Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Clermont, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Saint Etienne 3 Kết thúc HT 1-0 1
Clermont
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Geoffroy-Guichard Stade Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Saint Etienne
Clermont
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mickael Leleu
🎯 Dứt điểm - Joao Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julien Le Cardinal (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tamar Svetlin, ra Joao Ferreira
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augustine Boakye (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tamar Svetlin (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Augustine Boakye (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Irvin Cardona 1-0, kiến tạo: Thierno Ballo
🎯 Dứt điểm - Irvin Cardona (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakob Breum Martinsen (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Christ Okou (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ousmane Diop, ra El Hadj Kone
🎯 Dứt điểm - Jakob Breum Martinsen (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jakob Breum Martinsen
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Adrien Hunou (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Ballo 2-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Irvin Cardona (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân trái) — vào lưới
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Zurab Davitashvili, ra Thierno Ballo
🎯 Dứt điểm - Jakob Breum Martinsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Junior Sambia, ra Adrien Hunou
64'
🔁 Thay người: vào Maidine Douane, ra Mohamed-Amine Bouchenna
68'
🟨 Thẻ vàng - Ivan MBahia
⚽ BÀN THẮNG - Jakob Breum Martinsen 3-0, kiến tạo: Aron Csongvai
🎯 Dứt điểm - Aron Csongvai (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jakob Breum Martinsen (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Joshua Duffus, ra Irvin Cardona
74'
🔁 Thay người: vào Arthur Saintorens, ra Christ Okou
74'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Coulibaly, ra Ivan MBahia
79'
🎯 Dứt điểm - Junior Sambia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joshua Duffus (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Adam Baallal, ra Augustine Boakye
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Cheick Oumar Konate, ra Vital N''Simba
🔁 Thay người: vào Nathan Kasia Nkondo, ra Maxime Bernauer
🎯 Dứt điểm - Joshua Duffus (chân phải) — chệch khung thành
89'
⚽ BÀN THẮNG - Ousmane Diop 3-1, kiến tạo: Junior Sambia
89'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diop (chân trái) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Junior Sambia (chân phải) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Baallal (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Saint Etienne | Phút | |
| ▲ Tamar Svetlin ▼ Joao Ferreira | 23' ⇄ | |
| Irvin Cardona(Assists:Thierno Ballo) (Kiến tạo: Thierno Ballo) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ousmane Diop ▼ El Hadj Kone | |
| Jakob Breum Martinsen | 49' | |
| Thierno Ballo 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| ▲ Zurab Davitashvili ▼ Thierno Ballo | 59' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Junior Sambia ▼ Adrien Hunou | |
| 64' ⇄ | ▲ Maidine Douane ▼ Mohamed-Amine Bouchenna | |
| 68' | Ivan MBahia | |
| Jakob Breum Martinsen(Assists:Aron Csongvai) (Kiến tạo: Aron Csongvai) 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Joshua Duffus ▼ Irvin Cardona | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Arthur Saintorens ▼ Christ Okou | |
| 74' ⇄ | ▲ Ibrahim Coulibaly ▼ Ivan MBahia | |
| ▲ Adam Baallal ▼ Augustine Boakye | 82' ⇄ | |
| ▲ Nathan Kasia Nkondo ▼ Maxime Bernauer | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Cheick Oumar Konate ▼ Vital N''Simba | |
| 89' | ⚽ 3 - 1 Ousmane Diop(Assists:Junior Sambia) | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 32 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 9 | 2 | 19 | 12 |
Chủ = Saint Etienne · Khách = Clermont
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Etienne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (50%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Saint Etienne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Clermont
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Saint Etienne 9 (64%)Hòa 3 (21%)Clermont 2 (14%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Clermont | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/09/25 | Clermont | 1-2 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/07/24 | Clermont | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/23 | Saint Etienne | 2-0 (0-0) | Clermont | - | - | T |
| 13/02/22 | Clermont | 1-2 (1-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/11/21 | Saint Etienne | 3-2 (0-0) | Clermont | 0 | 2.5 | T |
| 24/07/21 | Saint Etienne | 2-3 (1-1) | Clermont | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/07/19 | Saint Etienne | 1-1 (1-0) | Clermont | +1 | 2.75 | H |
| 02/07/16 | Saint Etienne | 3-1 (2-1) | Clermont | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/11/11 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | Clermont | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/01/11 | Saint Etienne | 0-2 (0-1) | Clermont | +1 | 2.25 | B |
| 10/07/10 | Saint Etienne | 2-0 (1-0) | Clermont | - | - | T |
| 10/10/09 | Saint Etienne | 4-1 (1-1) | Clermont | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/09 | Clermont | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Saint Etienne
TTTBBHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sochaux | 0-3 (0-3) | Saint Etienne | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Saint Etienne | 4-3 (2-1) | Venezia | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Saint Etienne | 4-0 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Saint Etienne | 2-2 (1-0) | Biel Bienne | - | - | H |
| 30/05/26 | Nice | 4-1 (0-0) | Saint Etienne | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Nice | 0 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | Saint Etienne | 5-0 (2-0) | Amiens | +2 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Saint Etienne | 0-3 (0-0) | Troyes | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Bastia | 2-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Saint Etienne | 2-1 (1-1) | USL Dunkerque | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Nancy | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | FC Annecy | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Saint Etienne | 2-0 (0-0) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Pau FC | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Saint Etienne | 2-1 (2-1) | Stade Lavallois MFC | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Clermont
HHBHTHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Clermont | 1-1 (0-1) | Grenoble | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Montpellier | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Clermont | 1-1 (0-0) | Quevilly | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Clermont | 4-1 (2-0) | Andrezieux | - | - | T |
