Kết quả bóng đá trận Sacachispas U20 vs El Porvenir U20, 19:00 ngày 24/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 19:00 ngày 24/07/2026
Sacachispas U20 1 Kết thúc HT 0-1 2
El Porvenir U20
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Diễn biến trận đấu
| Sacachispas U20 | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+3' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 8 | 2 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Sacachispas U20 · Khách = El Porvenir U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sacachispas U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Sacachispas U20
BTBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Sacachispas U20 | 2-3 (1-1) | Defensores de Glew U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Sacachispas U20 | 5-2 (3-1) | Everton La Plata U20 | - | - | T |
| 08/09/25 | Sacachispas U20 | 1-3 (1-1) | Lujan U20 | - | - | B |
| 17/11/23 | Club Comunicaciones Reserves | 1-0 (0-0) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 27/10/23 | Excursionistas U20 | 1-0 (0-0) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 13/10/23 | Canuelas FC U20 | 3-0 (2-0) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 09/09/23 | Sacachispas U20 | 0-1 (0-0) | UAI Urquiza U20 | - | - | B |
| 14/08/23 | JJ Urquiza U20 | 0-2 (0-0) | Sacachispas U20 | - | - | T |
| 12/08/22 | Atletico Rafaela U20 | 3-0 (0-0) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 26/07/22 | Temperley U20 | 3-1 (0-1) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 25/06/22 | San Telmo U20 | 2-3 (2-1) | Sacachispas U20 | - | - | T |
| 24/06/22 | Sacachispas U20 | 0-1 (0-0) | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | - | - | B |
| 04/06/22 | Sacachispas U20 | 0-1 (0-1) | Atletico Rafaela U20 | - | - | B |
| 14/04/22 | Ferro Carril Oeste General Pico U20 | 2-0 (1-0) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 26/03/22 | Atletico Rafaela U20 | 4-1 (1-0) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 05/11/21 | Club Comunicaciones Reserves | 3-1 (0-1) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 10/10/21 | Deportivo Espanol U20 | 0-2 (0-2) | Sacachispas U20 | - | - | T |
| 19/09/21 | Sacachispas U20 | 0-3 (0-2) | Talleres Remedios U20 | - | - | B |
| 21/08/21 | Club Comunicaciones Reserves | 2-0 (2-0) | Sacachispas U20 | - | - | B |
| 08/08/21 | Argentino Quilmes U20 | 4-2 (2-1) | Sacachispas U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — El Porvenir U20
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 0/6 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Defensores de Glew U20 | 3-0 (2-0) | El Porvenir U20 | - | - | B |
| 17/06/26 | Defensores de Cambaceres U20 | 3-0 (0-0) | El Porvenir U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
159
Sút cầu môn
44
Tấn công
12168
Tấn công nguy hiểm
7824
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sacachispas U20 (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
El Porvenir U20 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sacachispas U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.93 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.59 | 3.96 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 0.74 | 0.70 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.35 ↓ | 3.05 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.39 | 3.73 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 25.98 ↑ | 5.43 ↑ | 1.12 ↓ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.