Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Fujieda MYFC, 12:00 ngày 10/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 10/10/2026
Sagan Tosu 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fujieda MYFC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Sagan Tosu | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jojo K. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Maki Kitahara ▼ | |
| 59' | ||
| 64' ⇄ | ▲ Aoki S. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Uiki Kanemoto ▼ | |
| ▲ Haruya Goto ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Nakahara H. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Shiva Tafari Nagasawa ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Kaito Yoshino ▼ | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nakagawa S. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Keita Matsuda ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Haruya Goto (Kiến tạo: Hikaru Nakahara) 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 9 | 2 | 16 | 8 |
Chủ = Sagan Tosu · Khách = Fujieda MYFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sagan Tosu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Sagan Tosu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Fujieda MYFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
Sagan Tosu
Fujieda MYFC
12Matsubara S.26Toshiki Ando37Morishita R.44Abe K.6Sakurai T.7Sakamoto K.21Ayumu Toyoda28Manato Yoshida16Nishizawa K.18Hyon R.9Takahashi T.24Yoshida S.3Shota Suzuki5Kusumoto T.16Mori Y.6Okamoto T.19Yusei Kondo38Rei Shimano66Yuto Nagao17Kawamoto R.41Uheiji Uehata11Manabe H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Thẻ vàng
01
Sút bóng
186
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
594330
TL chuyền bóng thành công
77%69%
Phạm lỗi
49
Việt vị
03
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sagan Tosu (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Fujieda MYFC (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sagan Tosu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Tosu Stadium | Sân nhà | Fujieda Sports Complex Park |
| 24490 | Sức chứa | 0 |
| Akio Kogiku | HLV | |
| Tosu City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.33 | 3.68 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.21 ↓ | 3.58 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.80 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 8.00 ↑ | 1.98 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.50 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.50 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.95 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.17 | 3.73 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.86 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.94 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.96 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Fujieda MYFC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).