Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Clermont, 01:45 ngày 15/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Saint Etienne
3 Kết thúc HT 1-0 1
Clermont
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Geoffroy-Guichard Stade Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Saint EtienneClermont
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mickael Leleu
🎯 Dứt điểm - Joao Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Julien Le Cardinal (đánh đầu) — bị chặn
5'
Phạt góc
6'
11'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tamar Svetlin, ra Joao Ferreira
23'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Augustine Boakye (chân trái) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Tamar Svetlin (chân phải) — bị cản phá
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Augustine Boakye (chân trái) — chệch khung thành
38'
BÀN THẮNG - Irvin Cardona 1-0, kiến tạo: Thierno Ballo
41'
🎯 Dứt điểm - Irvin Cardona (chân trái) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jakob Breum Martinsen (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Christ Okou (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — bị chặn
45+5'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ousmane Diop, ra El Hadj Kone
🎯 Dứt điểm - Jakob Breum Martinsen (chân trái) — chệch khung thành
47'
🟨 Thẻ vàng - Jakob Breum Martinsen
49'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân phải) — chệch khung thành
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Adrien Hunou (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Thierno Ballo 2-0
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Irvin Cardona (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Thierno Ballo (chân trái) — vào lưới
54'
58'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Zurab Davitashvili, ra Thierno Ballo
59'
🎯 Dứt điểm - Jakob Breum Martinsen (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân trái) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Junior Sambia, ra Adrien Hunou
64'
🔁 Thay người: vào Maidine Douane, ra Mohamed-Amine Bouchenna
68'
🟨 Thẻ vàng - Ivan MBahia
BÀN THẮNG - Jakob Breum Martinsen 3-0, kiến tạo: Aron Csongvai
71'
🎯 Dứt điểm - Aron Csongvai (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Jakob Breum Martinsen (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Joshua Duffus, ra Irvin Cardona
72'
74'
🔁 Thay người: vào Arthur Saintorens, ra Christ Okou
74'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Coulibaly, ra Ivan MBahia
79'
🎯 Dứt điểm - Junior Sambia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joshua Duffus (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Adam Baallal, ra Augustine Boakye
82'
🎯 Dứt điểm - Kevin Pedro (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🔁 Thay người: vào Cheick Oumar Konate, ra Vital N''Simba
🔁 Thay người: vào Nathan Kasia Nkondo, ra Maxime Bernauer
83'
🎯 Dứt điểm - Joshua Duffus (chân phải) — chệch khung thành
88'
89'
BÀN THẮNG - Ousmane Diop 3-1, kiến tạo: Junior Sambia
89'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diop (chân trái) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Junior Sambia (chân phải) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Baallal (chân phải) — bị chặn
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Saint Etienne Phút Clermont
▲ Tamar Svetlin ▼ Joao Ferreira23'
Irvin Cardona(Assists:Thierno Ballo) (Kiến tạo: Thierno Ballo) 1 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Ousmane Diop ▼ El Hadj Kone
Jakob Breum Martinsen 49'
Thierno Ballo 2 - 0 54'
▲ Zurab Davitashvili ▼ Thierno Ballo59'
64' ▲ Junior Sambia ▼ Adrien Hunou
64' ▲ Maidine Douane ▼ Mohamed-Amine Bouchenna
68' Ivan MBahia
Jakob Breum Martinsen(Assists:Aron Csongvai) (Kiến tạo: Aron Csongvai) 3 - 0 71'
▲ Joshua Duffus ▼ Irvin Cardona72'
74' ▲ Arthur Saintorens ▼ Christ Okou
74' ▲ Ibrahim Coulibaly ▼ Ivan MBahia
▲ Adam Baallal ▼ Augustine Boakye82'
▲ Nathan Kasia Nkondo ▼ Maxime Bernauer83'
83' ▲ Cheick Oumar Konate ▼ Vital N''Simba
89' 3 - 1 Ousmane Diop(Assists:Junior Sambia)
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 62
Hòa 02 16
Bại 01 32
Ghi bàn 102 329
Mất bàn 44 138
Điểm 92 1912

Chủ = Saint Etienne · Khách = Clermont

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Etienne (7)Hiệp 1 / Cả trậnClermont (10)
4 (57%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (50%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (14%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Saint Etienne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006162
Sân nhà11003131
Sân khách11003034
6 gần6312148--

