Kết quả bóng đá trận Saint Gilloise vs Anderlecht, 23:30 ngày 30/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 30/08/2026
Saint Gilloise
3 Kết thúc HT 2-0 0
Anderlecht
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Rabat Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Saint Gilloise Phút Anderlecht
Massire Sylla 29'
Besfort Zeneli(Assists:Guilherme Smith) (Kiến tạo: Guilherme Smith) 1 - 0 ⚽38'
Mateo Biondic(Assists:Besfort Zeneli) (Kiến tạo: Besfort Zeneli) 2 - 0 ⚽45'
45+4' Giulian Biancone
HT 2-0
56' ⇄▲ Oliver Antman ▼ Joshua-Williame Nga Kana
62' Marco Kana
▲ Raul Alexander Florucz ▼ Kevin Rodriguez70' ⇄
▲ Denzel De Roeve ▼ Louis Patris70' ⇄
70' ⇄▲ Moussa Ndiaye ▼ Ludwig Augustinsson
70' ⇄▲ Marten Winkler ▼ Marco Kana
Kevin Mac Allister 78'
79' ⇄▲ Noa Cobiella ▼ Lukas Ambros
79' ⇄▲ Tawfik Bentayeb ▼ Danylo Sikan
▲ Rob Schoofs ▼ Adem Zorgane80' ⇄
Raul Alexander Florucz(Assists:Rob Schoofs) (Kiến tạo: Rob Schoofs) 3 - 0 ⚽81'
▲ Relebohile Mofokeng ▼ Mateo Biondic86' ⇄
▲ Nikki Havenaar ▼ Besfort Zeneli87' ⇄
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 76
Hòa 00 31
Bại 01 03
Ghi bàn 107 2915
Mất bàn 02 86
Điểm 96 2419

Chủ = Saint Gilloise · Khách = Anderlecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Gilloise (16)Hiệp 1 / Cả trậnAnderlecht (18)
8 (50%)Thắng/Thắng6 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (19%)Hòa/Thắng3 (17%)
4 (25%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (11%)
0 (0%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Saint Gilloise

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32108176
Sân nhà21103046
Sân khách11005135
6 gần6240138--

Anderlecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310225311
Sân nhà110021310
Sân khách200204016
6 gần6501124--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Saint Gilloise 14 (70%)Hòa 4 (20%)Anderlecht 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1+12.75T
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4+0.752.5H
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3+0.52.5T
BEL D101/12/25Anderlecht1-0 (1-0)Saint Gilloise4-2+0.252.5B
BEL D131/08/25Saint Gilloise2-0 (1-0)Anderlecht5-5+0.752.75T
BEL D111/05/25Anderlecht0-1 (0-1)Saint Gilloise2-4+0.252.5T
BEL D113/04/25Saint Gilloise2-0 (1-0)Anderlecht4-1+0.752.5T
BEL D124/02/25Anderlecht0-2 (0-1)Saint Gilloise7-202.75T
BEL D101/09/24Saint Gilloise0-0 (0-0)Anderlecht8-4+0.53H
BEL D105/05/24Saint Gilloise0-0 (0-0)Anderlecht8-3+0.752.75H
BEL D114/04/24Anderlecht2-1 (1-0)Saint Gilloise6-602.5B
BEL D129/01/24Anderlecht2-2 (1-2)Saint Gilloise7-6+0.252.75H
BEL Cup26/01/24Saint Gilloise2-1 (1-0)Anderlecht2-4+0.252.75T
BEL D129/07/23Saint Gilloise2-0 (1-0)Anderlecht3-3+0.52.75T
BEL D109/01/23Anderlecht1-3 (0-0)Saint Gilloise0-602.75T
BEL D128/08/22Saint Gilloise2-1 (2-1)Anderlecht7-7+0.252.75T
BEL D115/05/22Anderlecht0-2 (0-1)Saint Gilloise4-102.5T
BEL D124/04/22Saint Gilloise3-1 (2-1)Anderlecht3-3+0.252.75T
BEL D130/01/22Saint Gilloise1-0 (1-0)Anderlecht5-2+0.252.5T
BEL D125/07/21Anderlecht1-3 (1-1)Saint Gilloise5-2-12.75T

Thành tích gần đây — Saint Gilloise

HHTHHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D115/08/26Saint Gilloise0-0 (0-0)Zulte-Waregem9-3+1.53H
UEFA CL11/08/26Bodo Glimt2-2 (0-0)Saint Gilloise6-1-0.753.25H
BEL D109/08/26Westerlo1-5 (1-1)Saint Gilloise4-5+0.752.5T
UEFA CL05/08/26Saint Gilloise3-3 (2-2)Bodo Glimt5-0+0.252.75H
BEL SC01/08/26Club Brugge1-1 (0-0)Saint Gilloise8-2-0.252.5H
INT CF25/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Lille---T
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---B
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3+0.752.75T
INT CF30/06/26Diegem Sport0-7 (0-4)Saint Gilloise1-9--T
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1+12.75T
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5+0.752.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10-0.252.75B
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4+0.752.5H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3+1.53T
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1+0.52.5B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3+0.52.5T
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1+1.252.75H
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3+0.252.5T
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9+0.752.5T

Thành tích gần đây — Anderlecht

TTBTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Anderlecht3-0 (1-0)FC Kairat Almaty7-3+1.252.75T
UEFA EL20/08/26FC Kairat Almaty0-3 (0-3)Anderlecht2-8+0.252.5T
BEL D116/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)Anderlecht1-12+0.52.5B
UEFA EL14/08/26Anderlecht3-2 (1-1)PAOK Saloniki2-8-0.252.5T
BEL D109/08/26Anderlecht2-1 (0-0)LaLouviere10-1+0.752.25T
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1-0.752.5T
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0+0.252.75T
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T