| 15/07/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Bourges | +1.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Orleans US 45 | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Clermont | 1-1 (1-0) | Bastia | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 27/03/26 | Clermont | 0-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | - | H |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Troyes | 2-1 (0-0) | Clermont | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Clermont | 2-1 (0-1) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Boulogne | 0-2 (0-0) | Clermont | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Clermont | 1-2 (1-1) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Saint Etienne
Clermont
30Gautier Larsonneur13Joao Ferreira18Sohaib Nair23Kevin Pedro26CJulien Le Cardinal6Maxime Bernauer14Aron Csongvai8Thierno Ballo10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye7Irvin Cardona30Theo Guivarch4Ethan Kabeya12Vital N''Simba21CYoann Salmier28Ivan MBahia2Abdellah Baallal5Grillot J.5Jean Grillot6El Hadj Kone19Mohamed-Amine Bouchenna23Adrien Hunou90Christ Okou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Maxime Bernauer▼ Rời sân 83'7.7
- 7Irvin Cardona⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 72'8
- 8Thierno Ballo⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 59'8.2
- 10Jakob Breum Martinsen⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 49'8.1
- 13Joao Ferreira▼ Rời sân 23'6.4
- 14Aron Csongvai🎯 Kiến tạo 71'8.8
- 18Sohaib Nair7.4
- 20Augustine Boakye▼ Rời sân 82'6.1
- 23Kevin Pedro6.8
- 26Julien Le Cardinal C7.4
- 30Gautier Larsonneur6.7
Khách · 442
- 2Abdellah Baallal6.2
- 4Ethan Kabeya6.1
- 5Grillot J.
- 5Jean Grillot6.7
- 6El Hadj Kone▼ Rời sân 46'6.5
- 12Vital N''Simba▼ Rời sân 83'6.3
- 19Mohamed-Amine Bouchenna▼ Rời sân 64'6.7
- 21Yoann Salmier C6
- 23Adrien Hunou▼ Rời sân 64'5.8
- 28Ivan MBahia🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 74'6.4
- 30Theo Guivarch5.7
- 90Christ Okou▼ Rời sân 74'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
226
Sút cầu môn
42
Tấn công
8565
Tấn công nguy hiểm
4229
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
521346
TL chuyền bóng thành công
93%85%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
1018
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.670.69
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B2T2 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Etienne (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Clermont (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saint Etienne (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Clermont (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Saint Etienne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Aron Csongvai Tiền vệ | 8.8 | 1 | 1/0 | 67/74 | 3 | ||
| 8Thierno Ballo Tiền vệ | 8.2 | 1 | 1 | 6/1 | 9/12 | 0 | |
| 10Jakob Breum Martinsen Tiền vệ | 8.1 | 1 | 4/1 | 36/42 | 1 | 🟨 | |
| 7Irvin Cardona Tiền đạo | 8 | 1 | 2/1 | 10/15 | 0 | ||
| 6Maxime Bernauer Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 74/77 | 5 | |||
| 26Julien Le Cardinal Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 63/67 | 5 | |||
| 18Sohaib Nair Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 66/66 | 1 | |||
| 23Kevin Pedro Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 29/34 | 4 | |||
| 30Gautier Larsonneur Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 13Joao Ferreira Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Augustine Boakye Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 17/20 | 1 | |||
| 16Tamar Svetlin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/1 | 61/62 | 1 | |||
| 22Zurab Davitashvili (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 17Joshua Duffus (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 32Adam Baallal (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 37Nathan Kasia Nkondo (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Clermont
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Mohamed-Amine Bouchenna Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 5Jean Grillot Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 35/37 | 4 | |||
| 6El Hadj Kone Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 28Ivan MBahia Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/30 | 3 | 🟨 | ||
| 12Vital N''Simba Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 30/38 | 1 | |||
| 2Abdellah Baallal Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 29/32 | 3 | |||
| 4Ethan Kabeya Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 43/47 | 1 | |||
| 21Yoann Salmier Hậu vệ | 6 | 0/0 | 36/38 | 1 | |||
| 23Adrien Hunou Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 30Theo Guivarch Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 90Christ Okou Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Junior Sambia (dự bị) Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 10/12 | 0 | ||
| 17Ousmane Diop (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 12/15 | 2 | ||
| 29Arthur Saintorens (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 93Ibrahim Coulibaly (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 11Maidine Douane (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 15Cheick Oumar Konate (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Saint Etienne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | 1990 |
| Geoffroy-Guichard Stade | Sân nhà | Stade Gabriel Montpied |
| 38458 | Sức chứa | 11980 |
| Philippe Montanier | HLV | Gregory Proment |
| Saint Etienne | Khu vực | Clermont Foot |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.88 | 4.50 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.43 | 3.88 | 4.50 | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.40 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.30 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.90 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.24 ↑ | 100.00 ↑ | 7.13 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.30 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.15 | 4.80 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.89 | 4.99 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 1.04 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.05 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.05 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 326.00 ↑ | 19.61 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.44 | 5.90 | 0.79 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.48 ↑ | 30.63 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 3.95 | 5.50 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.20 | 5.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 5.10 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.01 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.53 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.