Clermont

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302124216
Sân nhà20201129
Sân khách100113017
6 gần614164--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Saint Etienne 9 (64%)Hòa 3 (21%)Clermont 2 (14%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D218/01/26Saint Etienne1-0 (0-0)Clermont6-4+1.252.75T
FRA D214/09/25Clermont1-2 (1-0)Saint Etienne2-5+0.52.5T
INT CF20/07/24Clermont1-1 (1-0)Saint Etienne2-3+0.252.5H
INT CF22/07/23Saint Etienne2-0 (0-0)Clermont---T
FRA D113/02/22Clermont1-2 (1-0)Saint Etienne6-3-0.252.5T
FRA D107/11/21Saint Etienne3-2 (0-0)Clermont9-202.5T
INT CF24/07/21Saint Etienne2-3 (1-1)Clermont-+0.252.75B
INT CF13/07/19Saint Etienne1-1 (1-0)Clermont2-7+12.75H
INT CF02/07/16Saint Etienne3-1 (2-1)Clermont2-6+0.752.5T
INT CF11/11/11Saint Etienne2-1 (1-1)Clermont-+0.52.5T
FRAC09/01/11Saint Etienne0-2 (0-1)Clermont-+12.25B
INT CF10/07/10Saint Etienne2-0 (1-0)Clermont---T
INT CF10/10/09Saint Etienne4-1 (1-1)Clermont-+0.52.5T
INT CF09/07/09Clermont0-0 (0-0)Saint Etienne-+0.52.5H

Thành tích gần đây — Saint Etienne

TTTBBHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Sochaux0-3 (0-3)Saint Etienne6-1+0.52.25T
INT CF01/08/26Saint Etienne4-3 (2-1)Venezia1-6-0.253.25T
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1+0.52.75T
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1-0.752.75B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0-0.252.75B
INT CF11/07/26Saint Etienne2-2 (1-0)Biel Bienne---H
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4-0.52.25B
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRA D216/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Rodez Aveyron8-3+0.753H
FRA D210/05/26Saint Etienne5-0 (2-0)Amiens3-6+23.5T
FRA D203/05/26Rodez Aveyron2-1 (1-0)Saint Etienne2-7+0.53B
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3+0.52.75B
FRA D219/04/26Bastia2-0 (1-0)Saint Etienne2-6+0.252.5B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2+0.752.75T
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4+0.52.5H
FRA D222/03/26Saint Etienne4-0 (3-0)FC Annecy6-2+0.752.5T
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4+0.752.75H
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7+0.752.5T
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4+0.252.75T
FRA D222/02/26Saint Etienne2-1 (2-1)Stade Lavallois MFC10-2+12.5T

Thành tích gần đây — Clermont

HHBHTHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Clermont0-0 (0-0)Reims3-2-0.52.25H
INT CF01/08/26Clermont1-1 (0-1)Grenoble2-502.5H
INT CF25/07/26Clermont0-1 (0-0)Montpellier2-5-0.52.5B
INT CF22/07/26Clermont1-1 (0-0)Quevilly1-0+0.52.75H
INT CF18/07/26Clermont4-1 (2-0)Andrezieux---T
INT CF15/07/26Clermont0-0 (0-0)Bourges11-5+1.253H
INT CF11/07/26Clermont1-0 (0-0)Orleans US 450-6+0.52.75T
FRA D210/05/26Clermont1-0 (0-0)Guingamp4-3-0.252.5T
FRA D203/05/26Montpellier1-2 (1-2)Clermont11-2-0.752.5T
FRA D225/04/26Clermont1-1 (1-0)Bastia5-1202.25H
FRA D218/04/26Le Mans1-0 (0-0)Clermont6-4-0.752.75B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1+0.252.25H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
INT CF27/03/26Clermont0-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne---H
FRA D221/03/26Clermont0-1 (0-0)Red Star FC 931-902.25B
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5B
FRA D207/03/26Troyes2-1 (0-0)Clermont6-1-0.752.5B
FRA D228/02/26Clermont2-1 (0-1)USL Dunkerque7-702.5T
FRA D221/02/26Boulogne0-2 (0-0)Clermont7-402.25T
FRA D214/02/26Clermont1-2 (1-1)Rodez Aveyron3-502.5B

Đội hình

Saint EtienneClermont
30Gautier Larsonneur13Joao Ferreira18Sohaib Nair23Kevin Pedro26CJulien Le Cardinal6Maxime Bernauer14Aron Csongvai8Thierno Ballo10Jakob Breum Martinsen20Augustine Boakye7Irvin Cardona30Theo Guivarch4Ethan Kabeya12Vital N''Simba21CYoann Salmier28Ivan MBahia2Abdellah Baallal5Grillot J.5Jean Grillot6El Hadj Kone19Mohamed-Amine Bouchenna23Adrien Hunou90Christ Okou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
22
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
85
65
Tấn công nguy hiểm
42
29
Sút ngoài cầu môn
11
1
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
521
346
TL chuyền bóng thành công
93%
85%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
10
18
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.67
0.69
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B2
T2 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Etienne (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Clermont (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saint Etienne (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Clermont (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Saint EtienneClermont

