Kết quả bóng đá trận Sabah FK Baku vs Zira FK, 21:30 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 21:30 ngày 05/09/2026
Sabah FK Baku 5 Kết thúc HT 3-0 0
Zira FK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Sabah FK Baku | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Simic V. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Mickels J. 4 - 0 ⚽ | 14' | |
| 23' | ||
| 23' | Ktatau | |
| Mickels J. (Kiến tạo: Umarali Rakhmonaliev) 5 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 19 |
Chủ = Sabah FK Baku · Khách = Zira FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabah FK Baku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (43%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 11 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sabah FK Baku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Zira FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
63
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Zira FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sabah FK Baku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Zira Olympic Sport Complex Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Valdas Dambrauskas | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.20 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.65 | 4.10 | 0.73 | 2.25 | 1.09 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.85 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.55 ↑ | 4.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.69 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 20.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.70 | 0.87 | 2.50 | 0.70 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 4.10 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 1.10 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.