Kết quả bóng đá trận Sadarakpat vs FC Pyunik, 19:00 ngày 09/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 19:00 ngày 09/09/2026
Sadarakpat 2 Kết thúc HT 1-1 4
FC Pyunik
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Sadarakpat | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ||
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 Kulikov D. (Kiến tạo: Gevorg Tarakhchyan) | |
| 1 - 3 ⚽ | 34' | |
| Minasyan H. 2 - 3 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 4 Pikis I. | |
| 70' | ⚽ 2 - 5 Pikis I. | |
| 81' | ⚽ 2 - 6 | |
| 81' | ⚽ 2 - 7 Vakulenko S. (Kiến tạo: Filipe Almeida) | |
| 3 - 7 ⚽ | 84' | |
| Misak Hakobyan 4 - 7 ⚽ | 84' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 24 |
Chủ = Sadarakpat · Khách = FC Pyunik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sadarakpat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Sadarakpat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
FC Pyunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
01
Sút bóng
816
Sút cầu môn
710
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sadarakpat (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sadarakpat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Sân nhà | Vazgen Sargsyan Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 14968 |
| HLV | Egishe Melikyan | |
| Khu vực | Yerevan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.40 | 4.10 | 1.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 0.74 | 0.57 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.05 | 1.42 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.06 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.47 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.05 | 1.42 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.06 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 3.95 | 1.39 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.72 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 3.93 | 1.42 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.99 ↑ | 1.14 ↓ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.48 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.48 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.62 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.83 | 4.20 | 1.47 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.39 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.44 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sadarakpat | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| FC Pyunik | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).