Kết quả bóng đá trận Saint Louis Athletica (W) vs Atlas (W), 06:00 ngày 31/08/2026

Liga MX Femenil (Mexico) · 06:00 ngày 31/08/2026
Saint Louis Athletica (W)
6 Kết thúc HT 6-0 1
Atlas (W)
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Saint Louis Athletica (W) Phút Atlas (W)
Enyerliannys Higuera 1 - 0 11'
2 - 0 11'
Enyerliannys Higuera 3 - 0 11'
13'
13' Lopez A.
14' Ashley Lopez
14' Lopez A.
Bello A. (Assist:Hernandez C.) 4 - 0 15'
Bello A. (Assist:Hernandez C.) 5 - 0 15'
21'
Bello A. (Assist:Hernandez C.) 6 - 0 26'
Bello A. (Assist:Hernandez C.) 7 - 0 26'
Bello A. 8 - 0 27'
Contreras R. (Assist:Bello A.) 9 - 0 34'
Contreras R. (Assist:Bello A.) 10 - 0 34'
Gutierrez M. (Assist:Hernandez C.) 11 - 0 45'
Contreras R. (Assist:Bello A.) 12 - 0 45'
45'
Gomez F. 45'
Contreras R. (Assist:Bello A.) 13 - 0 45+2'
Frida Gomez 45+3'
HT 6-0
52' 13 - 1 Martinez A.
52' 13 - 2 Martinez A.
52' 13 - 3 Martinez A.
Hernandez I. 78'
Hernandez I. 78'
80' Vlassopoulos E.
80' Vlassopoulos E.
80' Vlassopoulos E.
81'
89'
89'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 82
Hòa 00 03
Bại 02 25
Ghi bàn 133 2511
Mất bàn 310 1522
Điểm 93 249

Chủ = Saint Louis Athletica (W) · Khách = Atlas (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Louis Athletica (W) (40)Hiệp 1 / Cả trậnAtlas (W) (40)
10 (25%)Thắng/Thắng6 (15%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (8%)
5 (13%)Hòa/Thắng4 (10%)
5 (13%)Hòa/Hòa3 (8%)
3 (8%)Hòa/Bại8 (20%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (8%)
12 (30%)Bại/Bại10 (25%)

Bảng xếp hạng

Saint Louis Athletica (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1774624272510
Sân nhà9234813913
Sân khách85121614167
6 gần64021211--

Atlas (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1764728332212
Sân nhà831416171011
Sân khách933312161210
6 gần613278--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Saint Louis Athletica (W) 2 (15%)Hòa 5 (38%)Atlas (W) 6 (46%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mex MFW31/01/26Atlas (W)2-2 (1-1)Saint Louis Athletica (W)4-4-0.752.75H
Mex MFW13/08/25Saint Louis Athletica (W)0-0 (0-0)Atlas (W)4-2-0.252.5H
Mex MFW31/03/25Saint Louis Athletica (W)0-4 (0-2)Atlas (W)4-4-0.752.75B
Mex MFW28/09/24Atlas (W)3-0 (2-0)Saint Louis Athletica (W)9-1-12.5B
Mex MFW19/03/24Saint Louis Athletica (W)0-0 (0-0)Atlas (W)4-2--H
Mex MFW08/09/23Atlas (W)2-1 (1-1)Saint Louis Athletica (W)6-5--B
Mex MFW30/01/23Saint Louis Athletica (W)5-1 (1-0)Atlas (W)7-3-0.253.25T
Mex MFW18/09/22Atlas (W)2-3 (2-1)Saint Louis Athletica (W)10-0-1.253T
Mex MFW13/02/22Atlas (W)1-1 (1-1)Saint Louis Athletica (W)9-4--H
Mex MFW13/09/21Saint Louis Athletica (W)0-0 (0-0)Atlas (W)4-7--H
Mex MFW02/04/21Saint Louis Athletica (W)1-2 (1-2)Atlas (W)3-7-0.752.75B
Mex MFW15/10/20Atlas (W)2-1 (0-1)Saint Louis Athletica (W)11-0-2.53.5B
Mex MFW16/07/19Saint Louis Athletica (W)1-6 (0-2)Atlas (W)3-8--B

