Kết quả bóng đá trận Sabah FK Baku vs KuPs, 23:00 ngày 21/07/2026

UEFA Champions League · 23:00 ngày 21/07/2026
Sabah FK Baku
Sắp đá --:--:--
KuPs
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 00 13
Bại 11 31
Ghi bàn 54 1617
Mất bàn 52 118
Điểm 66 1921

Chủ = Sabah FK Baku · Khách = KuPs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sabah FK Baku (5)Hiệp 1 / Cả trậnKuPs (29)
2 (40%)Thắng/Thắng10 (34%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (20%)Hòa/Thắng5 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (20%)Bại/Hòa2 (7%)
1 (20%)Bại/Bại5 (17%)

Thành tích gần đây — Sabah FK Baku

TTBHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3+0.753T
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2+1.252.5T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75B
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7-0.52.75H
AZE D122/05/26Turan Tovuz1-2 (0-1)Sabah FK Baku2-5+0.52.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4+0.752.75B
AZE CUP13/05/26Sabah FK Baku2-1 (0-1)Zira FK7-3+0.752.25T
AZE D108/05/26Sabah FK Baku0-1 (0-0)FK Kapaz Ganca10-4+1.753.25B
AZE D103/05/26Samaxı FC0-3 (0-1)Sabah FK Baku4-8+12.5T
AZE D127/04/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)Karvan Evlakh10-0+2.53.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2+0.252.5T
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0-0.252.5T
AZE D111/04/26Sabah FK Baku2-2 (1-2)Zira FK9-1+0.52.25H
AZE D107/04/26Araz Nakhchivan2-4 (2-2)Sabah FK Baku1-7+12.5T
AZE CUP03/04/26Qarabag2-2 (1-1)Sabah FK Baku7-4-0.252.25H
AZE D119/03/26Sabah FK Baku3-1 (1-0)Standard Sumgayit6-4+1.52.75T
AZE D114/03/26Mil Mugan0-5 (0-3)Sabah FK Baku1-2+1.252.25T
AZE D110/03/26Sabah FK Baku7-1 (4-0)Qabala8-1+1.252.5T
AZE CUP05/03/26Qabala2-2 (0-1)Sabah FK Baku0-11+1.252.75H
AZE D101/03/26Qarabag3-3 (0-1)Sabah FK Baku6-3-0.52.25H

Thành tích gần đây — KuPs

TBTTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D118/07/26SJK Seinajoen0-2 (0-2)KuPs8-6+0.53T
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5+0.753B
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9-0.252.75T
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4+0.752.75T
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D113/06/26Vaasa VPS1-1 (1-0)KuPs2-10+0.252.25H
FIN CUP10/06/26KuPs0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+0.52.5H
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10+1.753T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2+12.5T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2+1.52.75T
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9+12.75H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5+1.53.25T
FIN D109/05/26KuPs0-0 (0-0)SJK Seinajoen6-7+12.75H
FIN D102/05/26AC Oulu2-0 (1-0)KuPs7-9+0.252.75B
FIN D126/04/26KuPs1-1 (1-0)HJK Helsinki14-202.75H
FIN D122/04/26KuPs3-2 (1-1)AC Oulu4-3+0.752.75T
FIN D118/04/26Jaro1-1 (1-0)KuPs3-6+0.752.75H
FIN D111/04/26KuPs1-0 (0-0)Gnistan Helsinki9-4+1.253T

Đội hình

Sabah FK BakuKuPs
92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev11Kaheem Parris21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels1Johannes Kreidl4Kasim Adams25Clinton Antwi28Brahima Magassa29Akseli Puukko8CPetteri Pennanen10Valentin Gasc9Gustav Engvall16Tommi Jyry24Bob Nii Armah20Piotr Parzyszek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
KuPs (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sabah FK Baku (32 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 20 (63%)Hòa 2 (6%)Bại 10 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 20 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

KuPs (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Sabah FK BakuKuPs

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sabah FK BakuKuPs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
56
Thắng 1
57
Hòa
20
Thua 1
12
Thua 2+
Sabah FK BakuKuPs

Thông tin đội bóng

Sabah FK Baku Thông tin KuPs
Thành lập 1923
Sân nhà Savon Sanomat Areena
0 Sức chứa 5000
Valdas Dambrauskas HLV Miika Nuutinen
Khu vực Kuopio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.534.104.450.853.000.870.710.751.07
Live1.38 ↓4.25 ↑6.05 ↑0.76 ↓2.750.96 ↑0.84 ↑1.250.94 ↓
EasybetsSớm1.653.603.900.973.000.760.910.750.84
Live1.38 ↓4.20 ↑6.30 ↑0.79 ↓2.751.02 ↑0.94 ↑1.250.88 ↑
VcbetSớm1.873.603.900.802.500.940.850.500.89
Live1.40 ↓4.80 ↑7.50 ↑0.84 ↑2.751.04 ↑0.96 ↑1.250.89
Mansion88Sớm1.673.753.950.822.750.980.980.750.82
Live1.41 ↓4.35 ↑5.80 ↑0.76 ↓2.751.06 ↑0.66 ↓1.001.22 ↑
InterwettenSớm2.103.503.400.602.501.201.101.000.65
Live1.43 ↓4.40 ↑6.75 ↑0.602.501.200.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm2.043.403.300.953.000.73---
Live1.42 ↓4.70 ↑6.60 ↑0.97 ↑3.000.75 ↑---
12betSớm1.673.753.950.782.751.020.880.750.92
Live1.41 ↓4.35 ↑5.80 ↑0.76 ↓2.751.06 ↑0.94 ↑1.250.90 ↓
CrownSớm1.594.054.100.873.000.890.780.750.98
Live1.35 ↓4.55 ↑6.30 ↑0.79 ↓2.751.01 ↑0.85 ↑1.250.97 ↓
SbobetSớm1.643.554.000.822.750.980.910.750.91
Live1.39 ↓4.19 ↑6.00 ↑0.80 ↓2.751.02 ↑0.96 ↑1.250.88 ↓
WewbetSớm1.653.864.330.772.750.990.820.750.96
Live1.39 ↓4.41 ↑6.55 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.90 ↑1.250.92 ↓
LadbrokesSớm1.604.334.800.552.501.30---
Live1.44 ↓4.60 ↑6.50 ↑0.65 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.903.503.600.812.500.920.860.500.86
Live1.41 ↓4.70 ↑6.75 ↑0.78 ↓2.750.99 ↑0.87 ↑1.250.89 ↑
PinnacleSớm1.993.313.400.862.500.891.000.500.78
Live1.40 ↓4.90 ↑6.96 ↑1.03 ↑3.000.82 ↓0.93 ↓1.250.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.414.105.600.752.750.95---
Live1.414.105.600.71 ↓2.751.01 ↑---
BwinSớm1.614.335.000.552.501.30---
Live1.44 ↓4.60 ↑6.75 ↑0.63 ↑2.501.15 ↓---
1xBetSớm2.073.403.320.802.500.901.220.750.59
Live1.46 ↓4.74 ↑5.94 ↑0.802.750.97 ↑0.97 ↓1.250.80 ↑
Bet 365Sớm2.003.303.200.832.500.980.800.251.00
Live1.38 ↓4.10 ↑6.50 ↑0.832.750.981.00 ↑1.250.80 ↓
William HillSớm1.733.604.000.702.501.050.940.750.81
Live1.40 ↓4.33 ↑6.00 ↑0.60 ↓2.501.25 ↑0.93 ↓1.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.