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Saint EtienneClermont

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
34
Thắng 1
58
Hòa
36
Thua 1
30
Thua 2+
Saint EtienneClermont

Saint Etienne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Aron Csongvai
Tiền vệ
8.811/067/743
8Thierno Ballo
Tiền vệ
8.2116/19/120
10Jakob Breum Martinsen
Tiền vệ
8.114/136/421🟨
7Irvin Cardona
Tiền đạo
812/110/150
6Maxime Bernauer
Hậu vệ
7.70/074/775
26Julien Le Cardinal
Hậu vệ
7.41/063/675
18Sohaib Nair
Hậu vệ
7.40/066/661
23Kevin Pedro
Hậu vệ
6.82/029/344
30Gautier Larsonneur
Thủ môn
6.70/012/120
13Joao Ferreira
Hậu vệ
6.41/02/20
20Augustine Boakye
Tiền đạo
6.12/017/201
16Tamar Svetlin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.81/161/621
22Zurab Davitashvili (dự bị)
Tiền đạo
6.80/026/281
17Joshua Duffus (dự bị)
Tiền đạo
6.52/04/40
32Adam Baallal (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10
37Nathan Kasia Nkondo (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50

Clermont

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Mohamed-Amine Bouchenna
Tiền đạo
6.70/012/162
5Jean Grillot
Hậu vệ
6.70/035/374
6El Hadj Kone
Tiền vệ
6.50/08/102
28Ivan MBahia
Hậu vệ
6.40/025/303🟨
12Vital N''Simba
Hậu vệ
6.30/030/381
2Abdellah Baallal
Tiền vệ
6.21/029/323
4Ethan Kabeya
Hậu vệ
6.10/043/471
21Yoann Salmier
Hậu vệ
60/036/381
23Adrien Hunou
Tiền đạo
5.81/010/121
30Theo Guivarch
Thủ môn
5.70/018/250
90Christ Okou
Tiền đạo
5.61/08/100
10Junior Sambia (dự bị)
Hậu vệ phải
7.512/110/120
17Ousmane Diop (dự bị)
Tiền đạo
7.211/112/152
29Arthur Saintorens (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/21
93Ibrahim Coulibaly (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/91
11Maidine Douane (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/91
15Cheick Oumar Konate (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Saint Etienne Thông tin Clermont
1933 Thành lập 1990
Geoffroy-Guichard Stade Sân nhà Stade Gabriel Montpied
38458 Sức chứa 11980
Philippe Montanier HLV Gregory Proment
Saint Etienne Khu vực Clermont Foot
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.884.500.752.750.870.901.000.80
Live1.433.884.500.82 ↑2.750.80 ↓0.76 ↓1.000.94 ↑
EasybetsSớm1.554.005.400.892.750.930.971.000.85
Live1.02 ↓26.00 ↑81.00 ↑3.70 ↑4.500.06 ↓3.50 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm1.534.105.250.862.750.970.971.000.86
Live1.01 ↓13.00 ↑91.00 ↑3.60 ↑4.500.18 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.564.005.300.882.750.960.981.000.88
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.603.855.250.652.501.100.901.000.80
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.564.004.900.792.750.88---
Live1.01 ↓37.24 ↑100.00 ↑7.13 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.564.005.300.882.750.960.981.000.88
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.544.154.800.842.750.960.961.000.86
Live1.01 ↓15.50 ↑20.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.553.894.990.922.750.961.041.000.86
Live1.10 ↓6.50 ↑22.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.583.904.400.852.750.991.051.000.81
Live1.10 ↓7.05 ↑31.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.553.904.600.652.501.15---
Live1.01 ↓23.00 ↑56.00 ↑0.652.501.05 ↓---
18BetSớm1.564.005.000.872.750.870.931.000.82
Live1.01 ↓22.00 ↑326.00 ↑19.61 ↑4.500.01 ↓19.78 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.445.900.792.751.000.781.001.04
Live1.12 ↓7.48 ↑30.63 ↑4.06 ↑4.500.17 ↓0.35 ↓0.002.24 ↑
HK Jockey ClubSớm1.433.955.500.842.750.860.881.000.88
Live1.34 ↓4.25 ↑6.50 ↑0.81 ↓2.750.89 ↑0.99 ↑1.250.81 ↓
BwinSớm1.584.205.000.632.501.10---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.85 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm1.624.105.100.702.501.101.601.500.43
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑6.01 ↑4.500.08 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
SNAISớm1.524.005.25------
Live1.524.005.25------
Bet 365Sớm1.574.005.500.852.750.950.981.000.83
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.554.005.000.672.501.100.530.501.38
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓1.25 ↑1.500.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.