Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Ventforet Kofu, 17:30 ngày 08/08/2026
J2 League · 17:30 ngày 08/08/2026
Sagan Tosu 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ventforet Kofu
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Tosu Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Sagan Tosu | Phút | |
| 3' | Sho Araki | |
| Toshiki Takahashi(Assists:Shiva Tafari Nagasawa) (Kiến tạo: Shiva Tafari Nagasawa) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Hayata Mizuno ▼ Kazuhiro Sato | |
| ▲ Ayumu Toyoda ▼ Rio Hyon | 68' ⇄ | |
| ▲ Hikaru Nakahara ▼ Nagi Matsumoto | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Atsushi Kurokawa ▼ Yukito Murakami | |
| 76' ⇄ | ▲ Michele Staccioli ▼ Kazushi Fujii | |
| 76' ⇄ | ▲ Iwana Kobayashi ▼ Shun Fukumoto | |
| ▲ Haruya Goto ▼ Toshiki Takahashi | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Hideomi Yamamoto ▼ Hikaru Endo | |
| ▲ Yudai Tanaka ▼ Kenta Nishizawa | 86' ⇄ | |
| ▲ Toshiki Ando ▼ Ryo Shiohama | 86' ⇄ | |
| Yudai Tanaka 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 5 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 10 |
Chủ = Sagan Tosu · Khách = Ventforet Kofu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sagan Tosu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Sagan Tosu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Ventforet Kofu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sagan Tosu 9 (45%)Hòa 6 (30%)Ventforet Kofu 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Ventforet Kofu | 2-3 (1-0) | Sagan Tosu | 0 | 2 | T |
| 11/05/25 | Sagan Tosu | 0-0 (0-0) | Ventforet Kofu | +0.25 | 2 | H |
| 13/07/22 | Sagan Tosu | 1-3 (0-2) | Ventforet Kofu | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/17 | Sagan Tosu | 2-1 (0-1) | Ventforet Kofu | +0.5 | 2 | T |
| 02/07/17 | Ventforet Kofu | 0-0 (0-0) | Sagan Tosu | +0.25 | 2 | H |
| 31/05/17 | Ventforet Kofu | 2-3 (1-1) | Sagan Tosu | 0 | 2.25 | T |
| 03/11/16 | Ventforet Kofu | 0-1 (0-0) | Sagan Tosu | 0 | 2.25 | T |
| 12/03/16 | Sagan Tosu | 1-1 (0-1) | Ventforet Kofu | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/15 | Sagan Tosu | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/15 | Ventforet Kofu | 0-0 (0-0) | Sagan Tosu | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/15 | Ventforet Kofu | 0-3 (0-2) | Sagan Tosu | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/14 | Ventforet Kofu | 1-0 (0-0) | Sagan Tosu | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/14 | Sagan Tosu | 2-0 (1-0) | Ventforet Kofu | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/12/13 | Ventforet Kofu | 0-0 (0-0) | Sagan Tosu | 0 | 2.75 | H |
| 10/07/13 | Sagan Tosu | 2-1 (0-0) | Ventforet Kofu | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/09/10 | Sagan Tosu | 1-2 (0-0) | Ventforet Kofu | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/10 | Ventforet Kofu | 0-2 (0-0) | Sagan Tosu | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/10/09 | Sagan Tosu | 1-2 (0-1) | Ventforet Kofu | 0 | 2.25 | B |
| 05/08/09 | Sagan Tosu | 1-1 (0-0) | Ventforet Kofu | 0 | 2.5 | H |
| 29/03/09 | Ventforet Kofu | 0-1 (0-1) | Sagan Tosu | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sagan Tosu
TBHHTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Sagan Tosu | 1-0 (0-0) | Shonan Bellmare | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Tokushima Vortis | 3-1 (1-1) | Sagan Tosu | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Sagan Tosu | 2-2 (0-0) | FC Ryukyu | +1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Sagan Tosu | 1-1 (0-0) | Renofa Yamaguchi | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Oita Trinita | 0-1 (0-1) | Sagan Tosu | 0 | 2 | T |
| 06/05/26 | Sagan Tosu | 4-0 (3-0) | Gainare Tottori | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sagan Tosu | 1-1 (0-1) | Miyazaki | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Kagoshima United | 1-1 (1-0) | Sagan Tosu | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Sagan Tosu | 2-0 (1-0) | Rayluck Shiga | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Roasso Kumamoto | 0-2 (0-1) | Sagan Tosu | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Giravanz Kitakyushu | 0-1 (0-1) | Sagan Tosu | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Sagan Tosu | 0-1 (0-1) | Oita Trinita | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Gainare Tottori | 0-2 (0-0) | Sagan Tosu | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Rayluck Shiga | 0-2 (0-1) | Sagan Tosu | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sagan Tosu | 1-0 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Renofa Yamaguchi | 2-0 (0-0) | Sagan Tosu | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sagan Tosu | 0-1 (0-0) | Kagoshima United | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Miyazaki | 2-1 (1-1) | Sagan Tosu | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Sagan Tosu | 1-1 (1-0) | Roasso Kumamoto | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | FC Ryukyu | 2-2 (2-1) | Sagan Tosu | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ventforet Kofu
BBBHHTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Matsumoto Yamaga FC | 3-0 (2-0) | Ventforet Kofu | 0 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Miyazaki | 2-1 (0-0) | Ventforet Kofu | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Vegalta Sendai | 1-0 (0-0) | Ventforet Kofu | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | AC Nagano Parceiro | 0-0 (0-0) | Ventforet Kofu | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Ventforet Kofu | 2-2 (1-1) | FC Gifu | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Iwaki FC | 0-1 (0-1) | Ventforet Kofu | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Ventforet Kofu | 1-2 (1-0) | Jubilo Iwata | 0 | 2 | B |
| 03/05/26 | Matsumoto Yamaga FC | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | RB Omiya Ardija | 1-2 (0-2) | Ventforet Kofu | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Fukushima United FC | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ventforet Kofu | 0-1 (0-0) | Fujieda MYFC | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Ventforet Kofu | 2-1 (1-1) | Consadole Sapporo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jubilo Iwata | 1-0 (1-0) | Ventforet Kofu | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ventforet Kofu | 2-1 (2-0) | RB Omiya Ardija | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Consadole Sapporo | 1-0 (1-0) | Ventforet Kofu | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Ventforet Kofu | 0-1 (0-1) | Iwaki FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FC Gifu | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Ventforet Kofu | 1-0 (1-0) | Matsumoto Yamaga FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (1-1) | Ventforet Kofu | 0 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Ventforet Kofu | 2-0 (2-0) | AC Nagano Parceiro | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
1Ryota Izumori5Shiva Tafari Nagasawa33Sora Ogawa44Kaito Abe2Nagi Matsumoto6Tatsunori Sakurai11Ryo Shiohama28Manato Yoshida16Kenta Nishizawa18Rio Hyon9Toshiki Takahashi33Kodai Yamauchi17Fukumoto S.17Shun Fukumoto20Hikaru Endo22Yuta Koide7Sho Araki8Kojiro Yasuda13Yukito Murakami27Seigo Takei14Kazushi Fujii26Kazuhiro Sato10Yamato Naito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Ryota Izumori
- 2Nagi Matsumoto▼ Rời sân 68'
- 5Shiva Tafari Nagasawa🎯 Kiến tạo 42'
- 6Tatsunori Sakurai
- 9Toshiki Takahashi⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 78'
- 11Ryo Shiohama▼ Rời sân 86'
- 16Kenta Nishizawa▼ Rời sân 86'
- 18Rio Hyon▼ Rời sân 68'
- 28Manato Yoshida
- 33Sora Ogawa
- 44Kaito Abe
Khách · 3421
- 7Sho Araki🟨 Thẻ vàng 3'
- 8Kojiro Yasuda
- 10Yamato Naito
- 13Yukito Murakami▼ Rời sân 76'
- 14Kazushi Fujii▼ Rời sân 76'
- 17Fukumoto S.
- 17Shun Fukumoto▼ Rời sân 76'
- 20Hikaru Endo▼ Rời sân 83'
- 22Yuta Koide
- 26Kazuhiro Sato▼ Rời sân 63'
- 27Seigo Takei
- 33Kodai Yamauchi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
45
Tấn công
81121
Tấn công nguy hiểm
5288
Sút ngoài cầu môn
89
Đá phạt trực tiếp
07
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
394449
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
615
Việt vị
10
Cứu thua
42
Tắc bóng
10
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
1313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.921.48
So Sánh Sức Mạnh
52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sagan Tosu (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Ventforet Kofu (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sagan Tosu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1997-2-7 |
| Tosu Stadium | Sân nhà | Kose Sports Stadium |
| 24490 | Sức chứa | 17000 |
| Akio Kogiku | HLV | Hiroki Shibuya |
| Tosu City | Khu vực | Kofu City, Yamanashi Prefectur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.28 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.20 ↑ | 4.15 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.30 ↑ | 47.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.75 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.50 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 64.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.80 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.97 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.50 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.60 ↑ | 75.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.35 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.08 | 3.41 | 1.11 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 32.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.44 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.60 ↑ | 45.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.70 | 0.99 | 2.25 | 0.75 | 1.01 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 64.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.42 | 4.64 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 1.00 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.26 ↑ | 30.98 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.80 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 0.67 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.20 ↑ | 4.55 ↑ | 1.08 | 2.25 | 0.66 | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 2.95 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.76 | 0.96 | 2.25 | 0.75 | 0.70 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.10 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Ventforet Kofu | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).