Đội hình

Saint GilloiseAnderlecht
12Herve Kouakou Koffi5CKevin Mac Allister29Massire Sylla80Ondrej Kricfalusi6Kamiel Van De Perre8Adem Zorgane11Guilherme Smith27Louis Patris9Mateo Biondic13Kevin Rodriguez23Besfort Zeneli26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar18Lukas Ambros24Enric Llansana55Marco Kana61Joshua-Williame Nga Kana9Mihajlo Cvetkovic14Danylo Sikan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
107
109
Tấn công nguy hiểm
56
70
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
383
454
TL chuyền bóng thành công
79%
78%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
6
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
18
9
Quả ném biên
17
26
Cắt bóng
15
7
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
11
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.6
1.34
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2
T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0
T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Gilloise (23 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saint Gilloise (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Anderlecht (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Saint GilloiseAnderlecht

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Saint GilloiseAnderlecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
46
Thắng 1
75
Hòa
11
Thua 1
24
Thua 2+
Saint GilloiseAnderlecht

Saint Gilloise

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Besfort Zeneli
Tiền vệ trung tâm
8.7114/323/272
11Guilherme Smith
Tiền đạo cánh trái
8.113/117/253
29Massire Sylla
Trung vệ
7.71/049/555🟨
6Kamiel Van De Perre
Tiền vệ trung tâm
7.60/034/4410
80Ondrej Kricfalusi
Tiền vệ phòng ngự
7.50/044/556
8Adem Zorgane
Tiền vệ trung tâm
7.40/033/424
12Herve Kouakou Koffi
Thủ môn
7.30/021/280
9Mateo Biondic
Tiền đạo
7.212/116/190
5Kevin Mac Allister
Trung vệ
71/125/338🟨
27Louis Patris
Hậu vệ phải
70/020/244
13Kevin Rodriguez
Trung phong
6.62/08/140
30Raul Alexander Florucz (dự bị)
Trung phong
7.812/10/11
17Rob Schoofs (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.810/06/80
21Denzel De Roeve (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/00/11
38Relebohile Mofokeng (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/31
55Nikki Havenaar (dự bị)
Trung vệ
-0/04/40

Anderlecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Giulian Biancone
Trung vệ
70/059/724🟨
18Lukas Ambros
Tiền vệ tấn công
6.70/028/392
27Leo Petrot
Trung vệ
6.51/145/485
55Marco Kana
Trung vệ
6.50/028/321🟨
14Danylo Sikan
Trung phong
6.43/019/252
9Mihajlo Cvetkovic
Trung phong
6.43/015/180
26Colin Coosemans
Thủ môn
6.30/028/430
24Enric Llansana
Tiền vệ phòng ngự
6.31/036/493
61Joshua-Williame Nga Kana
Tiền đạo cánh phải
6.31/06/82
6Ludwig Augustinsson
Hậu vệ trái
6.21/028/380
79Ali Maamar
Hậu vệ phải
5.41/123/374
10Marten Winkler (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/05/61
21Tawfik Bentayeb (dự bị)
Trung phong
6.60/02/30
5Moussa Ndiaye (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/012/131
53Noa Cobiella (dự bị)
Tiền vệ
6.31/05/70
11Oliver Antman (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/015/160

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Saint Gilloise Thông tin Anderlecht
1897-11-1 Thành lập 1908-5-29
Rabat Arena Sân nhà Constant Vanden Stock Stadium
0 Sức chứa 28063
David Hubert HLV Vitor Bruno
Khu vực Brussel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.704.050.912.750.810.880.750.90
Live1.72 ↑3.703.68 ↓1.06 ↑2.750.66 ↓0.98 ↑0.750.80 ↓
EasybetsSớm1.703.904.600.932.750.840.880.750.88
Live1.02 ↓126.00 ↑201.00 ↑2.80 ↑3.500.29 ↓0.86 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.673.754.500.962.750.850.910.750.92
Live1.02 ↓22.00 ↑101.00 ↑4.45 ↑3.500.14 ↓0.75 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm1.723.804.250.972.750.870.900.750.96
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.703.854.600.702.501.051.101.000.65
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.613.854.700.892.750.79---
Live1.01 ↓36.81 ↑100.00 ↑4.37 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm1.713.854.250.972.750.870.900.750.96
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.723.854.200.992.750.880.930.750.95
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.633.614.310.962.750.900.910.750.97
Live1.01 ↓11.00 ↑80.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.723.494.030.982.750.880.930.750.95
Live1.01 ↓12.10 ↑71.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.703.904.500.672.501.05---
Live1.01 ↓26.00 ↑91.00 ↑1.15 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm1.673.804.500.922.750.820.870.750.87
Live1.01 ↓22.00 ↑371.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.634.034.910.932.750.880.810.751.02
Live1.28 ↓4.93 ↑14.44 ↑4.09 ↑3.500.19 ↓0.64 ↓0.001.30 ↑
HK Jockey ClubSớm1.513.754.850.902.750.80---
Live1.57 ↑3.754.35 ↓0.88 ↓2.750.82 ↑---
BwinSớm1.713.904.600.682.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑401.00 ↑0.82 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm1.723.964.670.792.501.051.831.500.44
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑7.94 ↑3.500.07 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
SNAISớm1.673.754.50------
Live1.673.754.50------
Bet 365Sớm1.673.704.750.952.750.850.880.750.93
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.703.604.500.732.501.050.830.750.79
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.06 ↓0.94 ↑0.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Saint Gilloise+3/4200
Anderlecht-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).