Kết quả bóng đá trận Saint Louis Athletica (W) vs Juarez FC (W), 06:00 ngày 19/10/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 06:00 ngày 19/10/2026
Saint Louis Athletica (W) 1 Kết thúc HT 0-2 2
Juarez FC (W)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Saint Louis Athletica (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Caicedo F. (Kiến tạo: Liliana Mercado) | |
| Arevalo S. | 7' | |
| 11' | Kaci A. | |
| 19' | Mercado L. | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Caicedo F. (Kiến tạo: Liliana Mercado) | |
| Enyerliannys Higuera ❌ Đá hỏng penalty | 38' | |
| HT 0-2 | ||
| Delgado D. | 58' | |
| Enyerliannys Higuera 1 - 2 ⚽ | 75' | |
| Contreras R. | 76' | |
| 90' | Castillo M. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 21 |
Chủ = Saint Louis Athletica (W) · Khách = Juarez FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Louis Athletica (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (27%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Bảng xếp hạng
Saint Louis Athletica (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 27 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 13 | 9 | 13 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 14 | 16 | 7 |
Juarez FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 6 | 4 | 24 | 17 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 6 | 18 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
45
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
369459
TL chuyền bóng thành công
73%80%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
03
Cứu thua
17
Quả ném biên
3024
Chuyền dài
2113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Louis Athletica (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Juarez FC (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Louis Athletica (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.75 | 3.33 | 1.63 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.78 ↑ | 3.71 ↑ | 1.55 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.69 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.73 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.77 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 190.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.65 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.77 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 190.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.75 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 3.37 | 1.69 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.68 | 0.75 | 2.75 | 0.77 | 0.70 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.60 | 1.73 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 2.00 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.74 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.