.25 ↑4.500.28 ↓0.59 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm1.763.553.701.032.750.790.820.501.02
Live11.00 ↑1.13 ↓9.30 ↑4.76 ↑4.500.14 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.703.256.250.902.500.850.700.501.15
Live11.00 ↑1.10 ↓14.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓0.90 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.703.256.200.902.500.84---
Live9.21 ↑1.13 ↓11.27 ↑4.14 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm1.773.553.651.032.750.790.820.501.02
Live11.00 ↑1.13 ↓9.70 ↑6.25 ↑4.500.09 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.783.803.951.002.750.801.000.750.82
Live8.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.743.514.151.022.750.800.740.501.11
Live7.90 ↑1.16 ↓11.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.82 ↑0.001.11
WewbetSớm1.653.574.630.912.500.850.860.750.92
Live6.70 ↑1.26 ↓9.55 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.673.605.250.912.500.83---
Live13.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑0.30 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.763.204.800.922.500.810.730.501.01
Live5.00 ↑16.00 ↑1.22 ↓13.42 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.754.730.892.500.890.900.750.90
Live7.53 ↑1.19 ↓10.26 ↑3.90 ↑4.500.19 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
HK Jockey ClubSớm1.843.503.350.872.750.830.700.251.09
Live7.20 ↑1.11 ↓11.50 ↑5.25 ↑4.750.07 ↓0.52 ↓0.001.39 ↑
BwinSớm1.683.605.250.872.500.83---
Live14.00 ↑1.08 ↓17.50 ↑0.68 ↓4.501.05 ↑---
1xBetSớm1.753.326.540.982.500.921.801.500.50
Live13.10 ↑1.07 ↓25.00 ↑4.96 ↑4.500.14 ↓0.54 ↓0.001.53 ↑
SNAISớm1.753.754.00------
Live1.85 ↑3.753.75 ↓------
Bet 365Sớm1.754.003.751.002.750.801.000.750.80
Live11.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑3.65 ↑4.500.18 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.803.703.800.752.500.950.750.500.95
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sabah FK Baku+3/4Chưa có trận cùng mức
Hapoel Beer Sheva-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).