Thành tích gần đây — Saint Louis Athletica (W)

TBTBTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mex MFW24/08/26Puebla (W)2-5 (0-3)Saint Louis Athletica (W)4-10+13T
Mex MFW17/08/26Chivas Guadalajara (W)3-1 (2-1)Saint Louis Athletica (W)10-3-1.753.25B
Mex MFW10/08/26Saint Louis Athletica (W)2-1 (2-0)Tijuana (W)3-9-0.252.75T
Mex MFW03/08/26Saint Louis Athletica (W)1-4 (1-0)Toluca (W)6-5-13.25B
Mex MFW25/04/26Leon (W)1-2 (0-2)Saint Louis Athletica (W)6-5-0.753T
Mex MFW06/04/26Mazatlan FC (W)0-1 (0-0)Saint Louis Athletica (W)6-3+0.253T
Mex MFW02/04/26Saint Louis Athletica (W)3-2 (1-2)Cruz Azul (W)9-5-0.753T
Mex MFW29/03/26Santos Laguna (W)1-2 (1-2)Saint Louis Athletica (W)5-5-0.252.75T
Mex MFW23/03/26Saint Louis Athletica (W)0-2 (0-1)Tigres (W)8-5-23.25B
Mex MFW16/03/26Club Necaxa (W)1-1 (0-0)Saint Louis Athletica (W)2-5--H
Mex MFW12/03/26Saint Louis Athletica (W)2-0 (2-0)Puebla (W)4-5+13T
Mex MFW22/02/26Monterrey (W)6-0 (5-0)Saint Louis Athletica (W)6-3-2.53.75B
Mex MFW17/02/26Saint Louis Athletica (W)4-1 (1-1)Queretaro (W)5-2+0.52.75T
Mex MFW11/02/26Saint Louis Athletica (W)0-3 (0-1)Pachuca (W)3-2-23.5B
Mex MFW05/02/26Toluca (W)4-0 (1-0)Saint Louis Athletica (W)3-0-1.753.25B
Mex MFW31/01/26Atlas (W)2-2 (1-1)Saint Louis Athletica (W)4-4-0.752.75H
Mex MFW25/01/26Saint Louis Athletica (W)2-3 (0-3)Tijuana (W)4-2-0.252.75B
Mex MFW21/01/26Saint Louis Athletica (W)0-2 (0-0)Club America (W)1-14-2.53.75B
Mex MFW17/01/26Juarez FC (W)1-0 (0-0)Saint Louis Athletica (W)4-6-1.253B
Mex MFW10/01/26Saint Louis Athletica (W)1-1 (1-0)Unam Pumas (W)1-8-13.25H

Thành tích gần đây — Atlas (W)

THHBBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mex MFW25/08/26Atlas (W)2-0 (1-0)Tijuana (W)1-7-0.253T
Mex MFW18/08/26Toluca (W)1-1 (0-1)Atlas (W)4-1-23.75H
Mex MFW08/08/26Atlas (W)1-1 (1-0)Pachuca (W)1-4-1.753.5H
Mex MFW01/08/26Cruz Azul (W)3-1 (1-1)Atlas (W)5-2--B
Mex MFW25/04/26Atlas (W)1-2 (1-1)Juarez FC (W)6-2-13B
Mex MFW06/04/26Atlas (W)1-1 (1-0)Santos Laguna (W)0-2+0.53H
Mex MFW02/04/26Club America (W)2-0 (1-0)Atlas (W)9-1-3.54.75B
Mex MFW28/03/26Atlas (W)3-2 (3-0)Club Necaxa (W)6-2--T
Mex MFW24/03/26Leon (W)4-0 (1-0)Atlas (W)7-3-0.753B
Mex MFW17/03/26Atlas (W)0-3 (0-1)Monterrey (W)1-2-1.253B
Mex MFW13/03/26Queretaro (W)0-1 (0-0)Atlas (W)3-6--T
Mex MFW21/02/26Atlas (W)4-6 (2-3)Cruz Azul (W)3-7-0.752.75B
Mex MFW17/02/26Chivas Guadalajara (W)4-2 (0-2)Atlas (W)11-3-1.753B
Mex MFW11/02/26Puebla (W)2-1 (0-0)Atlas (W)4-3+13B
Mex MFW06/02/26Atlas (W)4-1 (3-1)Unam Pumas (W)6-10-0.753T
Mex MFW31/01/26Atlas (W)2-2 (1-1)Saint Louis Athletica (W)4-4+0.752.75H
Mex MFW25/01/26Tigres (W)3-1 (1-1)Atlas (W)3-4-2.753.75B
Mex MFW22/01/26Mazatlan FC (W)1-1 (1-0)Atlas (W)1-8+13.25H
Mex MFW17/01/26Atlas (W)1-2 (0-0)Tijuana (W)3-1002.75B
Mex MFW13/01/26Toluca (W)2-0 (0-0)Atlas (W)11-1-1.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
9
Sút cầu môn
13
2
Tấn công
61
56
Tấn công nguy hiểm
59
41
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B6
T6 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Louis Athletica (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Atlas (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)6 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saint Louis Athletica (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Atlas (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
23
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
74
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Saint Louis Athletica (W)Atlas (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
02
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Saint Louis Athletica (W)Atlas (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
52
Thắng 1
35
Hòa
23
Thua 1
78
Thua 2+
Saint Louis Athletica (W)Atlas (W)

Thông tin đội bóng

Saint Louis Athletica (W) Thông tin Atlas (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.133.280.853.000.770.800.500.90
Live1.98 ↑3.15 ↑2.80 ↓0.853.000.770.74 ↓0.250.96 ↑
EasybetsSớm1.803.503.800.983.000.780.810.500.96
Live1.01 ↓41.00 ↑71.00 ↑5.00 ↑7.500.09 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.803.753.800.993.000.810.790.500.97
Live1.01 ↓26.00 ↑46.00 ↑0.88 ↓7.750.91 ↑0.91 ↑0.500.85 ↓
Mansion88Sớm2.013.353.100.943.000.820.790.250.97
Live1.05 ↓7.60 ↑27.00 ↑2.43 ↑7.500.19 ↓0.38 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.803.703.800.552.501.20---
Live1.01 ↓16.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑7.500.01 ↓---
10BETSớm1.713.453.500.853.000.79---
Live1.05 ↓8.68 ↑22.85 ↑2.32 ↑7.500.25 ↓---
12betSớm2.013.353.100.943.000.820.790.250.97
Live1.05 ↓7.60 ↑27.00 ↑2.56 ↑7.500.21 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.833.853.400.893.000.870.830.500.93
Live1.88 ↑3.75 ↓3.30 ↓0.95 ↑3.000.89 ↑0.88 ↑0.500.98 ↑
SbobetSớm1.953.312.961.003.000.800.800.251.00
Live1.06 ↓7.10 ↑15.50 ↑5.00 ↑7.500.06 ↓0.44 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.843.733.500.933.000.830.840.500.94
Live1.05 ↓6.55 ↑33.00 ↑4.15 ↑7.500.06 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.803.503.600.572.501.25---
Live1.01 ↓41.00 ↑71.00 ↑0.03 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.733.453.700.642.750.900.710.500.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑7.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.823.653.930.943.000.860.830.501.00
Live1.07 ↓12.16 ↑30.53 ↑3.10 ↑7.500.23 ↓0.49 ↓0.001.64 ↑
BwinSớm1.803.503.600.572.501.25---
Live1.01 ↓201.00 ↑251.00 ↑0.80 ↑7.500.80 ↓---
1xBetSớm1.823.503.940.752.750.981.000.750.72
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.76 ↑7.500.14 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.803.503.701.003.000.800.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑7.500.13 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.803.303.600.552.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑7.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.